Bảng giá xe Renault 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe Renault 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
Cập nhật: 16/09/2026
Lưu ý quan trọng: Renault hiện không có danh mục xe mới được công bố chính thức rộng rãi tại Việt Nam trong năm 2026. Renault từng trở lại Việt Nam thông qua CT-Wearnes năm 2020 nhưng đến năm 2021 lại rút khỏi thị trường. Vì vậy, nhiều bảng giá Renault “2026” trên Internet thực chất đang tái sử dụng giá của các mẫu xe từng phân phối tại Việt Nam hoặc giá xe dự kiến/nhập khẩu tư nhân, không nên hiểu là bảng giá chính hãng hiện hành.
Các website xe Việt Nam trong năm 2026 vẫn đang đăng dữ liệu tham khảo cho Renault Koleos, Kaptur, Arkana, Duster..., nhưng nguồn dữ liệu này không đồng nghĩa với việc Renault đang có mạng lưới bán xe mới chính hãng tại Việt Nam.
1. Bảng giá xe Renault 2026 tại Việt Nam
| Mẫu xe Renault | Giá tham khảo | Lăn bánh Hà Nội* | TP.HCM* | Tỉnh* |
|---|---|---|---|---|
| Renault Sandero Stepway | 669 triệu | ~766 triệu | ~752 triệu | ~739 triệu |
| Renault Duster | 799 triệu | ~911 triệu | ~895 triệu | ~882 triệu |
| Renault Koleos 4x2 | 1,419 tỷ | ~1,606 tỷ | ~1,577 tỷ | ~1,564 tỷ |
| Renault Koleos 4x4 | 1,494 tỷ | ~1,690 tỷ | ~1,660 tỷ | ~1,646 tỷ |
| Renault Koleos Privilege 4x4 | 1,479 tỷ | ~1,673 tỷ | ~1,643 tỷ | ~1,630 tỷ |
| Renault Arkana | 999 triệu – 1,099 tỷ | ~1,135–1,247 tỷ | ~1,115–1,225 tỷ | ~1,102–1,212 tỷ |
| Renault Kaptur | ~799 triệu | ~911 triệu | ~895 triệu | ~882 triệu |
| Renault Logan | 599 triệu | ~685 triệu | ~661 triệu | ~662 triệu |
| Renault Latitude 2.0 | 1,378 tỷ | ~1,560 tỷ | ~1,532 tỷ | ~1,518 tỷ |
| Renault Latitude 2.5 | 1,490 tỷ | ~1,685 tỷ | ~1,655 tỷ | ~1,642 tỷ |
| Renault Talisman | 1,499 tỷ | ~1,695 tỷ | ~1,665 tỷ | ~1,652 tỷ |
| Renault Megane R.S. | ~980 triệu | ~1,114 tỷ | ~1,095 tỷ | ~1,081 tỷ |
Chú thích: Các mức giá trên là giá tham khảo từ dữ liệu thị trường Việt Nam, không phải báo giá bán xe Renault chính hãng tháng 9/2026. Chẳng hạn, nguồn cập nhật tháng 7–8/2026 vẫn ghi Arkana khoảng 999 triệu–1,099 tỷ đồng và Koleos ở nhiều mức giá khác nhau.
* Giá lăn bánh được ước tính theo giá xe, trước bạ tham khảo 12% tại Hà Nội và 10% tại TP.HCM/tỉnh, cộng phí đăng ký biển số, đăng kiểm, đường bộ và bảo hiểm. Từ năm 2026, phí cấp mới đăng ký kèm biển số ô tô dưới 9 chỗ tại Hà Nội và TP.HCM được quy định ở mức 14 triệu đồng; khu vực khác 140.000 đồng.
2. Renault Duster 2026

Renault Duster từng là mẫu SUV chủ lực của Renault tại Việt Nam. Dữ liệu giá Việt Nam hiện vẫn ghi nhận mức khoảng 799 triệu đồng, trong khi thế hệ Duster mới trên thị trường quốc tế đã được nâng cấp đáng kể.

