Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
Bảng giá xe Geely 2026 mới nhất tại Việt Nam: Giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số kỹ thuật
Geely là thương hiệu ô tô Trung Quốc đang mở rộng tại Việt Nam với các dòng xe xăng, ô tô điện và hybrid sạc ngoài. Danh mục sản phẩm năm 2026 có nhiều lựa chọn từ xe điện đô thị dưới 500 triệu đồng đến SUV cao cấp hơn 1 tỷ đồng.
Trong bài viết này, Oto8s tổng hợp bảng giá xe Geely 2026, chi phí lăn bánh tham khảo tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm của từng mẫu xe cùng bộ từ khóa SEO phục vụ người mua xe.
1. Bảng giá xe Geely 2026 mới nhất
Bảng giá dưới đây tổng hợp giá niêm yết tham khảo theo phiên bản được công bố tại Việt Nam. Giá bán thực tế, chương trình ưu đãi và số lượng xe có sẵn có thể thay đổi theo đại lý.
|
Mẫu xe Geely |
Phiên bản / khoảng giá niêm yết |
|---|---|
|
Geely EX2 |
459–499 triệu đồng |
|
Geely Coolray 2026 |
499–599 triệu đồng |
|
Geely Okavango 2026 |
739–799 triệu đồng |
|
Geely EX5 EM-i |
789–969 triệu đồng |
|
Geely EX5 thuần điện |
839–889 triệu đồng |
|
Geely Monjaro |
1.099–1.199 triệu đồng |
Nguồn tham khảo: danh mục sản phẩm Geely Việt Nam và bảng giá V-Car/VnExpress. Giá niêm yết không bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và các chi phí lăn bánh khác.
2. Giá xe Geely 2026 lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh là tổng chi phí dự kiến để đăng ký xe và lưu thông, bao gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí sử dụng đường bộ, đăng kiểm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Bảng sau là ước tính theo mức lệ phí phổ biến, chưa trừ khuyến mại của đại lý. Với xe con thông thường, phép tính minh họa dùng lệ phí trước bạ 10%; chi phí biển số và các khoản khác phụ thuộc địa phương, loại xe và quy định tại thời điểm đăng ký.
|
Mẫu xe |
Giá niêm yết |
Hà Nội |
TP.HCM |
Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
|
EX2 Pro |
459 triệu |
475 triệu |
475 triệu |
461 triệu |
|
EX2 Max |
499 triệu |
515 triệu |
515 triệu |
501 triệu |
|
Coolray Executive |
499 triệu |
564 triệu |
564 triệu |
551 triệu |
|
Coolray Premium |
549 triệu |
614 triệu |
614 triệu |
606 triệu |
|
Coolray Flagship |
599 triệu |
674 triệu |
674 triệu |
661 triệu |
|
Okavango Executive |
739 triệu |
829 triệu |
829 triệu |
815 triệu |
|
Okavango Premium |
799 triệu |
895 triệu |
895 triệu |
881 triệu |
|
EX5 EM-i Pro |
789 triệu |
884 triệu |
884 triệu |
870 triệu |
|
EX5 EM-i Max |
909 triệu |
1.016 triệu |
1.016 triệu |
1.002 triệu |
|
EX5 EM-i Ultra |
969 triệu |
1.082 triệu |
1.082 triệu |
1.068 triệu |
|
EX5 thuần điện Pro |
839 triệu |
Khoảng 855 triệu |
Khoảng 855 triệu |
Khoảng 841 triệu |
|
EX5 thuần điện Max |
889 triệu |
Khoảng 905 triệu |
Khoảng 905 triệu |
Khoảng 891 triệu |
|
Monjaro HEV |
1.099 triệu |
1.225 triệu |
1.225 triệu |
1.211 triệu |
|
Monjaro Premium |
1.149 triệu |
1.280 triệu |
1.280 triệu |
1.266 triệu |
|
Monjaro Flagship |
1.199 triệu |
1.335 triệu |
1.335 triệu |
1.321 triệu |
Đơn vị: triệu đồng. Giá lăn bánh của EX2, Coolray, Okavango, EX5 EM-i và Monjaro được đối chiếu hoặc tính tham khảo từ dữ liệu giá xe năm 2026. Giá EX5 thuần điện là ước tính riêng theo giả định miễn lệ phí trước bạ lần đầu. Các con số đã làm tròn; cần xác nhận phí biển số, chính sách lệ phí trước bạ áp dụng cho xe điện và ưu đãi thực tế tại đại lý trước khi mua.
3. Hình ảnh và thông số kỹ thuật từng mẫu xe Geely 2026
3.1. Geely EX2 2026 – xe điện đô thị giá từ 459 triệu đồng
Geely EX2 là mẫu hatchback điện nhỏ gọn, hướng đến người mua xe lần đầu, gia đình trẻ và người thường xuyên di chuyển trong đô thị. Xe có hai phiên bản Pro và Max, giá niêm yết lần lượt 459 triệu và 499 triệu đồng.
|
Thông số |
Geely EX2 |
|---|---|
|
Phân khúc |
Hatchback điện đô thị |
|
Động cơ |
Mô-tơ điện PMSM |
|
Công suất |
Khoảng 113–115 mã lực |
|
Mô-men xoắn |
150 Nm |
|
Pin |
LFP, 39,4 kWh |
|
Quãng đường công bố |
395 km/lần sạc, chuẩn NEDC |
|
Dẫn động |
Cầu sau |
|
Dài × rộng × cao |
4.135 × 1.805 × 1.580 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.650 mm |
Ưu điểm
-
Giá đầu tư ban đầu tương đối dễ tiếp cận.
-
Kích thước phù hợp đường phố và bãi đỗ xe đô thị.
-
Không sử dụng xăng, chi phí năng lượng có thể thấp khi sạc tại nhà.
Nhược điểm
-
Cần tính toán khả năng sạc tại nhà hoặc nơi làm việc.
-
Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, điều hòa, tải trọng và thời tiết.
-
Cần kiểm tra phạm vi bảo hành pin và hệ thống dịch vụ tại khu vực sinh sống.
3.2. Geely Coolray 2026 – SUV đô thị thể thao
Coolray thuộc phân khúc SUV cỡ B, phù hợp với khách hàng trẻ cần xe gầm cao để đi làm, đi chơi và sử dụng trong gia đình. Phiên bản 2026 có thiết kế thể thao và động cơ xăng tăng áp 1.5L.
|
Thông số |
Geely Coolray 2026 |
|---|---|
|
Phân khúc |
SUV cỡ B |
|
Động cơ |
Xăng 1.5L tăng áp, 4 xi-lanh |
|
Công suất |
Khoảng 171–174 mã lực, tùy tài liệu công bố |
|
Mô-men xoắn |
290 Nm |
|
Hộp số |
Ly hợp kép 7 cấp |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
|
Dài × rộng × cao |
Khoảng 4.380 × 1.810 × 1.615 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.600 mm |
|
Giá niêm yết |
499–599 triệu đồng |
Ưu điểm
-
Động cơ tăng áp có sức kéo tốt.
-
Thiết kế trẻ trung, trang bị tiện nghi phong phú.
-
Giá bán cạnh tranh trong nhóm SUV đô thị.
Nhược điểm
-
Hộp số ly hợp kép cần được lái thử trong điều kiện tắc đường.
-
Không gian và kích thước vẫn thuộc nhóm SUV cỡ B.
-
Khả năng giữ giá và chi phí thay thế phụ tùng dài hạn cần thêm thời gian kiểm chứng.
3.3. Geely Okavango 2026 – SUV 7 chỗ cho gia đình
Okavango là lựa chọn dành cho gia đình đông người hoặc khách hàng cần không gian nhiều hàng ghế. Xe được giới thiệu tại Việt Nam với hai phiên bản Executive và Premium, giá từ 739 triệu đồng.
|
Thông số |
Geely Okavango |
|---|---|
|
Phân khúc |
SUV 7 chỗ |
|
Động cơ |
Xăng 1.5L tăng áp |
|
Công suất |
Khoảng 172 mã lực |
|
Mô-men xoắn |
290 Nm |
|
Hộp số |
Ly hợp kép 7 cấp |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
|
Mức tiêu thụ công bố |
Khoảng 6,8 lít/100 km đường hỗn hợp |
|
Giá niêm yết |
739–799 triệu đồng |
Ưu điểm
-
Không gian ba hàng ghế phù hợp gia đình đông người.
-
Có cửa gió điều hòa cho các hàng ghế và hàng ghế thứ hai linh hoạt.
-
Trang bị hỗ trợ lái và an toàn chủ động đáng chú ý.
Nhược điểm
-
Động cơ 1.5L tăng áp phải làm việc nhiều hơn khi chở đủ người và hành lý.
-
Kích thước xe lớn hơn SUV đô thị, có thể bất tiện khi đỗ ở nơi chật hẹp.
-
Cần trải nghiệm thực tế hàng ghế thứ ba và khoang hành lý khi sử dụng đủ bảy chỗ.
3.4. Geely EX5 thuần điện – SUV điện cỡ C
Geely EX5 là SUV chạy điện hoàn toàn, hướng tới người muốn nâng cấp từ xe đô thị lên một mẫu xe rộng rãi hơn. Hai phiên bản được công bố tại Việt Nam là Pro và Max.
|
Thông số |
Geely EX5 |
|---|---|
|
Phân khúc |
SUV điện cỡ C |
|
Động cơ |
Mô-tơ điện |
|
Công suất |
Khoảng 218 mã lực |
|
Mô-men xoắn |
320 Nm |
|
Pin |
LFP, khoảng 60,22 kWh |
|
Quãng đường công bố |
Tối đa khoảng 495 km, chuẩn NEDC |
|
Sạc nhanh DC |
Khoảng 30–80% trong 20 phút theo điều kiện công bố |
|
Giá niêm yết |
839–889 triệu đồng |
Ưu điểm
-
Khả năng tăng tốc tức thời của mô-tơ điện.
