Bảng giá xe Lexus 2026 mới nhất | kèm giá lăn bánh

1 VNĐ

Hoài Đức, Hà Nội 06/10/2026
phụ tùng ô tô 8s
0916614188

Mô tả:

Bảng giá xe Lexus 2026 mới nhất | kèm giá lăn bánh

Mẫu xe Giá niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh TP.HCM Lăn bánh tỉnh
Lexus NX 350h 3,270 tỷ ~3,679 tỷ ~3,613 tỷ ~3,599 tỷ
Lexus RX 350h Premium 3,350 tỷ ~3,768 tỷ ~3,701 tỷ ~3,687 tỷ
Lexus RX 350h Luxury 4,140 tỷ ~4,653 tỷ ~4,570 tỷ ~4,556 tỷ
Lexus RX 500h F Sport Performance 4,940 tỷ ~5,549 tỷ ~5,450 tỷ ~5,436 tỷ
Lexus GX 550M 6,400 tỷ ~7,184 tỷ ~7,056 tỷ ~7,042 tỷ
Lexus GX 550 6,450 tỷ ~7,240 tỷ ~7,111 tỷ ~7,097 tỷ
Lexus LX 600 Urban 8,590 tỷ ~9,637 tỷ ~9,465 tỷ ~9,451 tỷ
Lexus LX 600 F Sport 8,840 tỷ ~9,917 tỷ ~9,740 tỷ ~9,726 tỷ
Lexus LX 600 VIP 9,700 tỷ ~10,880 tỷ ~10,686 tỷ ~10,672 tỷ
Lexus ES 250 2,360 tỷ ~2,660 tỷ ~2,612 tỷ ~2,598 tỷ
Lexus ES 300h 3,140 tỷ ~3,533 tỷ ~3,470 tỷ ~3,456 tỷ
Lexus LS 500h 8,030 tỷ ~9,010 tỷ ~8,849 tỷ ~8,835 tỷ
Lexus LM 500h 6 chỗ 7,210 tỷ ~8,092 tỷ ~7,947 tỷ ~7,933 tỷ
Lexus LM 500h 4 chỗ 8,950 tỷ ~10,040 tỷ ~9,861 tỷ ~9,847 tỷ

Giá niêm yết trên là giá Lexus Việt Nam công bố, trong đó NX 350h từ 3,270 tỷ; RX từ 3,350 tỷ; GX từ 6,400 tỷ; LX từ 8,590 tỷ; ES từ 2,360 tỷ; LS 500h từ 8,030 tỷ và LM từ 7,210 tỷ đồng.

Cách tính giá lăn bánh

Các mức trên là ước tính, chưa tính giảm giá/khuyến mại đại lý. Tôi tạm tính:

  • Hà Nội: trước bạ 12%.
  • TP.HCM: trước bạ 10%.
  • Các tỉnh: trước bạ 10%.
  • Phí biển số khu vực Hà Nội/TP.HCM: khoảng 14 triệu đồng.
  • Khu vực tỉnh: khoảng 140.000 đồng.
  • Cộng các khoản đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc và phí đường bộ theo mức tham khảo.

Lexus cũng có công cụ chính thức để khách hàng tự tính chi phí theo từng mẫu xe.


2. Lexus NX 350h 2026

xe Lexus NX 350h

Giá niêm yết: 3,270 tỷ đồng.

Lexus NX 350h là mẫu crossover hybrid cỡ nhỏ của Lexus Việt Nam, sử dụng động cơ xăng 2.5L 4 xi-lanh kết hợp mô-tơ điện. Lexus công bố công suất hệ thống khoảng 188 mã lực.

Thông số chính

Thông số Lexus NX 350h
Động cơ Hybrid 2.5L
Số chỗ 5
Công suất hệ thống ~188 hp
Hộp số E-CVT
Nhiên liệu Hybrid
Dẫn động AWD
Phân khúc SUV/crossover hạng sang cỡ nhỏ

Ưu điểm: tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm, nội thất sang trọng, phù hợp đô thị.

