Bảng giá xe Mazda 2027 kèm giá lăn bánh

 Bảng giá xe Mazda 2027 kèm giá lăn bánh

 Bảng giá xe Mazda 2027 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh

Cập nhật: Gồm giá niêm yết, giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội/TP.HCM/tỉnh, thông số chính, ưu nhược điểm và bộ từ khóa SEO.

Theo website chính thức Mazda Việt Nam, danh mục sản phẩm hiện gồm Mazda2, Mazda2 Sport, Mazda3, Mazda3 Sport, CX-3, CX-30, CX-5, CX-8 cùng các mẫu cao cấp CX-60, CX-90 và MX-5.

1. Bảng giá xe Mazda 2027

Mẫu xe Giá niêm yết từ Lăn bánh Hà Nội* Lăn bánh TP.HCM* Lăn bánh tỉnh*
Mazda2 Sedan 418 triệu ~484 triệu ~476 triệu ~462 triệu
Mazda2 Sport 537 triệu ~617 triệu ~607 triệu ~593 triệu
Mazda3 Sedan 599 triệu ~687 triệu ~675 triệu ~661 triệu
Mazda3 Sport 659 triệu ~754 triệu ~741 triệu ~727 triệu
Mazda CX-3 549 triệu ~631 triệu ~620 triệu ~606 triệu
Mazda CX-30 699 triệu ~799 triệu ~785 triệu ~771 triệu
Mazda CX-5 749 triệu ~855 triệu ~840 triệu ~826 triệu
Mazda CX-8 949 triệu ~1,079 tỷ ~1,060 tỷ ~1,047 tỷ

Lưu ý: Giá niêm yết trên là mức giá khởi điểm được Mazda Việt Nam công bố trên website; chương trình ưu đãi thực tế có thể khiến giá thanh toán thấp hơn. Website Mazda hiện hiển thị Mazda2 từ 418 triệu, Mazda2 Sport từ 537 triệu, Mazda3 từ 599 triệu, Mazda3 Sport từ 659 triệu, CX-3 từ 549 triệu, CX-30 từ 699 triệu, CX-5 từ 749 triệu và CX-8 từ 949 triệu đồng.

* Giá lăn bánh là ước tính, tính theo giá niêm yết, lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, đường bộ và bảo hiểm TNDS; chưa tính bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mại. Năm 2027, trước bạ thông thường là 10%, Hà Nội 12%; biển số khu vực Hà Nội/TP.HCM là 14 triệu đồng và các tỉnh khác 140.000 đồng theo nguồn cập nhật pháp lý tháng 9/2026.


2. Giá xe Mazda2 2027

xe mazda 2

Mazda2 Sedan

Mazda2 là mẫu sedan hạng B, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L và hộp số tự động 6 cấp. Giá niêm yết hiện từ 418 triệu đồng.

Phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh HN TP.HCM Tỉnh
1.5 AT 418 triệu 484 triệu 476 triệu 462 triệu
1.5 Deluxe 459 triệu 530 triệu 521 triệu 501 triệu
1.5 Luxury 494 triệu 569 triệu 559 triệu 545 triệu
1.5 Premium 508 triệu 585 triệu 575 triệu 561 triệu

Các mức lăn bánh tham khảo 2027 cũng được các nguồn thị trường ghi nhận tương ứng khoảng 462–585 triệu đồng tùy phiên bản và địa phương.

Thông số chính:

  • Động cơ: Skyactiv-G 1.5L
  • Công suất: khoảng 110 mã lực
  • Hộp số: tự động 6 cấp
  • Dẫn động: cầu trước
  • Kích thước sedan: khoảng 4.340 × 1.695 × 1.470 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.570 mm
  • Số chỗ: 5

Ưu điểm: thiết kế KODO đẹp, kích thước nhỏ gọn, nhập khẩu Thái Lan, vận hành linh hoạt trong đô thị, nhiều công nghệ an toàn.

Nhược điểm: không gian hàng ghế sau và khoang hành lý không nổi bật so với một số đối thủ; động cơ 1.5L ưu tiên tính kinh tế hơn khả năng tăng tốc mạnh.

Mazda2 Sport

Mazda 2 sport

Mazda2 Sport là biến thể hatchback, hiện có giá từ 537 triệu đồng.

