Bảng giá xe Mitsubishi 2027 mới nhất – Giá niêm yết & lăn bánh

Bảng giá xe Mitsubishi 2027 mới nhất – Giá niêm yết & lăn bánh

Bảng giá xe Mitsubishi 2027 mới nhất – Giá niêm yết & lăn bánh

Dưới đây là bảng giá Mitsubishi 2026 cập nhật tháng 9/2026, dựa trên bảng giá chính thức của Mitsubishi Motors Việt Nam. Hiện hãng đang phân phối 7 mẫu xe gồm Attrage, Xforce, Xpander, Xpander Cross, Destinator, Pajero Sport và All-New Triton.

1. Bảng giá xe Mitsubishi 2026

Mẫu xe Phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh Hà Nội* Lăn bánh TP.HCM* Lăn bánh tỉnh*
Attrage MT 380 triệu ~442,1 triệu ~434,5 triệu ~420,7 triệu
  CVT 465 triệu ~537,3 triệu ~528,0 triệu ~514,2 triệu
  CVT Premium 490 triệu ~565,3 triệu ~555,5 triệu ~541,7 triệu
Xpander MT CBU MY26 568 triệu ~652,7 triệu ~641,3 triệu ~627,5 triệu
  AT-CKD MY25 598 triệu ~686,3 triệu ~674,3 triệu ~660,5 triệu
  AT Premium MY26 659 triệu ~754,6 triệu ~741,4 triệu ~727,6 triệu
Xpander Cross 1.5 AT 699 triệu ~799,4 triệu ~785,4 triệu ~771,6 triệu
Xforce GLX 605 triệu ~694,1 triệu ~682,0 triệu ~668,2 triệu
  Luxury 665 triệu ~761,3 triệu ~748,0 triệu ~734,2 triệu
  Ultimate 720 triệu ~822,9 triệu ~808,5 triệu ~794,7 triệu
Destinator Premium 780 triệu ~890,1 triệu ~874,5 triệu ~860,7 triệu
  Ultimate 855 triệu ~974,1 triệu ~957,0 triệu ~943,2 triệu
Triton 2WD AT GLX 655 triệu ~717–750 triệu** ~698–737 triệu** ~698–723 triệu**
  4WD AT Premium 782 triệu ~842–892 triệu** ~832–877 triệu** ~832–863 triệu**
  4WD AT Athlete 924 triệu ~994–1.051 triệu** ~683–1.033 triệu** ~683–1.019 triệu**
Pajero Sport Gasoline 4×4 AT STD 1,230 tỷ ~1,394 tỷ ~1,370 tỷ ~1,356 tỷ
  Gasoline 4×4 AT Premium 1,310 tỷ ~1,484 tỷ ~1,458 tỷ ~1,444 tỷ

* Giá lăn bánh là ước tính, chưa tính phí dịch vụ đăng ký/đăng ký hộ và có thể thay đổi theo địa phương, thời điểm, chính sách phí và giá trị tính lệ phí trước bạ.

** Triton là xe bán tải nên cách tính lệ phí trước bạ và một số khoản phí khác với xe du lịch; vì vậy nên kiểm tra lại theo địa phương khi đăng ký. Mitsubishi hiện công bố hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ cho nhiều phiên bản Triton trong tháng 9/2026.

Mức giá niêm yết chính thức tháng 9/2026 của Mitsubishi gồm Xforce từ 605 triệu, Destinator từ 780 triệu, Xpander từ 568 triệu, Xpander Cross 699 triệu, Triton từ 655 triệu, Attrage từ 380 triệu và Pajero Sport từ 1,23 tỷ đồng.


2. Mitsubishi Attrage 2026

xe Attrage

Giá niêm yết: 380–490 triệu đồng

Mitsubishi Attrage là sedan hạng B hướng tới khách hàng cần một mẫu xe giá hợp lý, tiết kiệm nhiên liệu và dễ sử dụng trong đô thị.

nội thất xe Attrage

Thông số chính

  • Động cơ: xăng 1.2L 3 xi-lanh MIVEC
  • Công suất: 78 PS
  • Mô-men xoắn: 100 Nm
  • Hộp số: MT 5 cấp hoặc CVT
  • Dẫn động: cầu trước
  • Kích thước: 4.305 × 1.670 × 1.515 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.550 mm
  • Khoảng sáng gầm: 170 mm
  • Số chỗ: 5
  • Bình nhiên liệu: 42L
  • Mức tiêu thụ kết hợp bản CVT Premium: khoảng 5,59 L/100 km.

