Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Bảng giá xe Beijing 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số kỹ thuật
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
18/10/2026
1 VND
Bảng giá xe Beijing 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số kỹ thuật
1 VND
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
Bảng giá xe Beijing 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số kỹ thuật
Xe Beijing là dòng ô tô mang thương hiệu Trung Quốc thuộc hệ sinh thái BAIC, với các mẫu SUV hướng đến khách hàng tìm kiếm thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi và mức giá cạnh tranh. Khi tìm hiểu xe Beijing tại Việt Nam, người mua cần chú ý đến phiên bản, năm sản xuất, tình trạng phân phối chính hãng và chính sách bảo hành.
Bài viết dưới đây được trình bày theo cấu trúc SEO, phù hợp đăng trên website ô tô như Oto8s.com. Lưu ý: cần xác minh danh mục xe đang được phân phối tại Việt Nam và báo giá thực tế của đại lý trước khi sử dụng các con số như giá bán chính thức năm 2026.
1. Bảng giá xe Beijing tại Việt Nam năm 2026
Theo dữ liệu thị trường được tra cứu, các mẫu xe mang thương hiệu BAIC/Beijing từng được giới thiệu hoặc xuất hiện tại Việt Nam gồm Beijing X7, Beijing U5 Plus, BAIC X55, BJ40 và một số dòng SUV khác. Tuy nhiên, danh mục này không đồng nghĩa tất cả các mẫu đều đang được bán mới trong năm 2026. Nguồn tổng hợp thị trường cũng lưu ý hiện chưa ghi nhận BAIC phân phối chính hãng tại Việt Nam.
|
Mẫu xe |
Giá tham khảo tại Việt Nam |
Tình trạng cần lưu ý |
|---|---|---|
|
Beijing X7 |
608–758 triệu đồng |
Giá tham khảo theo phiên bản từng được giới thiệu |
|
Beijing U5 Plus |
398–498 triệu đồng |
Cần xác minh nguồn xe và phiên bản |
|
BAIC X55 |
Khoảng 508–548 triệu đồng |
Giá tham khảo lịch sử |
|
Changhe Q7 |
Khoảng 658 triệu đồng |
Cần xác minh xe đang có sẵn |
|
BAIC BJ40L |
Khoảng 938 triệu đồng |
Cần xác minh phiên bản và nguồn nhập |
|
BAIC BJ60 |
Khoảng 817–974 triệu đồng |
Giá tổng hợp tham khảo, chưa xác nhận giá bán mới năm 2026 |
Nguồn tham khảo: dữ liệu giá BAIC trên Tin Bán Xe và thông tin giá BAIC X55 được báo Thanh Niên đăng tải năm 2021. Các mức giá trên không phải báo giá đại lý đã xác nhận cho tháng 10/2026.
2. Giá lăn bánh xe Beijing X7 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Beijing X7 là mẫu xe đáng chú ý nếu bạn đang tìm SUV 5 chỗ có thiết kế hiện đại và nhiều tiện nghi. Bảng giá dưới đây sử dụng dữ liệu tham khảo từng được công bố, không phải giá lăn bánh đã xác nhận cho xe mới năm 2026.
|
Phiên bản |
Giá niêm yết tham khảo |
Hà Nội |
TP.HCM |
Tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|
|
X7 Standard |
608 triệu |
703,34 triệu |
691,18 triệu |
672,18 triệu |
|
X7 Elite/Deluxe* |
648–658 triệu |
Cần xác nhận |
Cần xác nhận |
Cần xác nhận |
|
X7 Premium |
698–758 triệu |
Cần xác nhận |
Cần xác nhận |
Cần xác nhận |
*Tên phiên bản và giá bán có sự khác nhau giữa các nguồn, thời điểm và đợt phân phối. Mức lăn bánh chi tiết được dẫn cho bản Standard theo bảng giá lịch sử; không nên áp dụng nguyên trạng cho giao dịch năm 2026.
Giá lăn bánh thực tế còn phụ thuộc vào lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, phí đường bộ và chi phí liên quan đến chiếc xe cụ thể. Với xe nhập khẩu hoặc xe đã qua sử dụng, cần xác minh thêm hồ sơ đăng ký, nguồn gốc và tình trạng pháp lý.
3. Hình ảnh và thông tin từng mẫu xe Beijing
3.1. Beijing X7 – SUV 5 chỗ

Thông tin nổi bật
-
Phân khúc: SUV/CUV 5 chỗ.
-
Động cơ: xăng 1.5L tăng áp trên các phiên bản được giới thiệu trước đây.
-
Hộp số: tùy phiên bản và thị trường.
-
Điểm nổi bật: ngoại hình hiện đại, khoang nội thất thiên về công nghệ và nhiều tiện nghi.
Ưu điểm
-
Thiết kế ngoại thất bắt mắt, kích thước phù hợp nhu cầu gia đình.
-
Trang bị tiện nghi phong phú so với mức giá tham khảo.
-
Không gian nội thất là một điểm đáng cân nhắc khi chọn SUV 5 chỗ.
Nhược điểm
-
Cần kiểm tra khả năng cung ứng phụ tùng và đơn vị sửa chữa.
-
Giá bán lại có thể chịu ảnh hưởng bởi độ phổ biến của thương hiệu.
-
Phải xác minh rõ năm sản xuất, phiên bản và chính sách bảo hành trước khi mua.
3.2. Beijing U5 Plus – Sedan