Phiên bản Giá niêm yết HN TP.HCM Tỉnh
1.5 Luxury 537 triệu ~617 triệu ~607 triệu ~593 triệu
1.5 Premium 544 triệu ~625 triệu ~614 triệu ~600 triệu

3. Giá xe Mazda3 2027

Mazda3 tiếp tục là mẫu sedan/hatchback hạng C chủ lực của Mazda tại Việt Nam. Mazda Việt Nam hiện niêm yết Mazda3 từ 599 triệu đồng, Mazda3 Sport từ 659 triệu đồng.

xe mazda3 sedan

Mazda3 Sedan

mazda3

Phiên bản Giá niêm yết
1.5 Deluxe 599 triệu
1.5 Luxury khoảng 644 triệu
1.5 Premium khoảng 719 triệu

Thông số chính:

  • Động cơ: Skyactiv-G 1.5L
  • Công suất: khoảng 110 mã lực
  • Hộp số: tự động 6 cấp
  • Dẫn động: cầu trước
  • Số chỗ: 5
  • Kích thước: khoảng 4.660 × 1.795 × 1.440 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.725 mm

Ưu điểm: thiết kế cao cấp, nội thất đẹp, cảm giác lái tốt, trang bị an toàn phong phú.

Nhược điểm: hàng ghế sau không phải điểm mạnh; mức giá các bản cao khá sát với một số SUV cỡ nhỏ.

mazda3 sport

Mazda3 Sport

Giá khởi điểm hiện khoảng 659 triệu đồng.

Ưu điểm: thiết kế hatchback thể thao, kiểu dáng trẻ, phù hợp khách hàng thích phong cách cá nhân.

Nhược điểm: giá cao hơn Mazda2 Sport khá đáng kể; không gian thực dụng không bằng một số SUV cùng tầm giá.


4. Giá xe Mazda CX-3 2027

xe CX3

Mazda CX-3 là SUV đô thị cỡ nhỏ, giá hiện từ 549 triệu đồng theo Mazda Việt Nam.

Phiên bản Giá niêm yết
1.5 AT 549 triệu
1.5 Deluxe 579 triệu
1.5 Luxury 619 triệu
1.5 Premium 659 triệu

Thông số chính:

  • Động cơ: Skyactiv-G 1.5L
  • Công suất: khoảng 110 mã lực
  • Hộp số: tự động 6 cấp
  • Dẫn động: cầu trước
  • Số chỗ: 5
  • Kích thước: khoảng 4.275 × 1.765 × 1.535 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.570 mm

Ưu điểm: thiết kế SUV đẹp, gọn, dễ sử dụng trong phố, trang bị an toàn tốt.

Nhược điểm: hàng ghế sau và khoang hành lý tương đối hạn chế; động cơ 1.5L chưa thực sự mạnh khi chở đủ tải.


5. Giá xe Mazda CX-30 2027

xe CX30

Mazda CX-30 hiện có giá khởi điểm khoảng 699 triệu đồng.

Phiên bản Giá niêm yết
2.0 Luxury 699 triệu
2.0 Premium khoảng 749 triệu

Thông số chính:

  • Động cơ: Skyactiv-G 2.0L
  • Công suất: khoảng 153 mã lực
  • Hộp số: tự động 6 cấp
  • Dẫn động: cầu trước
  • Số chỗ: 5
  • Chiều dài cơ sở: khoảng 2.655 mm

Ưu điểm: động cơ 2.0L khỏe hơn CX-3, thiết kế sang, nội thất hoàn thiện tốt, nhiều công nghệ an toàn.

Nhược điểm: giá cao hơn CX-3; không gian phía sau chưa thực sự rộng nếu so với một số SUV cùng tầm tiền.


6. Giá xe Mazda CX-5 2027

xe CX5

CX-5 là một trong những mẫu xe quan trọng nhất của Mazda tại Việt Nam. Website Mazda Việt Nam hiện niêm yết CX-5 từ 749 triệu đồng.

Nội thất CX5

Các phiên bản CX-5

Phiên bản Giá tham khảo
2.0 Deluxe từ 749 triệu
2.0 Luxury khoảng 789 triệu
2.0 Premium khoảng 829 triệu
2.0 Premium Sport khoảng 849 triệu
2.0 Premium Exclusive khoảng 879 triệu

Giá từng phiên bản có thể thay đổi theo bảng giá/ưu đãi tại thời điểm đại lý xuất hóa đơn.

Thông số chính:

  • Động cơ: Skyactiv-G 2.0L
  • Công suất: khoảng 154 mã lực
  • Hộp số: tự động 6 cấp
  • Dẫn động: FWD hoặc AWD tùy phiên bản
  • Số chỗ: 5
  • Chiều dài cơ sở: khoảng 2.700 mm

Ưu điểm: thiết kế đẹp, vận hành tốt, nội thất tương đối cao cấp, trang bị an toàn phong phú, hệ thống đại lý/dịch vụ rộng.

Nhược điểm: hàng ghế thứ hai không rộng bằng một số đối thủ; hộp số 6 cấp và động cơ 2.0L không thiên về hiệu suất cao.


7. Giá xe Mazda CX-8 2027

xe CX8

Mazda CX-8 là SUV 7 chỗ cỡ D, hiện Mazda Việt Nam niêm yết từ 949 triệu đồng trên website chính thức.

Nội thất CX8

Phiên bản Giá tham khảo
2.5 Luxury từ 949 triệu
2.5 Premium khoảng 1,019 tỷ
2.5 Signature AWD khoảng 1,149 tỷ

Thông số chính:

  • Động cơ: Skyactiv-G 2.5L
  • Công suất: khoảng 188 mã lực
  • Hộp số: tự động 6 cấp
  • Dẫn động: FWD/AWD tùy phiên bản
  • Số chỗ: 7
  • Chiều dài cơ sở: khoảng 2.930 mm

Ưu điểm: không gian 7 chỗ, nội thất cao cấp, thiết kế sang trọng, khả năng vận hành ổn định, nhiều trang bị an toàn.

Nhược điểm: kích thước lớn hơn CX-5 nên xoay xở trong phố khó hơn; mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn các mẫu CX-3/CX-30.


8. Mazda CX-60, CX-90 và MX-5

xe CX90

Ngoài nhóm xe phổ thông trên, Mazda Việt Nam hiện cũng đưa CX-60, CX-90 và MX-5 vào danh mục sản phẩm chính thức.

Trong đó:

  • Mazda CX-60: SUV cao cấp, động cơ I6 3.3L tăng áp kết hợp công nghệ hybrid.
  • Mazda CX-90: SUV 7 chỗ cỡ lớn; phiên bản CX-90 2.5 PHEV có giá chính thức 2,479 tỷ đồng khi được Mazda giới thiệu tại Việt Nam.
  • Mazda MX-5: roadster 2 cửa, hướng tới nhóm khách hàng yêu thích xe thể thao và trải nghiệm lái.

Mazda cũng cho biết CX-60, CX-90 và MX-5 là nhóm sản phẩm cao cấp mới tại Việt Nam; một chương trình tháng 7/2026 từng công bố mức giá ưu đãi từ 1,339 tỷ đồng cho thế hệ sản phẩm cao cấp mới, trong đó CX-60 có giá ưu đãi 1,699 tỷ đồng cho nhóm khách hàng đầu tiên.


9. Cách tính giá lăn bánh Mazda 2027

Giá lăn bánh tham khảo được tính theo:

Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + phí biển số + đăng kiểm + phí đường bộ + bảo hiểm TNDS.

Năm 2027, mức trước bạ thông thường là 10%, Hà Nội áp dụng 12% đối với ô tô con trong phạm vi quy định; phí biển số khu vực I gồm Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng, khu vực II là 140.000 đồng.

Riêng giá tính lệ phí trước bạ thực tế có thể được xác định theo bảng giá của địa phương, vì vậy con số lăn bánh trên website có thể chênh vài triệu đồng so với số tiền thực tế. Hà Nội cũng đã điều chỉnh bảng giá tính lệ phí trước.


10. Ưu nhược điểm chung của xe Mazda 2027

Ưu điểm

  • Thiết kế KODO đặc trưng, dễ nhận diện.
  • Nội thất có phong cách cao cấp trong tầm giá.
  • Cảm giác lái là một điểm được Mazda chú trọng.
  • Nhiều mẫu được trang bị hệ thống an toàn chủ động i-Activsense.
  • Dải sản phẩm trải rộng từ sedan, hatchback đến SUV 5–7 chỗ.
  • Mazda Việt Nam/THACO có hệ thống showroom và xưởng dịch vụ rộng.
  • Chính sách bảo hành Mazda được công bố ở mức 5 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.

Nhược điểm

  • Một số mẫu có hàng ghế sau không rộng bằng đối thủ.
  • Các phiên bản động cơ 1.5L thiên về nhu cầu đô thị và tiết kiệm hơn là hiệu suất.
  • Giá các phiên bản cao có thể tiến gần nhóm SUV lớn hơn.
  • Chi phí lăn bánh thay đổi đáng kể theo địa phương.

THAM KHẢO THÊM

Mazda 2

Mazda 3

Mazda BT 50

Mazda 6

Mazda CX-5

Mazda CX-8

Mazda CX 3

Mazda CX-30



Cùng chuyên mục
Bảng giá xe Ford 2027 | kèm giá lăn bánh
Bảng giá xe Mitsubishi 2027 mới nhất – Giá niêm yết & lăn bánh
 Bảng giá xe Chevrolet 2027 mới nhất tại Việt Nam – Giá tham khảo, lăn bánh và thông số
Bảng giá xe MG 2027 | kèm giá lăn bánh
Bảng giá xe Volkswagen 2027 mới nhất | giá lăn bánh
Bảng giá xe Renault 2027 mới nhất | Giá niêm yết & lăn bánh

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng