Hyundai Grand i10 2027: Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết
Hyundai Grand i10 2027: Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết
Hyundai Grand i10 2027 tiếp tục là mẫu xe hạng A chủ lực của Hyundai tại Việt Nam. Xe được phân phối với 2 kiểu thân xe Hatchback và Sedan, sử dụng động cơ xăng 1.2L, hướng đến khách hàng mua xe đô thị, gia đình nhỏ và đặc biệt là người cần một mẫu xe có chi phí đầu tư, vận hành thấp.

Theo các bảng giá cập nhật 2027, Grand i10 có giá niêm yết khoảng 360–455 triệu đồng, tùy phiên bản.
1. Giá Hyundai Grand i10 2027
| Phiên bản | Kiểu dáng | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn | Hatchback | 360 triệu |
| Grand i10 1.2 MT | Sedan | 380 triệu |
| Grand i10 1.2 AT Tiêu chuẩn | Hatchback/Sedan | 425 triệu |
| Grand i10 1.2 AT | Hatchback/Sedan | 455 triệu |
Một số bảng giá thị trường hiện ghi nhận cách đặt tên phiên bản hơi khác nhau giữa Hatchback và Sedan, vì vậy khi mua xe nên kiểm tra đúng mã phiên bản trên báo giá của đại lý.
2. Giá lăn bánh Hyundai Grand i10 2027
Dưới đây là mức tham khảo, chưa tính các chương trình giảm giá riêng của đại lý:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360 triệu | ~420 triệu | ~412 triệu | ~398 triệu |
| Sedan 1.2 MT | 380 triệu | ~442 triệu | ~434 triệu | ~420 triệu |
| 1.2 AT Tiêu chuẩn | 425 triệu | ~492 triệu | ~484 triệu | ~470 triệu |
| 1.2 AT Cao cấp | 455 triệu | ~526 triệu | ~517 triệu | ~503 triệu |
Các con số trên có thể chênh lệch tùy cách tính phí biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và địa phương đăng ký.
Lưu ý: Một số nguồn tính phí theo biểu phí/địa bàn khác nhau nên có thể cho ra mức lăn bánh cao hơn, chẳng hạn bảng tính khác ghi bản Hatchback 1.2 MT ở Hà Nội khoảng 425,6 triệu đồng.
3. Hyundai Grand i10 2027 có gì nổi bật?
Grand i10 thuộc phân khúc xe đô thị hạng A, cạnh tranh chủ yếu với:
- Kia Morning
- Toyota Wigo
- VinFast VF 3
Ưu thế của i10 là có cả Hatchback và Sedan, trong khi nhiều đối thủ tập trung vào một kiểu thân xe.
Xe phù hợp với:
- Gia đình nhỏ
- Người mua ô tô lần đầu
- Người thường xuyên di chuyển trong thành phố
- Người cần xe chạy dịch vụ
- Khách hàng muốn chi phí sử dụng thấp.
Phân khúc xe hạng A chạy xăng tại Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh lớn từ xe điện cỡ nhỏ, nhưng i10 vẫn giữ lợi thế nhờ thương hiệu, mạng lưới dịch vụ và lựa chọn Sedan/Hatchback.
4. Kích thước Hyundai Grand i10 2027
Grand i10 có kích thước tương đối nhỏ gọn, rất phù hợp khi di chuyển và đỗ xe trong đô thị.
Bản Hatchback
- Số chỗ: 5 chỗ
- Động cơ: 1.2L xăng
- Chiều dài tổng thể khoảng 3,815 m
- Chiều rộng khoảng 1,680 m
- Chiều cao khoảng 1,520 m
- Chiều dài cơ sở khoảng 2,450 mm
Bản Sedan
Bản Sedan có chiều dài tổng thể lớn hơn Hatchback và có khoang hành lý phía sau riêng biệt, phù hợp hơn với gia đình cần chở hành lý.
5. Động cơ Hyundai Grand i10 2027
Grand i10 2027 tại Việt Nam sử dụng động cơ xăng 1.2L, kết hợp:
- Hộp số sàn 5 cấp
- Hoặc hộp số tự động 4 cấp
- Dẫn động cầu trước.
Thông số tham khảo:
| Thông số | Hyundai Grand i10 2027 |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.2L |
| Dung tích | Khoảng 1.197 cc |
| Công suất | Khoảng 83 PS |
| Mô-men xoắn | Khoảng 114 Nm |
| Hộp số | MT 5 cấp / AT 4 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Số chỗ | 5 |
Động cơ không quá mạnh nhưng phù hợp với trọng lượng xe nhỏ và mục đích sử dụng chủ yếu trong đô thị.
6. Ngoại thất Hyundai Grand i10 2027

Thiết kế Grand i10 hướng đến sự trẻ trung và thực dụng.