Nhược điểm: giá cao hơn nhiều SUV phổ thông cùng kích thước; hàng ghế sau không quá rộng.


3. Lexus RX 350h Premium 2026

xe Lexus RX 350h Premium

Giá: 3,350 tỷ đồng.

RX 350h Premium sử dụng hệ truyền động hybrid 2.5L, tổng công suất khoảng 247 mã lực theo thông số công bố của Lexus cho phiên bản RX 350h.

Ưu điểm

  • Êm ái và tiết kiệm.
  • Thiết kế hiện đại.
  • Nội thất cao cấp.
  • Phù hợp gia đình.

Nhược điểm

  • Giá bán cao.
  • Không gian 5 chỗ, không có lựa chọn 7 chỗ.

4. Lexus RX 350h Luxury 2026

Giá: 4,140 tỷ đồng.

Đây là phiên bản cao cấp hơn của RX 350h. Lexus sử dụng động cơ hybrid 2.5L, hướng đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành và tiết kiệm nhiên liệu.

Thông số nổi bật:

  • Động cơ hybrid 2.5L.
  • 5 chỗ.
  • AWD.
  • Công suất hệ thống khoảng 247 hp.
  • Hộp số E-CVT.

Ưu điểm: tiện nghi phong phú, vận hành êm, thiết kế sang trọng.

Nhược điểm: giá chênh khá lớn so với RX 350h Premium.


5. Lexus RX 500h F Sport Performance 2026

xe Lexus RX 500h

Giá: 4,940 tỷ đồng.

RX 500h là phiên bản thiên về hiệu suất trong dòng RX, kết hợp động cơ tăng áp với hệ thống hybrid và hệ dẫn động bốn bánh DIRECT4. Lexus Việt Nam hiện niêm yết từ 4,94 tỷ đồng.

Ưu điểm

  • Mạnh và thể thao nhất dòng RX.
  • Thiết kế F Sport.
  • Khả năng tăng tốc tốt.
  • Hệ thống AWD thông minh.

Nhược điểm

  • Giá cao.
  • Không tiết kiệm bằng RX 350h.
  • Chi phí lốp và bảo dưỡng cao hơn.

6. Lexus GX 550M 2026

xe Lexus GX 550M

Giá: 6,400 tỷ đồng.

GX 550M sử dụng nền tảng GA-F, động cơ V6 3.5L tăng áp kép và hướng đến khả năng vận hành địa hình.

Thông số chính

  • Động cơ: V6 3.5L twin-turbo.
  • 7 chỗ.
  • Hộp số tự động 10 cấp.
  • Dẫn động 4WD.
  • Khung gầm GA-F.

Ưu điểm: cực kỳ chắc chắn, khả năng off-road tốt, thiết kế mạnh mẽ.

Nhược điểm: kích thước lớn, tiêu thụ nhiên liệu cao, giá cao.


7. Lexus GX 550 2026

Giá: 6,450 tỷ đồng.

GX 550 là SUV địa hình hạng sang cỡ lớn, sử dụng V6 3.5L tăng áp kép. Lexus nhấn mạnh khung gầm GA-F và khả năng vận hành trên địa hình khó.

Ưu điểm

  • Khả năng địa hình xuất sắc.
  • 7 chỗ.
  • Nội thất sang trọng.
  • Độ bền và độ tin cậy cao.

Nhược điểm

  • Giá gần 6,5 tỷ đồng.
  • Xe lớn, khó xoay trở trong đô thị.
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu cao.

8. Lexus LX 600 Urban 2026

xe Lexus LX 600 Urban

Giá: 8,590 tỷ đồng.

LX 600 Urban là SUV đầu bảng hướng tới khách hàng cần một chiếc xe vừa sang trọng vừa có khả năng vận hành mạnh.

