Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Bán xe Cadillac Escalade 2022 ESV premium luxury
Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
17/03/2022
1 VND
Bán xe Cadilac SRX4 premium 2010
1 VND
Bán xe Cadillac Escalade 2022 ESV premium luxury
1 VND
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
Bảng giá xe Cadillac 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá lăn bánh, thông số & đánh giá
Cadillac 2026 là thương hiệu xe sang Mỹ thuộc General Motors, nổi bật với thiết kế góc cạnh, kích thước lớn, nội thất cao cấp và các dòng SUV như Escalade, XT5, XT6, cùng sedan CT4, CT5 và xe điện LYRIQ, OPTIQ, VISTIQ, Escalade IQ.
Lưu ý quan trọng về giá tại Việt Nam: Cadillac hiện không có hệ thống phân phối chính hãng phổ biến tại Việt Nam; xe chủ yếu xuất hiện qua nhập khẩu tư nhân. Vì vậy, không nên gọi các mức dưới đây là “giá niêm yết chính hãng Việt Nam”. Các mức giá Việt Nam được ghi là giá tham khảo, còn MSRP Mỹ được dùng để đối chiếu. Nguồn thị trường Việt Nam cũng xác nhận Cadillac chủ yếu được nhập khẩu tư nhân.
Bảng giá Cadillac 2026 tại Việt Nam
| Mẫu xe | Giá tham khảo tại VN | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Cadillac CT4 | ~1,6 tỷ | ~1,78 tỷ | ~1,77 tỷ | ~1,76 tỷ |
| Cadillac CT5 | ~5,6 tỷ* | ~6,23 tỷ* | ~6,22 tỷ* | ~6,20 tỷ* |
| Cadillac XT4 | ~1,6 tỷ | ~1,78 tỷ | ~1,77 tỷ | ~1,76 tỷ |
| Cadillac XT5 | ~2,0 tỷ | ~2,23 tỷ | ~2,22 tỷ | ~2,21 tỷ |
| Cadillac XT6 | ~3,0 tỷ | ~3,33 tỷ | ~3,32 tỷ | ~3,31 tỷ |
| Cadillac Escalade | ~8–17 tỷ | ~8,9–18,7 tỷ | ~8,9–18,7 tỷ | ~8,7–18,5 tỷ |
| Cadillac LYRIQ | Liên hệ/nhập khẩu | Tùy xe | Tùy xe | Tùy xe |
| Cadillac OPTIQ | Chưa có giá VN chính thức | — | — | — |
| Cadillac VISTIQ | Chưa có giá VN chính thức | — | — | — |
| Cadillac Escalade IQ | Chưa có giá VN chính thức | — | — | — |
* Một số nguồn trong nước đang đưa mức CT5 khoảng 5,599 tỷ đồng và bảng lăn bánh khoảng 6,2–6,35 tỷ đồng, nhưng đây là giá dự kiến/tham khảo, không phải bảng giá chính hãng Cadillac Việt Nam.
Đối với Escalade, dữ liệu Việt Nam hiện có mức tham khảo khoảng 8 tỷ đồng cho Escalade 6.2 V8, trong khi một số nguồn khác đưa mức cao hơn tùy phiên bản và nguồn nhập. Vì vậy, Escalade nên báo giá theo VIN/cấu hình xe cụ thể.
1. Cadillac CT4 2026

| Dẫn động | RWD/AWD |
| 0-60 mph | 6,2 giây |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều dài | 4.755 mm |
CT4 còn có tùy chọn động cơ 2.7L turbo công suất 310 hp, mô-men xoắn 350 lb-ft và khả năng tăng tốc 0-60 mph khoảng 4,8 giây.
Ưu điểm
- Thiết kế sang trọng, thể thao.
- Kích thước phù hợp sử dụng đô thị.
- Động cơ turbo mạnh.
- Có tùy chọn AWD.
Nhược điểm
- Không gian hàng ghế sau không quá rộng.
- Khó tiếp cận dịch vụ chính hãng tại Việt Nam.
- Phụ tùng có thể phải đặt hàng.
2. Cadillac CT5 2026