Thông tin nổi bật
-
Phân khúc: sedan cỡ nhỏ.
-
Động cơ: các phiên bản từng được giới thiệu sử dụng động cơ xăng 1.5L.
-
Hộp số: tùy phiên bản.
-
Định hướng sử dụng: đi lại hằng ngày, gia đình nhỏ hoặc nhu cầu di chuyển đô thị.
Ưu điểm: kiểu dáng sedan dễ sử dụng, trang bị tiện nghi tương đối phong phú ở một số phiên bản.
Nhược điểm: độ phổ biến, nguồn phụ tùng và khả năng bán lại cần được cân nhắc kỹ tại Việt Nam.
3.3. BAIC X55 – SUV đô thị

Thông tin nổi bật
-
Phân khúc: SUV/CUV đô thị.
-
Động cơ: có phiên bản sử dụng động cơ xăng tăng áp.
-
Điểm đáng chú ý: thiết kế thể thao, gầm cao và trang bị hướng đến người dùng trẻ.
Ưu điểm: ngoại hình hiện đại, phù hợp nhu cầu di chuyển trong đô thị và đi chơi cuối tuần.
Nhược điểm: cần xác nhận chính xác đời xe, cấu hình động cơ, hộp số và tình trạng phụ tùng trước khi mua.
3.4. Changhe Q7 – SUV cỡ lớn

Thông tin nổi bật
-
Phân khúc: SUV; cấu hình chỗ ngồi có thể khác theo phiên bản và thị trường.
-
Thiết kế: thân xe lớn, phong cách SUV gia đình.
-
Giá tham khảo lịch sử: khoảng 658 triệu đồng.
Ưu điểm: ngoại hình bề thế, hướng đến khách hàng cần một chiếc SUV đa dụng.
Nhược điểm: cần kiểm tra kỹ hồ sơ xe, tình trạng phụ tùng, khả năng sửa chữa và tính thanh khoản tại Việt Nam.
3.5. BAIC BJ40L – SUV phong cách địa hình

Thông tin nổi bật
-
Phân khúc: SUV thiên về phong cách địa hình.
-
Thiết kế: vuông vức, gầm cao, ngoại hình mạnh mẽ.
-
Giá tham khảo lịch sử: khoảng 938 triệu đồng.
Ưu điểm: phong cách khác biệt, phù hợp người thích thiết kế SUV địa hình.
Nhược điểm: cần đánh giá chi phí vận hành, nguồn linh kiện và hệ thống bảo dưỡng trước khi lựa chọn.
3.6. BAIC BJ60 – SUV cỡ lớn

Thông tin nổi bật
-
Phân khúc: SUV cỡ lớn.
-
Thiết kế: hướng đến sự bề thế và tiện nghi.
-
Giá tham khảo lịch sử: khoảng 817–974 triệu đồng theo dữ liệu tổng hợp thị trường.
Ưu điểm: kiểu dáng mạnh mẽ, không gian hướng đến nhu cầu gia đình và các chuyến đi dài.
Nhược điểm: giá xe, cấu hình động cơ và trang bị tại Việt Nam cần được xác minh theo từng chiếc xe thực tế.
Lưu ý chung: hình ảnh phục vụ nhận diện mẫu xe; không xác nhận xe đang được bán tại Việt Nam. Giá và thông số của các dòng xe nhập khẩu có thể khác nhau theo đời xe, thị trường và cấu hình. Không nên xem thông số mô tả khái quát ở trên là thông số homologation chính thức của phiên bản năm 2026.
4. Bảng tổng hợp thông số và giá xe Beijing
|
Mẫu xe |
Phân khúc |
Động cơ tham khảo |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Beijing X7 |
SUV 5 chỗ |
Xăng 1.5L tăng áp |
608–758 triệu |
|
Beijing U5 Plus |
Sedan |
Xăng 1.5L |
398–498 triệu |
|
BAIC X55 |
SUV đô thị |
Xăng tăng áp, tùy phiên bản |
508–548 triệu |
|
Changhe Q7 |
SUV |
Tùy phiên bản |
Khoảng 658 triệu |
|
BAIC BJ40L |
SUV địa hình |
Tùy phiên bản |
Khoảng 938 triệu |
|
BAIC BJ60 |
SUV cỡ lớn |
Tùy phiên bản |
817–974 triệu |
Các mức giá trên là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phải giá niêm yết chính thức đã xác nhận cho năm 2026.
5. Có nên mua xe Beijing trong năm 2026?
Trước khi mua xe Beijing tại Việt Nam, bạn nên cân nhắc ba yếu tố:
-
Giá mua thực tế: yêu cầu báo giá bằng văn bản, xác định xe mới hay xe đã qua sử dụng, năm sản xuất và các khoản phí phát sinh.
-
Phụ tùng và bảo hành: hỏi rõ đơn vị cung cấp linh kiện, thời gian chờ phụ tùng, bảo hành động cơ và hộp số.
-
Khả năng bán lại: so sánh giá xe cũ cùng đời, số kilomet đã đi và nhu cầu mua bán thực tế.
Nếu ưu tiên SUV 5 chỗ, Beijing X7 là mẫu nên tìm hiểu đầu tiên. Nếu thích xe gầm cao phong cách địa hình, có thể tham khảo BJ40L. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng nên dựa trên tình trạng xe và khả năng hậu mãi thực tế thay vì chỉ so sánh giá niêm yết.
THAM KHẢO THÊM
Mr. Phòng