Thông số chính:

  • V6 3.5L twin-turbo.
  • Công suất khoảng 409 hp.
  • Mô-men xoắn khoảng 650 Nm.
  • Hộp số tự động 10 cấp.
  • 4WD.
  • 7 chỗ.

Lexus Việt Nam đang niêm yết LX 600 Urban ở mức 8,590 tỷ đồng.

Ưu điểm: sang trọng, mạnh, bền, khả năng địa hình tốt.

Nhược điểm: giá rất cao, tiêu thụ nhiên liệu lớn, kích thước lớn.


9. Lexus LX 600 F Sport 2026

Giá: 8,840 tỷ đồng.

Phiên bản F Sport tập trung nhiều hơn vào phong cách thể thao, thiết kế ngoại thất và khả năng vận hành.

Ưu điểm: ngoại hình thể thao, động cơ mạnh, nội thất cao cấp, khả năng off-road tốt.

Nhược điểm: giá cao hơn LX 600 Urban; chi phí vận hành lớn.


10. Lexus LX 600 VIP 2026

Giá: 9,700 tỷ đồng.

Đây là phiên bản hướng đến khách hàng ưu tiên hàng ghế sau và trải nghiệm thương gia, với cấu hình 4 chỗ. Lexus hiện công bố mức giá từ 9,7 tỷ đồng.

Ưu điểm: hàng ghế sau cực kỳ sang trọng, riêng tư, nhiều tiện nghi.

Nhược điểm: chỉ 4 chỗ, giá gần 10 tỷ đồng.


11. Lexus ES 250 2026

xe Lexus ES 250

Giá: 2,360 tỷ đồng.

Đây là một trong những mẫu Lexus có giá dễ tiếp cận nhất tại Việt Nam. ES là sedan hạng sang cỡ trung, tập trung vào sự êm ái và tiện nghi. Lexus Việt Nam hiện niêm yết ES 250 từ 2,36 tỷ đồng.

Thông số tham khảo

  • Động cơ: xăng 2.5L.
  • 5 chỗ.
  • Dẫn động cầu trước.
  • Hộp số tự động.
  • Phân khúc sedan hạng sang cỡ trung.

Ưu điểm: êm, sang trọng, thiết kế lịch lãm, chi phí dễ tiếp cận hơn LS.

Nhược điểm: thiên về sự êm ái hơn cảm giác lái thể thao.


12. Lexus ES 300h 2026

Giá: 3,140 tỷ đồng.

ES 300h sử dụng hệ truyền động hybrid 2.5L.

Ưu điểm

  • Tiết kiệm nhiên liệu.
  • Êm ái.
  • Nội thất cao cấp.
  • Phù hợp doanh nhân.

Nhược điểm

  • Giá cao hơn ES 250 khá nhiều.
  • Không gian và thiết kế không mang tính thể thao.

Lexus Việt Nam hiện niêm yết ES 300h từ 3,14 tỷ đồng.


13. Lexus LS 500h 2026

xe Lexus LS 500h

Giá: 8,030 tỷ đồng.

LS 500h là sedan chủ lực của Lexus. Xe sử dụng hệ truyền động hybrid và tập trung vào sự êm ái, tiện nghi và chất lượng hoàn thiện thủ công. Lexus mô tả LS là mẫu sedan đầu bảng với các chi tiết nội thất chế tác thủ công Takumi.

Trang bị nổi bật

  • Hybrid.
  • 5 chỗ.
  • Nội thất chế tác thủ công.
  • Ghế sau cao cấp.
  • Hệ thống âm thanh Mark Levinson.
  • Hệ thống an toàn Lexus Safety System+.

Ưu điểm: cực kỳ êm ái, sang trọng, nội thất tinh xảo.

Nhược điểm: giá cao, kích thước lớn, chi phí sở hữu lớn.