CT5 là sedan hạng sang cỡ trung của Cadillac, định vị cạnh tranh với Mercedes-Benz E-Class, BMW 5 Series và Audi A6.
Giá
- MSRP Mỹ 2026: từ 49.200 USD.
- Giá tham khảo tại Việt Nam: khoảng 5,6 tỷ đồng theo nguồn thị trường.
Thông số
| Thông số | CT5 |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L Turbo I4 |
| Công suất | 237 hp |
| Mô-men xoắn | 258 lb-ft |
| Hộp số | 10 cấp |
| Dẫn động | RWD/AWD |
| Số chỗ | 5 |
| Màn hình | 33 inch |
| Super Cruise | Có |
Cadillac trang bị cho CT5 màn hình Horizon Display 33 inch và công nghệ hỗ trợ lái Super Cruise ở các cấu hình phù hợp.
Ưu điểm
- Cabin sang trọng.
- Màn hình 33 inch nổi bật.
- Khả năng vận hành tốt.
- Thiết kế khác biệt so với xe Đức.
Nhược điểm
- Giá xe nhập Việt Nam cao.
- Thương hiệu ít phổ biến.
- Giá trị bán lại khó dự đoán.
3. Cadillac CT5-V 2026

CT5-V là phiên bản hiệu năng cao của CT5.
Thông số
- Động cơ: 3.0L V6 Twin-Turbo
- Công suất: 360 hp
- Mô-men xoắn: 405 lb-ft
- Hộp số: tự động 10 cấp
- 0-60 mph: 4,6 giây
- Giá Mỹ: từ 58.300 USD.
Ưu điểm: động cơ mạnh, khả năng vận hành thể thao, vẫn giữ không gian của sedan 5 chỗ.
Nhược điểm: không phổ biến tại Việt Nam, chi phí nhập khẩu và bảo dưỡng cao.
4. Cadillac CT5-V Blackwing 2026

Đây là một trong những mẫu Cadillac hiệu năng cao nổi bật nhất.
Thông số
| Thông số | CT5-V Blackwing |
|---|---|
| Động cơ | 6.2L Supercharged V8 |
| Công suất | 668 hp |
| Mô-men xoắn | 659 lb-ft |
| Hộp số | 6MT / 10AT |
| 0-60 mph | 3,4 giây |
| Tốc độ tối đa | Trên 200 mph |
| Số chỗ | 5 |
Cadillac công bố Blackwing đạt 668 hp và 0-60 mph trong 3,4 giây; xe có hộp số sàn 6 cấp và tùy chọn tự động 10 cấp.
Giá Mỹ: từ khoảng 98.900 USD.
Ưu điểm: V8 siêu nạp, hộp số sàn, hiệu năng rất cao, phù hợp người thích lái.
Nhược điểm: cực kỳ khó tiếp cận tại Việt Nam, chi phí nhập khẩu và bảo dưỡng rất lớn.
5. Cadillac XT4 2026

XT4 là SUV cỡ nhỏ của Cadillac.
Thông số
- Động cơ: 2.0L Turbo 4 xy-lanh
- Công suất: 237 hp
- Mô-men xoắn: 258 lb-ft
- Hộp số: 9 cấp
- Dẫn động: FWD/AWD
- 5 chỗ ngồi
MSRP Mỹ của XT4 đời gần nhất được Cadillac công bố từ khoảng 40.795 USD; nguồn thị trường Việt Nam cũng đang tham khảo XT4 ở khoảng 1,6 tỷ đồng trước các chi phí nhập khẩu thực tế.
Ưu điểm
- Kích thước gọn.
- Nội thất cao cấp.
- Động cơ turbo.
- Dễ sử dụng hàng ngày hơn Escalade.
Nhược điểm
- Không gian chưa thực sự rộng.
- Nguồn xe tại Việt Nam hạn chế.
6. Cadillac XT5 2026

XT5 là SUV 5 chỗ cỡ trung của Cadillac.
Thông số
| Thông số | XT5 |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L Turbo I4 |
| Công suất | 235 hp |
| Mô-men xoắn | 258 lb-ft |
| Hộp số | 9 cấp |
| Dẫn động | FWD/AWD |
| Số chỗ | 5 |
Phiên bản 3.6L V6 trên các đời XT5 trước đây đạt 310 hp; dữ liệu Cadillac hiện tại cho XT5 2026 vẫn liệt kê 2.0L turbo 235 hp và các cấu hình 3.6L tùy phiên bản/thị trường.
Giá Mỹ 2026: từ khoảng 44.800 USD.
Giá tham khảo Việt Nam: khoảng 2 tỷ đồng, tùy nguồn xe.
Ưu điểm: nội thất rộng, vận hành êm, thiết kế sang trọng.
Nhược điểm: không có hệ thống phân phối chính hãng phổ biến tại Việt Nam; chi phí phụ tùng cao.
7. Cadillac XT6 2026

XT6 là SUV 3 hàng ghế, hướng đến khách hàng cần không gian 7 chỗ.
Thông số tham khảo
- Động cơ: 2.0L Turbo hoặc 3.6L V6 tùy thị trường/phiên bản
- Công suất: khoảng 235–310 hp
- Hộp số: 9 cấp
- Dẫn động: FWD/AWD
- Số chỗ: 6–7
Một số nguồn thị trường Việt Nam đang tham khảo XT6 khoảng 3 tỷ đồng, nhưng đây không phải giá niêm yết chính hãng Việt Nam.
Ưu điểm
- 3 hàng ghế.
- Cabin rộng.
- Trang bị cao cấp.
- Thiết kế hầm hố.
Nhược điểm
- Kích thước lớn.
- Khó xoay xở trong phố nhỏ.
- Giá nhập tư nhân cao.
8. Cadillac Escalade 2026

Escalade là mẫu SUV biểu tượng của Cadillac, cạnh tranh với Mercedes-Benz GLS, BMW X7, Lexus LX và Lincoln Navigator.
Thông số
Các phiên bản xăng của Escalade sử dụng động cơ V8 dung tích lớn; Cadillac cũng đã mở rộng dòng Escalade sang các phiên bản điện.
Escalade V8
- Động cơ: 6.2L V8
- Công suất: khoảng 420 hp
- Hộp số: 10 cấp
- Dẫn động: RWD/AWD
- Số chỗ: 7–8 tùy cấu hình
Dữ liệu Cadillac tại Việt Nam cũng có các mẫu Escalade 6.2L được đưa vào bảng giá tính lệ phí trước bạ với mức giá tính LPTB 6,929 tỷ đồng. Đây là giá tính lệ phí trước bạ, không phải giá bán xe.
Giá
Giá xe nhập khẩu tại Việt Nam có thể dao động rất lớn, khoảng 8–17 tỷ đồng hoặc cao hơn tùy phiên bản, đời xe, cấu hình và nguồn nhập. Một nguồn thị trường hiện ghi Escalade 6.2 V8 khoảng 8 tỷ đồng.
Ưu điểm
- Thiết kế rất đặc trưng.
- Nội thất cực kỳ rộng.
- Không gian 3 hàng ghế.
- Khả năng vận hành mạnh.
- Trang bị công nghệ cao.
Nhược điểm
- Kích thước rất lớn.
- Tiêu hao nhiên liệu cao với bản V8.
- Chi phí bảo dưỡng lớn.
- Giá xe tại Việt Nam biến động mạnh.
9. Cadillac LYRIQ 2026 – SUV điện

LYRIQ là SUV điện hạng sang của Cadillac.
Thông số
- Hệ truyền động: điện
- RWD/AWD tùy phiên bản
- Quãng đường EPA: tới khoảng 326 miles (~525 km) với RWD
- AWD: tới khoảng 319 miles (~513 km)
- Màn hình 33 inch
- Super Cruise
Cadillac công bố LYRIQ 2026 có tầm hoạt động tối đa 326 miles với bản RWD và 319 miles với AWD.
Giá Mỹ: từ khoảng 59.200 USD.
Tại Việt Nam từng xuất hiện LYRIQ nhập khẩu với mức giá tham khảo khác nhau, nhưng cần kiểm tra từng xe vì nguồn nhập, cấu hình và thuế phí có thể làm giá chênh lệch rất lớn.
Ưu điểm
- Không phát thải khi vận hành.
- Tăng tốc nhanh.
- Cabin hiện đại.
- Màn hình 33 inch.
Nhược điểm
- Hạ tầng sạc tương thích tại Việt Nam cần kiểm tra.
- Không có mạng lưới dịch vụ chính hãng Cadillac rộng.
- Giá xe nhập khẩu không ổn định.
10. Cadillac OPTIQ 2026

OPTIQ là SUV điện nhỏ hơn LYRIQ.
Thông số
| Phiên bản | Công suất | Mô-men xoắn | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|
| OPTIQ RWD | 315 hp | 332 lb-ft | 317 miles |
| OPTIQ AWD | 440 hp | 498 lb-ft | 303 miles |
| OPTIQ-V | 519 hp | 650 lb-ft | 278 miles |
Các thông số trên là số liệu Cadillac công bố cho OPTIQ 2026.
Giá Mỹ: khoảng 52.895 USD cho OPTIQ và khoảng 67.300 USD cho OPTIQ-V theo Cadillac.
Giá Việt Nam: chưa có giá bán chính thức.
11. Cadillac VISTIQ 2026

VISTIQ là SUV điện 3 hàng ghế.
Thông số
- 2 mô-tơ điện AWD
- Công suất tối đa: 615 hp
- Mô-men xoắn: 650 lb-ft
- 0-60 mph: 3,7 giây
- Tầm hoạt động: khoảng 305 miles (~491 km)
- Pin: 102 kWh
- Kéo tối đa: 5.000 lb
Cadillac công bố các thông số trên cho VISTIQ 2026.
Giá Mỹ: từ khoảng 77.395 USD.
Giá Việt Nam: chưa công bố.
12. Cadillac Escalade IQ 2026

Escalade IQ là phiên bản SUV điện cỡ lớn của Cadillac.
Thông số
- 2 mô-tơ điện AWD
- Công suất tối đa: 750 hp
- Mô-men xoắn: 785 lb-ft
- 0-60 mph: 4,7 giây
- Pin: 205 kWh
- Tầm hoạt động: 465 miles (~748 km) theo ước tính Cadillac
- Sạc nhanh DC 800V
- 3 hàng ghế
Cadillac công bố Escalade IQ có pin 205 kWh, tầm hoạt động 465 miles và công suất tối đa 750 hp ở chế độ Velocity Max.
Giá Mỹ: từ khoảng 127.405 USD; Escalade IQL từ khoảng 130.405 USD.
Giá Việt Nam: chưa có giá chính thức.
Bảng so sánh nhanh Cadillac 2026
| Mẫu xe | Phân khúc | Động cơ | Công suất | Giá Mỹ 2026 từ |
|---|---|---|---|---|
| CT4 | Sedan | 2.0 Turbo | 237 hp | ~36.000 USD |
| CT5 | Sedan | 2.0 Turbo | 237 hp | ~49.200 USD |
| CT5-V | Sedan thể thao | V6 3.0 Turbo | 360 hp | ~58.300 USD |
| CT5-V Blackwing | Sedan hiệu năng cao | V8 6.2 SC | 668 hp | ~98.900 USD |
| XT4 | SUV 5 chỗ | 2.0 Turbo | 237 hp | ~40.795 USD |
| XT5 | SUV 5 chỗ | 2.0 Turbo | 235 hp | ~44.800 USD |
| XT6 | SUV 7 chỗ | 2.0T/V6 | 235–310 hp | ~57.798 USD* |
| LYRIQ | SUV điện | EV | — | ~59.200 USD |
| OPTIQ | SUV điện | EV | 315–440 hp | ~52.895 USD |
| VISTIQ | SUV điện 3 hàng | Dual Motor | 615 hp | ~77.395 USD |
| Escalade | SUV cỡ lớn | V8 | ~420 hp | ~91.100 USD |
| Escalade IQ | SUV điện cỡ lớn | Dual Motor | 750 hp | ~127.405 USD |
* Giá tham khảo theo thị trường Mỹ/nguồn công bố tương ứng; cấu hình và năm mẫu có thể khác nhau. Cadillac hiện liệt kê OPTIQ, LYRIQ, VISTIQ, Escalade IQ, Escalade, XT5, CT4 và CT5 trong danh mục 2026 trên website chính thức.
Giá lăn bánh Cadillac 2026 cần lưu ý
Với xe nhập khẩu tư nhân, cách tính thực tế là:
Giá lăn bánh = Giá bán thực tế + lệ phí trước bạ + đăng ký/biển số + đăng kiểm + bảo hiểm bắt buộc + các chi phí liên quan.
Từ 01/01/2026, ô tô chở người đến 9 chỗ đăng ký tại Hà Nội hoặc TP.HCM chịu lệ phí cấp mới đăng ký và biển số 14 triệu đồng; khu vực II là 140.000 đồng.
Đối với Cadillac chạy điện bằng pin, chính sách hiện hành đặc biệt đáng chú ý: lệ phí trước bạ lần đầu được áp dụng 0% đến hết ngày 31/12/2030 theo Nghị định 202/2026/NĐ-CP.
Vì vậy, khi Oto8s đăng bảng giá, tôi khuyến nghị ghi “giá lăn bánh dự kiến” đối với Cadillac nhập khẩu tư nhân thay vì ghi “giá lăn bánh chính thức”.
Ưu điểm chung của xe Cadillac
- Thiết kế sang trọng, mạnh mẽ và khác biệt.
- Không gian nội thất rộng.
- Nhiều mẫu có động cơ công suất lớn.
- Công nghệ màn hình và hỗ trợ lái hiện đại.
- Escalade có kích thước và không gian thuộc nhóm SUV cao cấp.
- Danh mục xe điện ngày càng phong phú.
- CT5-V Blackwing mang lại hiệu năng rất cao.
Nhược điểm
- Chưa có hệ thống phân phối chính hãng Cadillac phổ biến tại Việt Nam.
- Phụ tùng và sửa chữa có thể phải đặt hàng.
- Giá xe nhập khẩu biến động lớn.
- Xe V8 dung tích lớn tiêu thụ nhiên liệu cao.
- Một số mẫu có kích thước lớn, không thuận tiện khi đi phố.
- Thanh khoản và giá trị bán lại tại Việt Nam khó dự đoán.
THAM KHẢO THÊM
Mr. Phòng