Ưu điểm

  • Giá bán thấp trong phân khúc.
  • Động cơ 1.2L tiết kiệm.
  • Kích thước nhỏ, dễ di chuyển trong phố.
  • Bản CVT Premium có camera lùi, Cruise Control, màn hình 7 inch, Apple CarPlay/Android Auto.
  • Chi phí sử dụng tương đối thấp.

Nhược điểm

  • Công suất không cao.
  • Thiết kế và công nghệ chưa nổi bật bằng nhiều mẫu sedan B đời mới.
  • Không gian và khả năng tăng tốc phù hợp hơn với nhu cầu đô thị.

3. Mitsubishi Xpander 2026

xe Xpander

Giá niêm yết: 568–659 triệu đồng

Xpander tiếp tục là mẫu MPV chủ lực của Mitsubishi tại Việt Nam. Phiên bản 2026 có các nâng cấp về trang bị an toàn, trong đó bản mới có 6 túi khí và AYC.

Nội thất Xpander

Thông số chính

  • Động cơ: 1.5L MIVEC
  • Công suất: 105 PS
  • Mô-men xoắn: 141 Nm
  • Hộp số: MT 5 cấp/AT 4 cấp
  • Dẫn động: cầu trước
  • Kích thước: 4.595 × 1.750 × 1.730–1.750 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.775 mm
  • Khoảng sáng gầm: 225 mm
  • Số chỗ: 7
  • Bình nhiên liệu: 45L.

Ưu điểm

  • Không gian 7 chỗ rộng.
  • Gầm cao.
  • Giá bán cạnh tranh.
  • Tiết kiệm nhiên liệu.
  • Phù hợp gia đình và kinh doanh dịch vụ.
  • Hệ thống an toàn được nâng cấp trên đời 2026.

Nhược điểm

  • Động cơ 1.5L không quá mạnh khi chở đủ tải.
  • Hộp số 4AT khá đơn giản.
  • Khả năng cách âm chưa phải điểm nổi bật.

4. Mitsubishi Xpander Cross 2026

xe xpander cross

Giá niêm yết: 699 triệu đồng

Xpander Cross là biến thể MPV lai SUV với thiết kế thể thao hơn Xpander.

xe xpander cross

Thông số

  • Động cơ: 1.5L MIVEC
  • Công suất: 105 PS
  • Mô-men xoắn: 141 Nm
  • Hộp số: 4AT
  • Dẫn động: cầu trước
  • Kích thước: 4.595 × 1.790 × 1.750 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.775 mm
  • Khoảng sáng gầm: 225 mm
  • Số chỗ: 7
  • Bình nhiên liệu: 45L.

Ưu điểm

  • Gầm cao.
  • Thiết kế SUV khỏe khoắn.
  • Không gian 7 chỗ.
  • 6 túi khí.
  • Có Active Yaw Control.
  • Phù hợp cả gia đình và những chuyến đi xa.

Nhược điểm

  • Giá cao hơn Xpander.
  • Động cơ vẫn là 1.5L.
  • Hộp số 4AT chưa thật sự hiện đại.

5. Mitsubishi Xforce 2026

xe Mitsubishi Xforce

Giá niêm yết: 605–720 triệu đồng

Xforce là SUV đô thị 5 chỗ của Mitsubishi, sử dụng động cơ 1.5L MIVEC và hộp số CVT.

Mitsubishi Xforce

Thông số

  • Động cơ: xăng 1.5L MIVEC
  • Công suất: 105 PS
  • Mô-men xoắn: 141 Nm
  • Hộp số: CVT
  • Dẫn động: cầu trước
  • Kích thước: 4.390 × 1.810 × 1.660 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.650 mm
  • Khoảng sáng gầm: 219–222 mm
  • Số chỗ: 5
  • Bình nhiên liệu: 42L
  • Tiêu thụ kết hợp khoảng 6,3 L/100 km.

Ưu điểm

  • Thiết kế hiện đại.
  • Khoảng sáng gầm cao.
  • CVT vận hành phù hợp đô thị.
  • Không gian cabin khá rộng.
  • Bản Ultimate có nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
  • Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động.

Nhược điểm

  • Chỉ có dẫn động cầu trước.
  • Động cơ 1.5L thiên về tiết kiệm hơn hiệu năng.
  • Giá bản Ultimate đã tiệm cận một số SUV/CUV cỡ C.

6. Mitsubishi Destinator 2026

xe Destinator

Giá niêm yết: 780–855 triệu đồng

Destinator là SUV/CUV 7 chỗ mới của Mitsubishi tại Việt Nam, sử dụng động cơ Turbo 1.5L MIVEC.

Nội thất Destinator

Thông số

  • Động cơ: xăng Turbo 1.5L MIVEC
  • Công suất: 163 PS
  • Mô-men xoắn: 250 Nm
  • Hộp số: CVT
  • Dẫn động: cầu trước
  • Kích thước: 4.680 × 1.840 × 1.780 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.815 mm
  • Khoảng sáng gầm: 214 mm
  • Số chỗ: 7
  • Lốp: 225/55R18
  • Mức tiêu thụ kết hợp: khoảng 7,3 L/100 km.

Trang bị đáng chú ý

Bản Premium có màn hình 12,3 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây, 6 túi khí, phanh tay điện tử, Auto Hold, camera lùi và 5 chế độ lái. Bản Ultimate có thêm một số trang bị cao cấp hơn như cửa cốp điện rảnh tay, hệ thống lọc không khí nanoe™ X và âm thanh Yamaha Premium.

Ưu điểm

  • Động cơ Turbo 1.5L mạnh hơn Xpander.
  • 7 chỗ.
  • Nội thất nhiều tiện nghi.
  • Khoảng sáng gầm 214 mm.
  • Có nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
  • Thiết kế SUV hiện đại.

Nhược điểm

  • Giá cao hơn Xpander khá nhiều.
  • Dẫn động cầu trước.
  • Hàng ghế thứ ba phù hợp hơn với nhu cầu gia đình so với chở người lớn thường xuyên.

7. Mitsubishi All-New Triton 2026

xe Mitsubishi All-New Triton

Giá niêm yết: 655–924 triệu đồng

Triton 2026 hiện có 3 phiên bản chính: 2WD AT GLX, 4WD AT Premium và 4WD AT Athlete. Mitsubishi vừa giới thiệu phiên bản 4WD AT Premium mới vào tháng 9/2026.

Mitsubishi All-New Triton

Thông số

Thông số GLX Premium Athlete
Động cơ Diesel Turbo 2.4L Diesel Turbo 2.4L Diesel Bi-Turbo 2.4L
Công suất 184 PS 184 PS 204 PS
Mô-men xoắn 430 Nm 430 Nm 470 Nm
Hộp số 6AT 6AT 6AT
Dẫn động 2WD Super Select 4WD-II Super Select 4WD-II
Gầm xe 222 mm 222 mm 222 mm
Chiều dài 5.320 mm 5.320 mm 5.360 mm
Chiều rộng 1.865 mm 1.865 mm 1.930 mm

Thông số động cơ và hệ thống 4WD được Mitsubishi công bố cho đời 2026.

Ưu điểm

  • Động cơ diesel mô-men xoắn cao.
  • Khả năng off-road tốt ở bản 4WD.
  • Super Select 4WD-II.
  • Khoảng sáng gầm 222 mm.
  • Thùng hàng rộng.
  • Bản Athlete có nhiều công nghệ an toàn chủ động.

Nhược điểm

  • Kích thước lớn, khó xoay trở hơn sedan/SUV đô thị.
  • Bản cao cấp có giá khá cao.
  • Hệ thống treo sau nhíp ưu tiên khả năng chở hàng nên độ êm không bằng SUV.

8. Mitsubishi Pajero Sport 2026

xe Pajero Sport

Giá niêm yết: 1,23–1,31 tỷ đồng

Lưu ý: bảng giá chính thức hiện tại của Mitsubishi Motors Việt Nam ghi Pajero Sport Gasoline 4×4 AT STD 1,23 tỷ và Premium 1,31 tỷ đồng, áp dụng cho khách hàng dự án.

Thông số

  • Động cơ: xăng 3.0L 6B31 MIVEC
  • Dung tích: 2.998 cc
  • Công suất: 210 PS
  • Mô-men xoắn: 279 Nm
  • Dẫn động: 4×4
  • Hộp số: tự động
  • Kích thước: 4.840 × 1.815 × 1.835 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.800 mm
  • Khoảng sáng gầm: 218 mm
  • Số chỗ: 7
  • Bình nhiên liệu: 70L.