Thông số tham khảo Duster
| Thông số | Dữ liệu |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV |
| Động cơ | 2.0L trên bản từng bán tại Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Dẫn động | 4x4 |
| Công suất | Khoảng 143 mã lực |
| Số chỗ | 5 |
| Xuất xứ xe từng bán tại VN | Nhập khẩu |
Ưu điểm
- Khoảng sáng gầm và khả năng vận hành đường xấu tốt.
- Hệ dẫn động 4x4.
- Thiết kế SUV khỏe khoắn.
- Cấu trúc tương đối đơn giản.
Nhược điểm
- Hộp số 4AT đã cũ.
- Công nghệ không bằng các SUV thế hệ mới.
- Khó tiếp cận phụ tùng và dịch vụ chính hãng tại Việt Nam hiện nay.
3. Renault Koleos 2026

Koleos là SUV cỡ trung từng được Renault phân phối tại Việt Nam. Các bảng giá xe Việt Nam hiện vẫn ghi nhận Koleos 2.5L với các phiên bản 4x2 và 4x4.
Giá tham khảo
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Koleos 2.5L 4x2 | 1,419 tỷ |
| Koleos 2.5L 4x4 | 1,494 tỷ |
| Koleos 2.5L Privilege 4x4 | 1,479 tỷ |
Thông số
- Động cơ: xăng 2.5L 4 xi-lanh.
- Hộp số: CVT.
- Dẫn động: 4x2 hoặc 4x4.
- Kiểu xe: SUV 5 chỗ.
- Không gian nội thất rộng.
- Trang bị an toàn gồm ABS, EBD, cân bằng điện tử và nhiều túi khí tùy phiên bản.
Ưu điểm: không gian rộng, động cơ 2.5L, có lựa chọn AWD, thiết kế châu Âu.

Nhược điểm: nền tảng/thiết kế cũ đối với tiêu chuẩn xe 2026; chi phí phụ tùng và bảo dưỡng có thể cao; hiện không có hệ thống phân phối chính hãng Renault mới rộng rãi tại Việt Nam.
4. Renault Arkana 2026

Arkana là mẫu SUV coupe có thiết kế mái dốc. Dữ liệu thị trường Việt Nam năm 2026 ghi nhận Arkana ở khoảng 999 triệu đến 1,099 tỷ đồng.
Thông số tham khảo
| Thông số | Renault Arkana |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV coupe |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Tùy thị trường |
| Hộp số | CVT/DCT tùy phiên bản |
| Dẫn động | 2WD/4WD tùy thị trường |
| Chiều dài | Khoảng 4,57 m |
Ưu điểm
- Ngoại hình SUV coupe khác biệt.
- Khoang hành khách tương đối rộng.
- Thiết kế phù hợp khách hàng trẻ.
- Một số thị trường có phiên bản hybrid.
Nhược điểm
- Giá tại Việt Nam không có bảng chính hãng 2026 xác nhận.
- Phụ tùng và bảo dưỡng là vấn đề cần cân nhắc.
- Mái coupe làm hạn chế phần nào không gian phía sau so với SUV truyền thống.
5. Renault Kaptur 2026

Kaptur là SUV/crossover từng xuất hiện trong các bảng giá Renault tại Việt Nam. Một số nguồn dữ liệu 2026 vẫn ghi mức tham khảo khoảng 799 triệu đồng.
Thông số tham khảo: SUV 5 chỗ, động cơ xăng tùy thị trường, hộp số tự động/CVT tùy phiên bản, một số cấu hình có AWD.

Ưu điểm: thiết kế SUV, gầm cao, không gian thực dụng.
Nhược điểm: giá hiện tại khó xác minh dưới dạng xe mới chính hãng tại Việt Nam; nguồn phụ tùng và dịch vụ cần kiểm tra trước khi mua.
6. Renault Sandero Stepway 2026

Sandero Stepway từng được niêm yết khoảng 669 triệu đồng tại Việt Nam. Các bảng giá hiện nay vẫn sử dụng mức này làm dữ liệu tham khảo.

Thông số phiên bản từng bán
- Động cơ: 1.6L.
- Hộp số: tự động 4 cấp.
- Kiểu xe: hatchback/crossover.
- Số chỗ: 5.
- Giá dữ liệu tham khảo: 669 triệu đồng.
Ưu điểm: kích thước gọn, dễ sử dụng trong đô thị, giá từng thấp hơn nhiều mẫu Renault khác.
Nhược điểm: cấu hình cũ, hộp số 4AT, khó coi là xe Renault 2026 chính hãng tại Việt Nam.
7. Renault Logan 2026

Logan từng được Renault đưa vào bảng giá Việt Nam với mức khoảng 599 triệu đồng, động cơ 1.6L và hộp số 5AT theo dữ liệu lưu hành.
Ưu điểm: sedan thực dụng, không gian tương đối rộng, kết cấu đơn giản.
Nhược điểm: thiết kế và công nghệ đã cũ; không có cơ sở để xem 599 triệu là giá xe Renault mới chính hãng 2026.
8. Renault Talisman 2026

Talisman từng có giá khoảng 1,499 tỷ đồng trong bảng giá Renault tại Việt Nam. Nguồn dữ liệu thị trường hiện vẫn ghi lại mức giá này.
Thông số tham khảo
- Sedan hạng D.
- Động cơ 1.6L tăng áp ở phiên bản từng phân phối.
- Hộp số ly hợp kép 7 cấp.
- 5 chỗ.
- Nội thất cao cấp hơn Logan/Sandero.
Ưu điểm: thiết kế sang trọng, nội thất rộng, vận hành thiên về sự thoải mái.
Nhược điểm: ít xe trên thị trường, khó tìm phụ tùng chính hãng, giá trị bán lại cần được cân nhắc.
9. Renault Latitude 2026
Latitude từng có hai cấu hình chính trong dữ liệu giá Việt Nam:
| Phiên bản | Giá tham khảo |
|---|---|
| Latitude 2.0 CVT | 1,378 tỷ |
| Latitude 2.5 6AT | 1,490 tỷ |
Các mức giá này được nhiều bảng giá Renault Việt Nam lưu giữ, nhưng không phải bảng giá xe mới chính hãng tháng 9/2026.
Ưu điểm: sedan rộng, vận hành êm, trang bị tiện nghi khá tốt ở thời điểm ra mắt.
Nhược điểm: thế hệ xe cũ, công nghệ không còn mới và nguồn phụ tùng hạn chế.
10. Renault Megane R.S. 2026

Megane R.S. là dòng hatchback hiệu năng cao của Renault. Dữ liệu giá Việt Nam cũ ghi nhận khoảng 980 triệu đồng.
Đây là mẫu xe nên được xếp vào nhóm giá tham khảo/xe từng phân phối, không phải giá niêm yết Renault Việt Nam 2026.
11. Renault Austral 2026 – mẫu xe quốc tế
Renault Austral là SUV hybrid hiện đại của Renault trên thị trường quốc tế. Dữ liệu quốc tế cho thấy Austral có hệ truyền động E-Tech full hybrid, bên cạnh các phiên bản mild-hybrid tùy thị trường.

Giá tại Việt Nam: chưa có giá niêm yết chính hãng Renault Việt Nam để tính lăn bánh.
Vì vậy, các con số khoảng 2,1 tỷ đồng xuất hiện trên một số website “Renault 2026” nên được xem là giá dự kiến, không nên đưa vào bảng “giá niêm yết chính thức”.
12. Renault Rafale 2026

Rafale là mẫu SUV fastback cao cấp của Renault.
Kích thước tham khảo của Rafale 2026 khoảng 4.710 x 1.866 x 1.613 mm, chiều dài cơ sở 2.738 mm; khoang hành lý khoảng 630 lít và có thể tăng lên khoảng 1.900 lít khi gập hàng ghế sau.
Giá tại Việt Nam: chưa có giá niêm yết chính hãng.
13. Renault 5 E-Tech Electric và Renault 4 E-Tech Electric

Đây là các mẫu xe điện thế hệ mới của Renault trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chưa có giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam để đưa vào bảng lăn bánh 2026.

Do đó, nếu viết bài SEO cho Oto8s, nên tách thành nhóm:
“Renault mới trên thế giới – chưa phân phối chính thức tại Việt Nam”
thay vì gán một mức giá Việt Nam chưa được xác nhận.
14. Tình trạng Renault tại Việt Nam năm 2026
Renault từng chính thức vào Việt Nam từ năm 2010 với Koleos và sau đó có các giai đoạn thay đổi nhà phân phối. Năm 2020, Renault công bố trở lại thông qua CT-Wearnes; tuy nhiên năm 2021 thương hiệu lại rút khỏi thị trường Việt Nam.
Vì vậy, “bảng giá Renault 2026” trên các website Việt Nam hiện nay cần được phân loại thành 3 nhóm:
- Giá xe từng bán chính thức tại Việt Nam – Duster, Koleos, Sandero Stepway, Logan, Talisman...
- Giá tham khảo/dự kiến của xe nhập khẩu – Arkana, Kaptur và một số mẫu khác.
- Xe Renault thế hệ mới trên thị trường quốc tế – Austral, Rafale, Renault 5 E-Tech, Renault 4 E-Tech... nhưng chưa có giá chính thức tại Việt Nam.
Đây là cách trình bày phù hợp hơn cho bài SEO vì tránh biến giá cũ hoặc giá dự kiến thành “giá niêm yết Renault 2026”.
15. Cách tính giá lăn bánh Renault 2026
Công thức:
Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/biển số + đăng kiểm + phí đường bộ + bảo hiểm TNDS.
Bảng trong bài sử dụng giả định:
- Hà Nội: trước bạ 12%.
- TP.HCM: trước bạ 10%.
- Tỉnh: trước bạ 10% để làm mức tham khảo.
- Biển số Hà Nội/TP.HCM: 14 triệu đồng.
- Khu vực khác: 140.000 đồng.
- Các khoản đăng kiểm, đường bộ và bảo hiểm: khoảng 2,4 triệu đồng để tính nhanh.
Phí biển số 14 triệu đồng là mức áp dụng từ năm 2026 theo quy định mới được các nguồn báo chí và thông tin pháp lý cập nhật.
Lưu ý: Với Renault, do phần lớn các mức giá ở trên là giá lịch sử/tham khảo, bảng lăn bánh cũng chỉ mang tính minh họa SEO, không phải báo giá mua xe tại đại lý.
16. Ưu nhược điểm chung của xe Renault
Ưu điểm
- Thiết kế mang phong cách châu Âu.
- Nhiều dòng xe có thiết kế khác biệt so với xe phổ biến tại Việt Nam.
- Dải sản phẩm quốc tế khá đa dạng: SUV, sedan, hatchback, xe điện và hybrid.
- Một số mẫu mới có công nghệ hybrid/E-Tech và nền tảng điện hóa hiện đại.
Nhược điểm
- Mạng lưới phân phối chính hãng tại Việt Nam hiện không tương ứng với một thương hiệu đang bán xe mới đại trà.
- Phụ tùng có thể khó tìm hơn Toyota, Hyundai, Kia, Honda...
- Chi phí bảo dưỡng có thể cao nếu phải nhập phụ tùng.
- Nhiều mức giá Renault Việt Nam đang được các website sử dụng là dữ liệu của những năm trước.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Bảng giá xe Renault 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
17/09/2026
1 VNĐ
Mr. Phòng