Bảng giá xe Chevrolet 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá tham khảo, lăn bánh và thông số
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe Chevrolet 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá tham khảo, lăn bánh và thông số
Lưu ý quan trọng: Chevrolet hiện không còn phân phối xe mới chính hãng tại Việt Nam theo mô hình trước đây. Vì vậy, không nên ghi các mức giá xe Chevrolet cũ/tồn kho là “giá niêm yết chính hãng 2026”. GM đã rời thị trường Việt Nam từ năm 2018 và hệ thống đại lý/nhà máy được chuyển giao cho VinFast; giai đoạn sau đó Chevrolet tại Việt Nam chủ yếu còn Colorado và Trailblazer.
Do đó, bài dưới đây phù hợp SEO hơn nếu dùng cụm “bảng giá xe Chevrolet 2026 tham khảo tại Việt Nam”, trong đó tách rõ giá tham khảo xe Chevrolet còn trên thị trường và giá niêm yết lịch sử.
1. Bảng giá xe Chevrolet 2026 tại Việt Nam
Do Chevrolet không còn mở bán xe mới chính hãng tại Việt Nam, bảng dưới đây nên được hiểu là mức giá tham khảo từ dữ liệu xe Chevrolet từng được phân phối chính hãng/xe còn lưu thông, không phải bảng giá xe mới 2026 của nhà sản xuất.
| Mẫu xe | Phiên bản tiêu biểu | Giá tham khảo | Lăn bánh Hà Nội* | Lăn bánh TP.HCM* | Tỉnh* |
|---|---|---|---|---|---|
| Chevrolet Colorado | 2.5 4x2 MT LT | 624 triệu | ~682 triệu | ~675 triệu | ~675 triệu |
| 2.5 4x2 AT LT | 651 triệu | ~712 triệu | ~704 triệu | ~704 triệu | |
| 2.5 4x4 MT LT | 649 triệu | ~710 triệu | ~702 triệu | ~702 triệu | |
| 2.5 4x4 AT LTZ | 789 triệu | ~862 triệu | ~853 triệu | ~853 triệu | |
| 2.5 4x4 AT High Country | 819 triệu | ~895 triệu | ~885 triệu | ~885 triệu | |
| Chevrolet Trailblazer | 2.5 4x2 MT LT | 885 triệu | ~1,026 tỷ | ~1,009 tỷ | ~990 triệu |
| 2.5 VGT 4x2 AT LT | 925 triệu | ~1,072 tỷ | ~1,053 tỷ | ~1,034 tỷ | |
| 2.5 VGT 4x4 AT LTZ | 1,066 tỷ | ~1,232 tỷ | ~1,210 tỷ | ~1,191 tỷ |
Các mức trên được một nguồn cập nhật tháng 6/2026 tổng hợp dưới dạng giá xe Chevrolet chưa qua sử dụng, nhưng cần lưu ý rằng đây không phải bảng giá bán xe mới chính thức hiện hành của Chevrolet Việt Nam.
* Các con số lăn bánh trong bảng là số liệu tham khảo theo nguồn trên, không phải báo giá mua xe hiện tại.
2. Chevrolet Colorado 2026 – bán tải

Chevrolet Colorado từng là một trong hai mẫu Chevrolet còn được phân phối tại Việt Nam sau khi nhiều mẫu xe khác bị loại khỏi danh mục.
Giá tham khảo
| Phiên bản | Giá tham khảo |
|---|---|
| Colorado 2.5L 4x2 MT LT | 624 triệu |
| Colorado 2.5L 4x2 AT LT | 651 triệu |
| Colorado 2.5L 4x4 MT LT | 649 triệu |
| Colorado 2.5L 4x4 AT LTZ | 789 triệu |
| Colorado 2.5L 4x4 AT High Country | 819 triệu |
Thông số Chevrolet Colorado
| Thông số | Colorado 2.5 |
|---|---|
| Kiểu xe | Bán tải |
| Động cơ | Diesel 2.5L |
| Công suất | Khoảng 180 HP |
| Mô-men xoắn | Khoảng 440 Nm |
| Hộp số | 6MT/6AT |
| Dẫn động | 4x2 hoặc 4x4 |
| Số chỗ | 5 |
| Nhiên liệu | Diesel |
Ưu điểm
- Động cơ diesel mô-men xoắn lớn.
- Khả năng chở hàng và đi địa hình tốt.
- Có lựa chọn 4x4.
- Bản High Country có nhiều trang bị hơn.
- Thân xe chắc chắn.
Nhược điểm
- Phần lớn xe trên thị trường hiện nay đã qua sử dụng.
- Tuổi xe cần được kiểm tra kỹ.
- Phụ tùng một số phiên bản có thể cần đặt hàng.
- Công nghệ và thiết kế đã không còn mới so với bán tải đời mới.
3. Chevrolet Trailblazer – SUV 7 chỗ

Trailblazer là SUV 7 chỗ sử dụng nền tảng liên quan đến Colorado, từng được nhập khẩu nguyên chiếc và phân phối tại Việt Nam.
Giá tham khảo
| Phiên bản | Giá tham khảo |
|---|---|
| Trailblazer 2.5L 4x2 MT LT | 885 triệu |
| Trailblazer 2.5L VGT 4x2 AT LT | 925 triệu |
| Trailblazer 2.5L VGT 4x4 AT LTZ | 1,066 tỷ |
Thông số
| Thông số | Trailblazer |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV 7 chỗ |
| Động cơ | Diesel 2.5L VGT |
| Hộp số | 6MT/6AT |
| Dẫn động | 4x2/4x4 |
| Số chỗ | 7 |
| Khung gầm | Khung rời |
| Nhiên liệu | Diesel |
Ưu điểm
- Không gian 7 chỗ.
- Khung gầm chắc chắn.
- Khả năng vận hành đường xấu tốt.
- Động cơ diesel mô-men xoắn cao.
- Có phiên bản 4x4.
Nhược điểm
- Xe hiện chủ yếu thuộc thị trường đã qua sử dụng.
- Thiết kế và trang bị không còn mới.
- Hàng ghế thứ ba phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng linh hoạt thay vì chở 7 người thường xuyên trên hành trình dài.
4. Chevrolet Spark

Chevrolet Spark là mẫu hatchback đô thị từng được lắp ráp và bán tại Việt Nam.
Giá xe tham khảo
| Phiên bản | Giá xe đã qua sử dụng tham khảo |
|---|---|
| Spark Duo 2018 | 180–250 triệu |
| Spark LS 2018 | 190–260 triệu |
| Spark LT 2018 | 200–280 triệu |
Các mức giá trên là khoảng giá tham khảo trên thị trường xe đã qua sử dụng, không phải giá xe mới 2026.
Thông số
- Động cơ: xăng 1.0L
- Hộp số: MT
- Kiểu xe: hatchback
- Số chỗ: 4/5 tùy phiên bản
- Kích thước nhỏ gọn, phù hợp di chuyển đô thị.
Ưu điểm
- Kích thước nhỏ.
- Dễ điều khiển và đỗ xe.
- Giá xe cũ tương đối dễ tiếp cận.
- Chi phí sử dụng phù hợp nhu cầu cơ bản.
Nhược điểm
- Không gian không lớn.
- Động cơ công suất khiêm tốn.
- Nhiều xe hiện đã có tuổi đời khá cao.
5. Chevrolet Aveo

Chevrolet Aveo từng là mẫu sedan hạng B được phân phối tại Việt Nam.
Giá tham khảo xe cũ
| Phiên bản | Giá tham khảo |
|---|---|
| Aveo 1.4 MT | 200–260 triệu |
| Aveo 1.4 AT | 220–290 triệu |
Thông số
- Động cơ xăng 1.4L
- Hộp số MT hoặc AT
- Sedan 5 chỗ
- Dẫn động cầu trước.
Ưu điểm
- Thiết kế đơn giản.
- Chi phí mua xe cũ tương đối thấp.
- Cấu tạo dễ tiếp cận đối với sửa chữa cơ bản.
Nhược điểm
- Đã ngừng bán mới tại Việt Nam.
- Trang bị công nghệ thấp hơn nhiều mẫu sedan đời mới.
- Cần kiểm tra lịch sử bảo dưỡng khi mua xe cũ.
6. Chevrolet Cruze

Chevrolet Cruze từng là một trong những mẫu sedan phổ biến của Chevrolet tại Việt Nam.
Giá tham khảo
| Phiên bản | Giá xe cũ |
|---|---|
| Cruze LT 1.6 MT | 260–350 triệu |
| Cruze LTZ 1.8 AT | 300–420 triệu |
Thông số
- Sedan 5 chỗ
- Động cơ 1.6L hoặc 1.8L
- Hộp số MT/AT
- Dẫn động cầu trước.
Ưu điểm
- Thân xe chắc chắn.
- Khoang cabin tương đối rộng.
- Khả năng vận hành ổn định.
- Giá xe cũ dễ tiếp cận.
Nhược điểm
- Tuổi xe cao.
- Một số phụ tùng cần tìm đúng phiên bản.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu không phải điểm mạnh so với sedan đời mới.
7. Chevrolet Captiva

Chevrolet Captiva từng được bán tại Việt Nam dưới dạng SUV/crossover gia đình.
Giá tham khảo
Captiva LTZ AT: khoảng 400–600 triệu đồng trên thị trường xe đã qua sử dụng tùy năm sản xuất và tình trạng.
Ưu điểm
- Không gian cabin tương đối rộng.
- Khả năng vận hành ổn định.
- Thiết kế SUV phù hợp gia đình.
Nhược điểm
- Xe đã ngừng bán mới.
- Cần kiểm tra kỹ hệ thống điện, điều hòa, hộp số và gầm khi mua xe cũ.
- Giá trị phụ thuộc nhiều vào tình trạng thực tế.
8. Chevrolet Orlando

Chevrolet Orlando là MPV 7 chỗ từng cạnh tranh trong nhóm xe gia đình tại Việt Nam.
Giá xe cũ tham khảo
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Orlando 1.8 LT MT | 320–450 triệu |
| Orlando 1.8 LTZ AT | 360–500 triệu |
Ưu điểm
- 7 chỗ.
- Không gian sử dụng linh hoạt.
- Thiết kế thực dụng.
Nhược điểm
- Không còn bán xe mới chính hãng.
- Xe đời cũ cần kiểm tra kỹ hệ thống treo, điều hòa và hộp số.
- Khả năng giữ giá phụ thuộc tình trạng xe.
9. Chevrolet Trax

Chevrolet Trax là crossover đô thị từng được nhập khẩu từ Hàn Quốc vào Việt Nam. Mẫu xe sử dụng động cơ 1.4L Turbo và từng được trang bị nhiều công nghệ an toàn/tiện nghi.
Giá tham khảo
Khoảng 380–520 triệu đồng tùy đời và tình trạng xe trên thị trường đã qua sử dụng.
Thông số nổi bật
- Động cơ: 1.4L Turbo
- Hộp số: tự động
- Số chỗ: 5
- Kích thước: khoảng 4.257 × 1.776 × 1.678 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.555 mm.
Ưu điểm
- Kích thước phù hợp đô thị.
- Động cơ tăng áp.
- Trang bị an toàn khá phong phú ở thời điểm ra mắt.
- Nội thất tương đối rộng so với kích thước bên ngoài.
Nhược điểm
- Đã ngừng bán mới tại Việt Nam.
- Xe trên thị trường chủ yếu là xe cũ.
- Cần kiểm tra kỹ turbo, hộp số và hệ thống điện khi mua xe đã qua sử dụng.
10. Chevrolet nào còn đáng chú ý tại Việt Nam năm 2026?
Nếu viết cho Oto8s, tôi khuyến nghị phân loại nội dung Chevrolet 2026 thành 2 nhóm để tránh Google và người đọc hiểu nhầm:
Nhóm 1 – Chevrolet từng được phân phối chính hãng
- Chevrolet Colorado
- Chevrolet Trailblazer
- Chevrolet Spark
- Chevrolet Aveo
- Chevrolet Cruze
- Chevrolet Captiva
- Chevrolet Orlando
- Chevrolet Trax
Nhóm 2 – Chevrolet nhập khẩu tư nhân
Các mẫu Chevrolet như:
- Chevrolet Camaro
- Chevrolet Corvette
- Chevrolet Tahoe
- Chevrolet Suburban
- Chevrolet Silverado
- Chevrolet Traverse
có thể xuất hiện tại Việt Nam thông qua các đơn vị nhập khẩu tư nhân, nhưng không nên đưa vào bảng “giá niêm yết Chevrolet Việt Nam” nếu không có giá bán chính thức tại Việt Nam.
Ví dụ, Corvette C8 từng được đưa về Việt Nam theo diện nhập khẩu tư nhân.
11. Chevrolet 2026 có bán xe mới chính hãng tại Việt Nam không?
Không nên ghi rằng Chevrolet đang có bảng giá xe mới chính hãng 2026 tại Việt Nam.
GM đã rời thị trường Việt Nam từ năm 2018; VinFast tiếp quản hệ thống đại lý Chevrolet và từng trở thành nhà phân phối độc quyền các sản phẩm/dịch vụ Chevrolet tại Việt Nam.
Đến năm 2026, thị trường Chevrolet Việt Nam chủ yếu liên quan đến xe đã qua sử dụng, xe tồn kho/đời cũ và xe nhập khẩu tư nhân.
Đáng chú ý, trong tháng 8/2026, GM đã ký thỏa thuận với Carpla Service để cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng Chevrolet tại Việt Nam, cho thấy hoạt động hậu mãi/phụ tùng vẫn tiếp tục được duy trì dù thương hiệu đã dừng phân phối xe mới nhiều năm.
12. Ưu điểm của xe Chevrolet tại Việt Nam
- Thiết kế mang phong cách Mỹ.
- Một số mẫu có động cơ mạnh và mô-men xoắn cao.
- Colorado có khả năng vận hành tốt trên nhiều loại địa hình.
- Trailblazer có cấu hình SUV 7 chỗ.
- Nhiều mẫu xe cũ có giá mua khá dễ tiếp cận.
- Hệ thống phụ tùng và dịch vụ hậu mãi vẫn đang được duy trì.
13. Nhược điểm
- Không còn danh mục xe mới chính hãng đa dạng tại Việt Nam.
- Nhiều mẫu xe đã có tuổi đời cao.
- Một số phụ tùng có thể cần đặt hàng.
- Khi mua xe cũ cần kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng.
- Giá trên thị trường xe cũ thay đổi đáng kể theo đời xe, số km, tình trạng và nguồn gốc.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Bảng giá xe Chevrolet 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá tham khảo, lăn bánh và thông số
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
18/09/2026
1 VNĐ
Mr. Phòng