Honda Wave RSX FI 2026: Giá bán & giá lăn bánh mới nhất
Honda Wave RSX FI 2026: Giá bán & giá lăn bánh mới nhất
Honda Wave RSX FI là mẫu xe số phổ thông của Honda, nổi bật nhờ động cơ 110cc phun xăng điện tử PGM-FI, mức tiêu hao nhiên liệu thấp và chi phí sử dụng hợp lý. Phiên bản 2026 được Honda Việt Nam giới thiệu với bộ tem và màu sắc mới.

Đáng chú ý, từ 01/07/2026, Honda đã điều chỉnh giá đề xuất của Wave RSX FI. Với chính sách VAT 8% đang áp dụng cho xe dưới 125cc, giá thực tế hiện thấp hơn mức giá niêm yết quy đổi theo VAT 10%.
1. Giá Honda Wave RSX FI 2026
| Phiên bản | Phanh trước | Vành | Giá đề xuất từ 01/07/2026 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Tang trống | Nan hoa | 22.130.182 đ |
| Đặc biệt | Đĩa | Nan hoa | 23.701.091 đ |
| Thể thao | Đĩa | Vành đúc | 25.664.727 đ |
Giá trên là giá bán lẻ đề xuất của Honda, đã tính VAT 8%. Nếu quy đổi theo mức VAT 10%, giá tương ứng là 22,54 triệu, 24,14 triệu và 26,14 triệu đồng.
Màu sắc
- Tiêu chuẩn: Đen, Đỏ đen
- Đặc biệt: Đen
- Thể thao: Xanh đen, Đỏ đen, Xám đen
Honda cho biết phiên bản 2026 được bổ sung Xám Đen và Đỏ Đen, đồng thời thay đổi tem xe theo hướng thể thao hơn.
2. Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI 2026
Giá lăn bánh gồm:
Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí cấp biển số + bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Với xe máy thuộc nhóm giá trị này, lệ phí trước bạ thông thường là 2%. Phí cấp biển số hiện khác nhau theo khu vực.
Ước tính tại Hà Nội và TP.HCM
| Phiên bản | Giá xe | Trước bạ 2%* | Phí biển số | BH TNDS | Lăn bánh khoảng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 22.130.182 | ~443.000 | 1.400.000 | 66.000 | ~24,04 triệu |
| Đặc biệt | 23.701.091 | ~474.000 | 1.400.000 | 66.000 | ~25,64 triệu |
| Thể thao | 25.664.727 | ~513.000 | 1.400.000 | 66.000 | ~27,64 triệu |
* Đây là cách tính tham khảo theo giá xe; số tiền trước bạ thực tế có thể căn cứ vào giá tính lệ phí trước bạ của cơ quan thuế tại thời điểm đăng ký.
Tại các tỉnh/thành khác
Nếu áp dụng mức phí biển số 800.000 đồng, mức lăn bánh tham khảo sẽ khoảng:
| Phiên bản | Lăn bánh tỉnh khác |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ~23,44 triệu |
| Đặc biệt | ~25,04 triệu |
| Thể thao | ~27,04 triệu |
Lưu ý: Giá đại lý có thể cao hoặc thấp hơn giá đề xuất của Honda, vì vậy số tiền thực tế khi mua xe có thể chênh vài trăm nghìn đến vài triệu đồng.
3. Thông số kỹ thuật Honda Wave RSX FI 2026
| Thông số | Wave RSX FI 2026 |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh |
| Dung tích | 110 cc |
| Làm mát | Không khí |
| Phun nhiên liệu | PGM-FI |
| Công suất tối đa | 8,6 mã lực tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 8,7 Nm tại 6.000 vòng/phút |
| Hộp số | 4 cấp |
| Khởi động | Điện/đạp chân |
| Dung tích bình xăng | 4 lít |
| Mức tiêu thụ | 1,56 lít/100 km |
| Dài × rộng × cao | 1.922 × 698/709 × 1.082 mm |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Trục cơ sở | 1.227 mm |
| Trọng lượng | khoảng 97–98 kg |
| Lốp trước | 70/90-17 |
| Lốp sau | 80/90-17 |
Thông số công suất, mô-men xoắn và mức tiêu thụ 1,56 lít/100 km được các nguồn thông số hiện hành ghi nhận cho cả ba phiên bản.
4. Động cơ 110cc PGM-FI
Điểm đáng giá nhất của Wave RSX FI là hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI.
Động cơ có dung tích khoảng 110cc, công suất tối đa 8,6 mã lực, mô-men xoắn cực đại 8,7 Nm.
Xe sử dụng hộp số 4 cấp, phù hợp với điều kiện đi lại hàng ngày trong thành phố cũng như đường quốc lộ.
Đặc biệt, mức tiêu thụ nhiên liệu công bố chỉ khoảng:
1,56 lít/100 km
Nếu bình xăng 4 lít và điều kiện vận hành thực tế thuận lợi, xe có thể đi được quãng đường khá dài giữa các lần đổ xăng.
5. Trang bị từng phiên bản
Wave RSX FI Tiêu chuẩn
Đây là phiên bản có giá thấp nhất.
- Vành nan hoa
- Phanh trước tang trống
- Phanh sau tang trống
- Động cơ 110cc PGM-FI
- Đồng hồ analog
- Khởi động điện/kick starter
Phù hợp với người cần một chiếc xe bền, tiết kiệm và chi phí mua ban đầu thấp.
Wave RSX FI Đặc biệt
Được nâng cấp đáng kể so với bản Tiêu chuẩn:
- Phanh đĩa trước
- Vành nan hoa
- Động cơ PGM-FI
- Kiểu dáng thể thao
- Màu đen đặc trưng
Đây là phiên bản khá cân bằng giữa giá bán và trang bị.
Wave RSX FI Thể thao
Đây là phiên bản cao cấp nhất:
- Phanh đĩa trước
- Vành đúc 5 chấu
- Kẹp phanh được hoàn thiện nổi bật
- Thiết kế thể thao hơn
- Màu Xanh đen, Đỏ đen, Xám đen

Nếu thích ngoại hình đẹp và chắc chắn hơn, bản Thể thao là lựa chọn đáng cân nhắc.
6. Ưu điểm của Honda Wave RSX FI 2026
✔ Tiết kiệm xăng: mức công bố 1,56 lít/100 km.
✔ Động cơ bền: cấu trúc động cơ 110cc đơn giản, phù hợp sử dụng hàng ngày.
✔ PGM-FI: giúp kiểm soát lượng nhiên liệu tốt hơn so với xe sử dụng chế hòa khí.
✔ Trọng lượng nhẹ: khoảng 97–98 kg, dễ điều khiển.
✔ Phụ tùng dễ tìm: Wave RSX là dòng xe phổ biến nên việc bảo dưỡng, sửa chữa tương đối thuận tiện.
✔ Giá mua hợp lý: khoảng 22,13–25,66 triệu đồng theo giá đề xuất hiện hành.
✔ Nhiều lựa chọn: có 3 phiên bản từ phanh cơ đến phanh đĩa/vành đúc.
7. Nhược điểm
- Thiết kế vẫn thiên về xe số phổ thông, không có sự tiện nghi như xe tay ga.
- Không có Smart Key.
- Không có ABS.
- Đèn pha vẫn là Halogen.
- Đồng hồ vẫn sử dụng dạng analog.
- Không gian chứa đồ dưới yên hạn chế.
- Công suất 8,6 mã lực phù hợp đi phố hơn là nhu cầu vận hành tốc độ cao.
8. Có nên mua Honda Wave RSX FI 2026?
Có, nếu bạn cần một chiếc xe số để đi làm, đi học hoặc chạy dịch vụ với chi phí sử dụng thấp.
Tôi đánh giá:
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Tiết kiệm nhiên liệu | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Độ bền | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Chi phí bảo dưỡng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Khả năng đi phố | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Trang bị | ⭐⭐⭐ |
| Thiết kế | ⭐⭐⭐⭐ |
| Giá bán | ⭐⭐⭐⭐ |
| Giá trị bán lại | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Tôi khuyên chọn bản nào?
Tiêu chuẩn: phù hợp nếu ưu tiên giá rẻ, tiết kiệm.
Đặc biệt: ⭐ đáng mua nhất về cân bằng giá/trang bị.
Thể thao: phù hợp nếu ưu tiên ngoại hình + vành đúc + phanh đĩa.
Hiện tại, nếu ngân sách khoảng 24–26 triệu đồng cho toàn bộ chi phí, tôi nghiêng về Wave RSX FI Đặc biệt. Nếu có khoảng 28 triệu đồng, bản Thể thao sẽ hấp dẫn hơn về ngoại hình và trang bị.
THAM KHẢO THÊM





Mr. Phòng