Lưu ý: Lexus Việt Nam hiện cũng có thông tin riêng về LS 500 giá 7,65 tỷ đồng trong bài công bố tháng 9/2026; tuy nhiên bảng giá model hiện tại của Lexus Việt Nam đang hiển thị LS 500h 8,03 tỷ đồng. Vì vậy khi đăng bài SEO nên tách LS 500 và LS 500h để tránh nhầm phiên bản.


14. Lexus LM 500h 6 chỗ 2026

xe Lexus LM 500h 6 chỗ

Giá: 7,210 tỷ đồng.

LM 500h 6 chỗ sử dụng động cơ tăng áp 2.4L kết hợp mô-tơ điện eAxle, công suất hệ thống khoảng 275 mã lực.

Ưu điểm: rộng rãi, sang trọng, phù hợp gia đình và doanh nhân, vận hành êm.

Nhược điểm: giá cao, kích thước lớn, chi phí bảo dưỡng cao.


15. Lexus LM 500h 4 chỗ 2026

Giá: 8,950 tỷ đồng.

Đây là phiên bản cao cấp nhất của dòng LM, tập trung vào hàng ghế thương gia phía sau. Lexus công bố động cơ hybrid tăng áp 2.4L, công suất khoảng 275 mã lực và khả năng tăng tốc 0–100 km/h khoảng 6,9 giây.

Ưu điểm

  • Khoang sau cực kỳ sang trọng.
  • Ghế thương gia.
  • Không gian riêng tư.
  • Phù hợp chủ doanh nghiệp, VIP.

Nhược điểm

  • Giá gần 9 tỷ đồng.
  • Chỉ 4 chỗ.
  • Không phù hợp nếu ưu tiên chở nhiều người.

16. Lexus 2026: mẫu nào đáng mua?

Nhu cầu Mẫu Lexus nên chọn
Lexus giá dễ tiếp cận ES 250
SUV Lexus tiết kiệm NX 350h
SUV gia đình RX 350h Premium
SUV sang trọng RX 350h Luxury
SUV thể thao RX 500h F Sport
SUV địa hình GX 550
SUV cao cấp LX 600
SUV VIP LX 600 VIP
Sedan hybrid ES 300h
Sedan đầu bảng LS 500h
MPV doanh nhân LM 500h 6 chỗ
MPV thương gia LM 500h 4 chỗ

Ưu điểm chung của xe Lexus

  • Độ hoàn thiện và độ tin cậy cao.
  • Khả năng vận hành êm ái.
  • Nhiều mẫu hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
  • Nội thất sang trọng.
  • Giá trị sử dụng lâu dài tốt.
  • Hệ thống an toàn Lexus Safety System+ trên nhiều mẫu.
  • Dịch vụ hậu mãi chính hãng.

Lexus cũng đang tiếp tục đẩy mạnh chiến lược điện hóa, với nhiều mẫu hybrid trong danh mục chính hãng hiện nay.

Nhược điểm chung

  • Giá mua ban đầu cao.
  • Phụ tùng chính hãng và bảo dưỡng đắt hơn xe phổ thông.
  • Một số mẫu có kích thước rất lớn.
  • Khả năng tăng tốc của một số phiên bản hybrid ưu tiên sự êm ái hơn thể thao.
  • Các mẫu LX/GX/LM có chi phí sử dụng khá cao.

THAM KHẢO THÊM

Lexus IS

Lexus ES

Lexus NX

Lexus RX

Lexus GX 460

Lexus LX570

Lexus RC

Lexus LS


Thông tin

Địa chỉ:
Hoài Đức, Hà Nội
Giá
1 VNĐ
Mã tin 6a4be1ea-2e7e-41dc-b091-b1c73f2b08ef này đã được duyệt đăng. Nếu bạn gặp vấn đề, vui lòng báo vi phạm hoặc liên hệ 0916614188(Mr. Phòng) để được trợ giúp
Báo cáo vi phạm

Tin rao vặt tương tự

Polo Lexus

Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

01/04/2021

190 VNĐ


Tin Quảng Cáo
Mr. Phòng