Phía trước
- Lưới tản nhiệt lớn
- Cụm đèn pha thiết kế gọn
- Đèn LED định vị tùy phiên bản
- Cản trước thể thao hơn
- Logo Hyundai đặt trung tâm.
Thân xe

- Thân xe nhỏ gọn
- Gương chiếu hậu chỉnh điện
- Tay nắm cửa đồng màu
- Mâm hợp kim tùy phiên bản.
Phía sau


Bản Hatchback có thiết kế đuôi ngắn, phù hợp với đường phố đông đúc.
Trong khi đó, Grand i10 Sedan có phần cốp nhô dài, mang lại diện mạo giống một chiếc sedan thu nhỏ.
7. Nội thất Hyundai Grand i10 2027

Khoang nội thất của i10 được thiết kế theo hướng thực dụng nhưng vẫn có khá nhiều tiện nghi.
Một số trang bị đáng chú ý:
- Vô-lăng tích hợp nút điều khiển
- Màn hình giải trí trung tâm
- Kết nối Bluetooth
- Kết nối điện thoại
- USB
- Điều hòa
- Camera lùi tùy phiên bản
- Ghế bọc da trên phiên bản cao
- Chìa khóa thông minh tùy phiên bản
- Khởi động nút bấm trên bản cao cấp.

Ưu điểm lớn của i10 là không gian cabin khá tốt so với kích thước xe, đặc biệt nếu sử dụng chủ yếu trong thành phố.
8. Khoang hành lý i10 2027