-
Không phát thải tại ống xả khi vận hành.
-
Khoang cabin hiện đại và chi phí năng lượng có thể thấp nếu thuận tiện sạc.
Nhược điểm
-
Cần chủ động kế hoạch sạc khi đi đường dài.
-
Thời gian sạc thực tế phụ thuộc công suất trạm và nhiệt độ pin.
-
Giá trị sử dụng phụ thuộc đáng kể vào hệ thống sạc và hậu mãi tại nơi ở.
3.5. Geely EX5 EM-i – SUV hybrid sạc ngoài
EX5 EM-i sử dụng động cơ xăng kết hợp mô-tơ điện và pin có thể sạc ngoài. Đây là lựa chọn trung gian giữa xe xăng và xe điện thuần túy cho người muốn chạy điện trong những hành trình ngắn nhưng vẫn có động cơ xăng cho chuyến đi xa.
|
Thông số |
Geely EX5 EM-i |
|---|---|
|
Phân khúc |
SUV hybrid sạc ngoài cỡ C |
|
Động cơ xăng |
1.5L |
|
Công suất hệ thống |
Khoảng 219 mã lực |
|
Mô-men xoắn hệ thống |
Khoảng 398 Nm |
|
Hộp số |
Hệ truyền động hybrid |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
|
Pin |
LFP, 18,4 hoặc 29,8 kWh tùy phiên bản |
|
Quãng đường thuần điện |
Khoảng 105–170 km, chuẩn công bố |
|
Giá niêm yết |
789–969 triệu đồng |
Ưu điểm
-
Có thể di chuyển hằng ngày bằng điện khi pin được sạc đầy.
-
Động cơ xăng hỗ trợ cho những chuyến đi dài.
-
Công suất kết hợp tốt, thân xe rộng rãi.
Nhược điểm
-
Hệ truyền động phức tạp hơn xe xăng hoặc xe điện thuần túy.
-
Lợi ích nhiên liệu phụ thuộc tần suất sạc pin.
-
Cần hỏi rõ điều kiện bảo hành pin, động cơ và hệ thống hybrid.
3.6. Geely Monjaro – SUV cao cấp
Monjaro là mẫu SUV định vị cao cấp hơn trong danh mục Geely, có bản động cơ xăng tăng áp và bản hybrid. Xe tập trung vào không gian nội thất, tiện nghi và công nghệ hỗ trợ người lái.
|
Thông số |
Geely Monjaro |
|---|---|
|
Phân khúc |
SUV cỡ D |
|
Động cơ xăng |
2.0L tăng áp |
|
Công suất bản xăng |
Khoảng 234–238 mã lực |
|
Mô-men xoắn bản xăng |
350 Nm |
|
Hộp số bản xăng |
Tự động 8 cấp |
|
Dẫn động bản xăng |
AWD |
|
Phiên bản hybrid |
Động cơ 1.5L kết hợp mô-tơ điện |
|
Dài × rộng × cao |
Khoảng 4.770 × 1.895 × 1.689 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.845 mm |
|
Giá niêm yết |
1.099–1.199 triệu đồng |
Ưu điểm
-
Nội thất nhiều tiện nghi, màn hình lớn và cửa sổ trời toàn cảnh.
-
Bản xăng AWD có công suất và lực kéo tốt.
-
Có lựa chọn hybrid cho khách hàng ưu tiên hiệu quả nhiên liệu.
Nhược điểm
-
Giá mua và chi phí sử dụng cao hơn các mẫu Geely cỡ nhỏ.
-
Kích thước thực tế không lớn bằng một số SUV khung gầm liền khối cỡ D.
-
Người mua nên cân nhắc khả năng giữ giá, mạng lưới dịch vụ và giá phụ tùng dài hạn.
4. Nên mua xe Geely nào năm 2026?
|
Nhu cầu sử dụng |
Mẫu xe nên cân nhắc |
Lý do |
|---|---|---|
|
Mua ô tô điện lần đầu |
EX2 |
Giá thấp, phù hợp đô thị |
|
SUV gia đình trẻ |
Coolray |
Thiết kế thể thao, động cơ xăng |
|
Gia đình đông người |
Okavango |
Ba hàng ghế, không gian rộng |
|
Muốn sử dụng xe điện |
EX5 |
Không dùng xăng khi vận hành |
|
Muốn kết hợp xăng và điện |
EX5 EM-i |
Linh hoạt khi đi xa |
|
Ưu tiên tiện nghi cao cấp |
Monjaro |
Trang bị và hiệu năng cao hơn |
Lưu ý: Giá lăn bánh ở phần trên là giá tham khảo, không phải báo giá cuối cùng. Riêng các mẫu xe điện, cần kiểm tra chính sách lệ phí trước bạ còn hiệu lực tại thời điểm đăng ký; giá thực tế cũng có thể giảm nhờ khuyến mại.
THAM KHẢO THÊM
Mr. Phòng