Ưu điểm

  • Động cơ V6 3.0L.
  • Hệ dẫn động 4×4.
  • Gầm cao.
  • Khả năng vận hành đường xấu tốt.
  • Không gian 7 chỗ.
  • Bản Premium có camera 360 và các hệ thống an toàn chủ động.

Nhược điểm

  • Mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn các mẫu 1.5L.
  • Thiết kế/nền tảng đã có tuổi đời.
  • Giá cao.
  • Giá chính thức hiện tại dành cho khách hàng dự án, cần xác nhận điều kiện mua thực tế.

9. Khuyến mại Mitsubishi tháng 9/2026

Đây là phần khá đáng chú ý nếu bài viết đăng trên Oto8s, bởi giá thực tế sau ưu đãi có thể thấp hơn đáng kể.

Theo Mitsubishi Motors Việt Nam:

  • Xforce: hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ.
  • Xpander: hỗ trợ tương đương 100% trước bạ + phiếu nhiên liệu tùy phiên bản.
  • Xpander Cross: hỗ trợ tương đương 100% trước bạ + phiếu nhiên liệu.
  • Destinator Premium: hỗ trợ tương đương 100% trước bạ.
  • Destinator Ultimate: hỗ trợ khoảng 50% trước bạ + phiếu nhiên liệu.
  • Attrage MT: hỗ trợ 100% trước bạ + nhiên liệu + camera lùi.
  • Triton: nhiều phiên bản được hỗ trợ tương đương 100% trước bạ.

Chính sách ưu đãi có thể thay đổi theo nhà phân phối và thời điểm giao xe.


10. Công thức tính giá lăn bánh Mitsubishi 2026

Giá lăn bánh thường gồm:

Giá lăn bánh = Giá niêm yết + lệ phí trước bạ + lệ phí biển số + đăng kiểm + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS bắt buộc + các khoản dịch vụ phát sinh nếu có.

Bảng trên sử dụng mức tính tham khảo phổ biến hiện hành: 12% trước bạ tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và nhiều địa phương; phí biển số khu vực I khoảng 14 triệu đồng và khu vực II khoảng 140.000 đồng, cùng các khoản phí cố định. Ví dụ, cách tính Xpander MT cho ra khoảng 652,7 triệu tại Hà Nội, 641,3 triệu tại TP.HCM và 627,5 triệu ở tỉnh.

Riêng Triton cần tính theo quy định áp dụng cho xe bán tải; vì vậy không nên lấy công thức xe du lịch 5/7 chỗ để tính trực tiếp.


11. Bảng tóm tắt các dòng Mitsubishi 2026

Mẫu xe Phân khúc Chỗ ngồi Giá từ
Attrage Sedan hạng B 5 380 triệu
Xpander MPV 7 568 triệu
Xforce B-SUV 5 605 triệu
Triton Bán tải 5 655 triệu
Xpander Cross MPV/SUV 7 699 triệu
Destinator C-SUV 7 chỗ 7 780 triệu
Pajero Sport SUV 7 chỗ 7 1,23 tỷ

Mitsubishi hiện xác nhận đội hình 7 mẫu xe tại Việt Nam gồm 2 mẫu 5 chỗ, 4 mẫu 7 chỗ và 1 mẫu bán tải.

THAM KHẢO THÊM

Mitsubishi Mirage

Mitsubishi Attrage

Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander Cross

Mitsubishi Outlander

Mitsubishi Pajero

Mitsubishi Triton

Xe tải Mitsubishi

Mitsubishi Jolie



Cùng chuyên mục
 Bảng giá xe Chevrolet 2027 mới nhất tại Việt Nam – Giá tham khảo, lăn bánh và thông số
Bảng giá xe MG 2027 | kèm giá lăn bánh
Bảng giá xe Volkswagen 2027 mới nhất | giá lăn bánh
Bảng giá xe Renault 2027 mới nhất | Giá niêm yết & lăn bánh
Bảng giá xe Maserati 2027 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
 Bảng giá xe SsangYong 2027 mới nhất tại Việt Nam – Giá lăn bánh, thông số & đánh giá

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng