Bảng giá xe Volkswagen 2026 mới nhất | giá lăn bánh

1 VNĐ

Hoài Đức, Hà Nội 18/09/2026
phụ tùng ô tô 8s
0916614188

Mô tả:

Bảng giá xe Volkswagen 2026 mới nhất | giá lăn bánh

Volkswagen 2026 tại Việt Nam hiện có các dòng đáng chú ý như Golf, Virtus, T-Cross, Tiguan, Teramont, Teramont X, Teramont Pro, Viloran và Touareg. Ngoài ra, ID. ERA 9X đang được giới thiệu với giá dự kiến khoảng 2,999 tỷ đồng và dự kiến giao xe từ cuối năm 2026.

1. Bảng giá Volkswagen 2026

Mẫu xe Phiên bản Giá niêm yết tham khảo Lăn bánh Hà Nội* TP.HCM* Tỉnh*
Golf 1.5 eTSI Life 798 triệu ~896 triệu ~880 triệu ~881 triệu
  1.5 eTSI Style 898 triệu ~1,008 tỷ ~990 triệu ~991 triệu
  1.5 eTSI R-Line 998 triệu ~1,120 tỷ ~1,100 tỷ ~1,101 tỷ
Virtus Elegance 949 triệu ~1,065 tỷ ~1,046 tỷ ~1,047 tỷ
  Luxury 1,069 tỷ ~1,200 tỷ ~1,178 tỷ ~1,179 tỷ
T-Cross Elegance 1,099 tỷ ~1,233 tỷ ~1,211 tỷ ~1,212 tỷ
  Luxury 1,299 tỷ ~1,457 tỷ ~1,431 tỷ ~1,432 tỷ
Tiguan The New Tiguan khoảng 1,688 tỷ** ~1,893 tỷ ~1,858 tỷ ~1,859 tỷ
Teramont Teramont khoảng 1,998 tỷ ~2,240 tỷ ~2,200 tỷ ~2,201 tỷ
Teramont Limited Limited 2,138 tỷ ~2,397 tỷ ~2,354 tỷ ~2,355 tỷ
Teramont X Luxury 1,998 tỷ ~2,240 tỷ ~2,200 tỷ ~2,201 tỷ
  Platinum 2,168 tỷ ~2,431 tỷ ~2,387 tỷ ~2,388 tỷ
Teramont President President 2,488 tỷ ~2,789 tỷ ~2,739 tỷ ~2,740 tỷ
Teramont Pro Pro 2,799 tỷ ~3,137 tỷ ~3,081 tỷ ~3,082 tỷ
Viloran Premium 2,088 tỷ ~2,342 tỷ ~2,300 tỷ ~2,301 tỷ
  Luxury 2,288 tỷ ~2,566 tỷ ~2,520 tỷ ~2,521 tỷ
Touareg Elegance 2,368 tỷ ~2,655 tỷ ~2,607 tỷ ~2,608 tỷ
  Luxury 2,768 tỷ ~3,103 tỷ ~3,047 tỷ ~3,048 tỷ

* Giá lăn bánh là ước tính, chưa tính bảo hiểm vật chất tự nguyện và các khoản dịch vụ tùy đại lý. Tôi tính theo mức trước bạ 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM/tỉnh và lệ phí biển số hiện hành từ 2026: 14 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 140.000 đồng tại khu vực II.

** Trang Volkswagen Hà Nội đang hiển thị 1,599 tỷ đồng ở bảng tổng hợp nhưng trang sản phẩm ghi The New Tiguan 1,688 tỷ đồng; vì có sự không thống nhất, nên mức 1,688 tỷ nên được kiểm tra lại với đại lý trước khi xuất bản như giá chính thức.


2. Volkswagen Golf 2026

xe Volkswagen Golf

Volkswagen Golf 2026 là mẫu hatchback 5 chỗ, sử dụng động cơ 1.5 eTSI Mild-Hybrid, công suất tối đa khoảng 150 PS, mô-men xoắn 250 Nm. Xe có các bản Life, Style và R-Line.

Nội thất xe Volkswagen Golf

Thông số chính

  • Động cơ: 1.5 eTSI
  • Công suất: 150 PS
  • Mô-men xoắn: 250 Nm
  • Hộp số: DSG
  • Hệ thống: Mild-Hybrid 48V
  • Số chỗ: 5
  • Mức tiêu thụ tham khảo: khoảng 6,07–7,03 lít/100 km tùy phiên bản.

Ưu điểm: thiết kế châu Âu, vận hành linh hoạt, công nghệ eTSI hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm: giá cao hơn nhiều mẫu hatchback phổ thông; chi phí bảo dưỡng/phụ tùng có thể cao.

3. Volkswagen Virtus 2026

xe Volkswagen Virtus

Virtus là sedan 5 chỗ, sử dụng động cơ 1.0 TSI Turbo, công suất 115 HP, mô-men xoắn 178 Nm, hộp số tự động 6 cấp. Khoang hành lý khoảng 521 lít.

Nội thất Volkswagen Virtus

Giá xe

  • Virtus Elegance: 949 triệu đồng
  • Virtus Luxury: 1,069 tỷ đồng

Ưu điểm

  • Động cơ turbo mạnh so với dung tích.
  • Khoang hành lý lớn.
  • Khoảng sáng gầm 177 mm.
  • Trang bị kết nối không dây.
  • Thiết kế sedan châu Âu.

Nhược điểm

  • Giá khá cao trong phân khúc sedan phổ thông.
  • Mạng lưới dịch vụ/phụ tùng không rộng bằng Toyota, Hyundai.

4. Volkswagen T-Cross 2026

xe Volkswagen T-Cross

T-Cross là SUV đô thị 5 chỗ với động cơ 1.0 TSI, công suất 115 PS, mô-men xoắn 178 Nm, hộp số tự động 6 cấp. Khoảng sáng gầm khoảng 188 mm.

Nội thất Volkswagen T-Cross

Giá

  • T-Cross Elegance: 1,099 tỷ
  • T-Cross Luxury: 1,299 tỷ

Điểm nổi bật

  • Màn hình giải trí 10 inch.
  • App-Connect.
  • Sạc điện thoại không dây.
  • Digital Cockpit.
  • Cửa sổ trời trên Luxury.
  • 6 túi khí trên Luxury.
  • Khoang hành lý 385–1.405 lít.

Ưu điểm: thiết kế cá tính, gầm cao, dễ sử dụng trong đô thị, động cơ turbo.

Nhược điểm: giá bán khá cao so với nhiều SUV đô thị cùng kích thước.

5. Volkswagen Tiguan 2026

xe Volkswagen Tiguan

Volkswagen Tiguan là SUV cỡ trung. Phiên bản The New Tiguan tại Việt Nam sử dụng động cơ 2.0 TSI, công suất khoảng 180 HP, mô-men xoắn 320 Nm, hộp số DSG 7 cấp và hệ dẫn động 4MOTION.

Nội thất xe Volkswagen Tiguan

Thông số chính

  • Động cơ: 2.0 TSI
  • Công suất: 180 HP
  • Mô-men xoắn: 320 Nm
  • Hộp số: DSG 7 cấp
  • Dẫn động: 4MOTION
  • Mâm: 18 inch
  • Khoang hành lý: khoảng 230–1.775 lít.

Ưu điểm: khả năng vận hành mạnh, hệ dẫn động 4 bánh, nội thất cao cấp.

Nhược điểm: giá cao; chi phí sử dụng có thể cao hơn SUV phổ thông.

6. Volkswagen Teramont 2026

xe Volkswagen Teramont

Teramont là SUV cỡ lớn 7 chỗ, hướng tới nhóm khách hàng cần không gian rộng cho gia đình.

Nội thất Volkswagen Teramont

Thông số

  • Động cơ: 2.0 TSI Turbo
  • Công suất: 220 HP
  • Mô-men xoắn: 350 Nm
  • Dẫn động: 4MOTION
  • Số chỗ: 7
  • Mâm: 20 inch
  • Khoang hành lý tối đa: khoảng 2.741 lít.

Ưu điểm: cabin rộng, hàng ghế thứ ba thực dụng, động cơ mạnh, dẫn động 4 bánh.

Nhược điểm: kích thước lớn, khó xoay trở trong phố; mức tiêu thụ nhiên liệu và chi phí sử dụng cao hơn xe nhỏ.

7. Volkswagen Teramont X 2026

xe Volkswagen Teramont X

Teramont X là SUV phong cách thể thao, 5 chỗ, có kích thước 4.915 x 1.990 x 1.720 mm, chiều dài cơ sở 2.980 mm và khoảng sáng gầm 205 mm.

Nội thất Volkswagen Teramont X

Thông số

  • Động cơ: 2.0 TSI
  • Công suất: 220 HP
  • Mô-men xoắn: 350 Nm
  • Hộp số: DSG 7 cấp
  • Dẫn động: 4MOTION
  • Số chỗ: 5
  • Khoang hành lý: 540–1.719 lít.

Giá

  • Luxury: 1,998 tỷ
  • Platinum: 2,168 tỷ

Ưu điểm: ngoại hình thể thao, nội thất rộng, công nghệ an toàn phong phú, 4MOTION.

Nhược điểm: chỉ 5 chỗ; giá cao; kích thước lớn.

8. Volkswagen Teramont President 2026

xe Volkswagen Teramont President

Teramont President thuộc nhóm SUV cỡ lớn cao cấp của Volkswagen tại Việt Nam.

Nội thất Volkswagen Teramont President

  • Động cơ: 2.0 TSI
  • Công suất: khoảng 220 HP
  • Mô-men xoắn: 350 Nm
  • Hệ dẫn động: 4MOTION
  • Số chỗ: 7
  • Giá tham khảo: 2,488 tỷ đồng.

Ưu điểm: không gian rộng, nhiều tiện nghi, phù hợp gia đình đông người.

Nhược điểm: giá cao và kích thước lớn.

9. Volkswagen Teramont Pro 2026

xe Volkswagen Teramont Pro

Teramont Pro là mẫu SUV 7 chỗ cỡ lớn với giá tham khảo khoảng 2,799 tỷ đồng tại Volkswagen Hà Nội.

  • Động cơ: 2.0 TSI
  • Công suất: khoảng 272 HP tùy cấu hình/thị trường
  • Hộp số: tự động
  • Dẫn động: AWD/4MOTION tùy cấu hình
  • Số chỗ: 7

Ưu điểm: kích thước lớn, không gian rộng, thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ.

Nhược điểm: giá cao; chi phí vận hành lớn.

10. Volkswagen Viloran 2026

xe Volkswagen Viloran

Viloran là MPV cao cấp 7 chỗ, hướng tới khách hàng gia đình và doanh nhân.

Nội thất Volkswagen Viloran

Thông số

  • Động cơ: 2.0L TSI
  • Công suất: khoảng 217–220 HP
  • Mô-men xoắn: 350 Nm
  • Hộp số: DSG 7 cấp
  • Kích thước: 5.346 x 1.976 x 1.781 mm
  • Chiều dài cơ sở: 3.180 mm
  • Khoang hành lý: 463–2.100 lít.

Giá

  • Viloran Premium: 2,088 tỷ
  • Viloran Luxury: 2,288 tỷ

Luxury có hàng ghế thương gia với các chức năng như massage, sưởi, làm mát và điều chỉnh điện.

Ưu điểm: không gian cực rộng, hàng ghế thương gia, cửa trượt điện, tiện nghi cao cấp.

Nhược điểm: giá cao; kích thước lớn; không phù hợp nếu thường xuyên di chuyển trong đường phố nhỏ.

11. Volkswagen Touareg 2026

xe Volkswagen Touareg

Touareg là SUV cao cấp 5 chỗ của Volkswagen.

Theo Volkswagen Hà Nội, Touareg Elegance hiện có giá 2,368 tỷ đồng, Luxury 2,768 tỷ đồng. Xe sử dụng động cơ 2.0 TSI công suất 251 HP, mô-men xoắn 370 Nm, hộp số Tiptronic 8 cấp và hệ dẫn động 4MOTION.

Thông số

  • Động cơ: 2.0 TSI
  • Công suất: 251 HP
  • Mô-men xoắn: 370 Nm
  • Hộp số: 8 cấp Tiptronic
  • Dẫn động: 4MOTION
  • Số chỗ: 5
  • 0–100 km/h: khoảng 6,8 giây
  • Treo khí nén.

Ưu điểm: vận hành mạnh, nội thất cao cấp, treo khí nén, 4MOTION, nhiều công nghệ an toàn.

Nhược điểm: giá cao; chi phí bảo dưỡng và sử dụng cao.

12. Volkswagen ID. ERA 9X 2026 – mẫu xe mới

xe Volkswagen ID. ERA 9X

Đây là mẫu cần tách riêng khỏi bảng xe xăng phía trên.

Volkswagen ID. ERA 9X được giới thiệu tại Việt Nam với giá bán lẻ dự kiến từ khoảng 2,999 tỷ đồng, dự kiến giao xe từ cuối năm 2026. Xe sử dụng công nghệ EREV – xe điện mở rộng phạm vi, 6 chỗ, hai mô-tơ điện AWD và công suất kết hợp 510 mã lực.

Nội thất xe Volkswagen ID. ERA 9X

Thông số đáng chú ý

  • Số chỗ: 6
  • Bố trí: 2+2+2
  • Công suất: 510 HP
  • Mô-men xoắn: 660 Nm
  • Dẫn động: AWD
  • Pin: 65,2 kWh
  • Điện áp: 800V
  • Tầm hoạt động thuần điện: khoảng 406 km CLTC
  • Tổng phạm vi: khoảng 1.651 km CLTC
  • 0–100 km/h: khoảng 5,6 giây.

Lưu ý: giá 2,999 tỷ hiện nên ghi là giá dự kiến, không nên ghi là giá niêm yết chính thức nếu bài SEO đăng trước thời điểm hãng xác nhận giá bán chính thức.

13. Ưu nhược điểm chung của xe Volkswagen 2026

Ưu điểm

  • Thương hiệu ô tô Đức lâu đời.
  • Thiết kế châu Âu đặc trưng.
  • Khả năng vận hành thường thiên về cảm giác lái và độ ổn định.
  • Nhiều mẫu sử dụng động cơ TSI Turbo.
  • Hệ thống DSG trên nhiều dòng xe.
  • Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái phong phú.
  • Có nhiều lựa chọn từ sedan, hatchback, SUV đến MPV.

Nhược điểm

  • Giá bán cao hơn nhiều mẫu xe Nhật/Hàn cùng kích thước.
  • Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng có thể cao.
  • Một số mẫu có kích thước lớn, khó di chuyển trong đô thị.
  • Giá bán giữa các đại lý có thể chênh lệch do chương trình khuyến mại.
  • Một số thông tin giá trên các website hiện chưa đồng nhất.

14. Cách tính giá lăn bánh Volkswagen 2026

Giá lăn bánh cơ bản gồm:

Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký/biển số + phí đường bộ + bảo hiểm TNDS + các khoản đăng ký liên quan.

Từ 1/1/2026, Bộ Tài chính quy định xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống đăng ký tại Hà Nội và TP.HCM chịu lệ phí biển số 14 triệu đồng, còn khu vực II là 140.000 đồng.

Do đó, bảng trên dùng mức ước tính để phục vụ nội dung SEO; khi khách hàng chuẩn bị mua xe, nên cập nhật lại theo giá bán thực tế, giá tính lệ phí trước bạ và chương trình khuyến mại tại thời điểm xuất hóa đơn.

THAM KHẢO THÊM

Volkswagen Polo

Volkswagen Cross Polo

Volkswagen Beetle

Volkswagen Passat

Volkswagen Sharan

Volkswagen Jetta

Volkswagen Touareg

Volkswagen Tiguan Allspace

Volkswagen Scirocco


Thông tin

Địa chỉ:
Hoài Đức, Hà Nội
Giá
1 VNĐ
Mã tin 15344144-fd0b-4398-92b2-63c6759044e8 này đã được duyệt đăng. Nếu bạn gặp vấn đề, vui lòng báo vi phạm hoặc liên hệ 0916614188(Mr. Phòng) để được trợ giúp
Báo cáo vi phạm

Tin rao vặt tương tự

Bảng giá xe Volkswagen 2026 mới nhất | giá lăn bánh

Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội

18/09/2026

1 VNĐ


Tin Quảng Cáo
Mr. Phòng