Đây là một điểm khác biệt đáng chú ý giữa hai kiểu thân xe.
Hatchback
Khoang hành lý phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày, mua sắm và chở hành lý nhỏ.
Sedan
Bản Sedan có khoang cốp riêng biệt, phù hợp với người thường xuyên mang theo nhiều hành lý.
Nếu mua xe gia đình và thường xuyên đi tỉnh, tôi đánh giá i10 Sedan thực dụng hơn Hatchback.
9. Trang bị an toàn xe i10 2027
Tùy phiên bản, Hyundai Grand i10 2027 có thể được trang bị:
- ABS – chống bó cứng phanh
- EBD – phân phối lực phanh điện tử
- Cân bằng điện tử
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Camera lùi
- Cảm biến lùi
- Túi khí
- Khóa cửa trung tâm
- Hệ thống chống trộm.
Ở phân khúc xe giá khoảng 360–455 triệu đồng, các trang bị an toàn của i10 ở mức khá phù hợp với nhu cầu sử dụng đô thị.
10. Mức tiêu hao nhiên liệu xe i10 2027
Với động cơ 1.2L và trọng lượng xe tương đối thấp, Grand i10 có ưu thế về mức tiêu thụ nhiên liệu.
Mức tiêu thụ thực tế thường phụ thuộc:
- Điều kiện giao thông
- Tốc độ trung bình
- Số người trên xe
- Điều hòa
- Thói quen đạp ga/phanh.
Trong điều kiện sử dụng hỗn hợp, i10 thường được đánh giá là một trong những mẫu xe có chi phí nhiên liệu tương đối thấp trong phân khúc.
11. Hyundai Grand i10 2027 có những màu nào?
Tùy phiên bản và thời điểm, xe có các lựa chọn màu ngoại thất như:
- Trắng
- Đen
- Bạc
- Đỏ
- Xanh
- Vàng/cát.
Màu xe thực tế có thể phụ thuộc vào từng đại lý và nguồn xe.
12. Khuyến mại Hyundai Grand i10 2027
Đây là thời điểm Grand i10 đang có nhiều chương trình kích cầu.
Các thông tin thị trường 2027 cho thấy Hyundai đang áp dụng các chương trình ưu đãi cho Grand i10, khiến giá thực tế có thể thấp hơn đáng kể so với giá niêm yết.
Do chính sách từng đại lý có thể khác nhau, khi mua xe nên yêu cầu báo giá tách riêng:
Giá niêm yết → giảm tiền mặt → hỗ trợ lệ phí trước bạ → phụ kiện → phí đăng ký → giá cuối cùng.
Không nên chỉ nhìn vào con số "ưu đãi lên tới..." trong quảng cáo.
13. Nên mua Grand i10 phiên bản nào?
💰 Grand i10 1.2 MT – 360 triệu
Phù hợp nhất với người cần xe giá rẻ hoặc chạy dịch vụ.
Ưu điểm:
- Giá đầu tư thấp
- Hộp số sàn
- Chi phí sử dụng thấp
- Dễ sửa chữa/bảo dưỡng.
⭐ Grand i10 Sedan MT – khoảng 380 triệu
Phù hợp với người muốn:
- Xe Sedan
- Cốp riêng
- Giá rẻ
- Chạy dịch vụ hoặc gia đình.
⭐⭐ Grand i10 AT – khoảng 425 triệu
Đây là phiên bản đáng cân nhắc nhất nếu chủ yếu đi phố.
Bạn có:
- Hộp số tự động
- Dễ lái
- Kích thước nhỏ
- Chi phí đầu tư vẫn tương đối thấp.
👑 Grand i10 AT Cao cấp – khoảng 455 triệu
Phù hợp với khách hàng gia đình muốn nhiều tiện nghi hơn và không muốn mua bản thấp.
14. So sánh nhanh Hyundai Grand i10 với đối thủ
| Tiêu chí | Grand i10 | Kia Morning | Toyota Wigo | VinFast VF3 |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Hạng A | Hạng A | Hạng A | Xe điện mini |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Điện |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Hatchback | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Sedan | ✅ | ❌ | ❌ | ❌ |
| Hộp số AT | ✅ | ✅ | ✅ | — |
| Giá khởi điểm tham khảo | 360 triệu | ~469 triệu | ~405 triệu | Tùy cấu hình |
| Chạy dịch vụ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
15. Có nên mua Hyundai Grand i10 2027?
Có, nếu nhu cầu chính của bạn là một chiếc xe:
- Giá khoảng 360–455 triệu đồng
- Nhỏ gọn
- Dễ lái trong thành phố
- Tiết kiệm nhiên liệu
- Chi phí bảo dưỡng hợp lý
- Có phiên bản Sedan
- Có lựa chọn số sàn và số tự động.
Điểm mạnh
✅ Giá bán dễ tiếp cận
✅ Kích thước nhỏ, dễ xoay trở
✅ Có cả Hatchback và Sedan
✅ Động cơ 1.2L tiết kiệm
✅ Mạng lưới Hyundai rộng
✅ Phù hợp chạy dịch vụ
✅ Giá lăn bánh tương đối thấp.
Điểm hạn chế
❌ Động cơ không mạnh
❌ Hộp số AT 4 cấp đã khá cũ so với nhiều đối thủ
❌ Không gian và khả năng cách âm vẫn chỉ ở mức xe hạng A
❌ Phân khúc đang chịu áp lực lớn từ xe điện giá rẻ.
Kết luận
Với giá niêm yết từ khoảng 360 triệu đến 455 triệu đồng, Hyundai Grand i10 2027 vẫn là lựa chọn đáng chú ý nếu bạn cần một chiếc xe nhỏ, dễ sử dụng và tiết kiệm chi phí.
Giá lăn bánh tham khảo:
- Hà Nội: khoảng 420–526 triệu
- TP.HCM: khoảng 412–517 triệu
- Tỉnh/thành khác: khoảng 398–503 triệu
Nếu mua cho gia đình: nên chọn 1.2 AT hoặc 1.2 AT Cao cấp.
Nếu chạy dịch vụ: bản 1.2 MT có lợi thế về vốn đầu tư.
Nếu thường xuyên đi tỉnh: tôi nghiêng về Grand i10 Sedan 1.2 AT vì có khoang hành lý riêng và tính thực dụng cao hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI I10 2027

THAM KHẢO THÊM






Mr. Phòng