Bảng giá xe MG 2027 | kèm giá lăn bánh
Bảng giá xe MG 2027 mới nhất tại – Giá niêm yết & lăn bánh
Dưới đây là bảng giá MG 2027, dựa chủ yếu trên danh mục sản phẩm và giá công bố hiện tại của MG Việt Nam. Website chính thức hiện liệt kê 9 dòng xe gồm G50, Cyberster, MG7, MG4, MG HS, New MG5, RX5, ZS và MG5.
1. Bảng giá xe MG 2027
Đơn vị: triệu đồng
| Mẫu xe | Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội* | Lăn bánh TP.HCM* | Lăn bánh tỉnh* |
|---|---|---|---|---|---|
| New MG5 | 1.5 MT | 399 | ~463 | ~455 | ~441 |
| MG5 | 1.5 STD | 488 | ~563 | ~553 | ~539 |
| 1.5 LUX | 528 | ~608 | ~597 | ~583 | |
| MG ZS | 1.5 STD | 518 | ~597 | ~586 | ~572 |
| 1.5 LUX | 588 | ~675 | ~663 | ~649 | |
| MG HS | 1.5T DEL | 699 | ~799 | ~785 | ~771 |
| 1.5T LUX | 749 | ~855 | ~840 | ~826 | |
| MG G50 | 1.5 MT COM | 559 | ~643 | ~631 | ~617 |
| 1.5T AT DEL | 698 | ~798 | ~784 | ~770 | |
| 1.5AT LUX | 749 | ~855 | ~840 | ~826 | |
| MG RX5 | 1.5T STD | 739 | ~844 | ~829 | ~815 |
| 1.5T LUX | 829 | ~945 | ~928 | ~914 | |
| MG7 | 1.5T LUXURY | 738 | ~843 | ~828 | ~814 |
| 2.0T LUXURY | 898 | ~1.004 | ~1.022? | ~990 | |
| 2.0T PREMIUM | 1.018 | ~1.157 | ~1.136 | ~1.122 | |
| MG4 EV | EV DEL | 828 | ~830 | ~830 | ~831 |
| EV LUX | 948 | ~950 | ~950 | ~951 | |
| MG Cyberster | 4WD | 3.200 | ~3.216 | ~3.216 | ~3.203 |
* Giá lăn bánh là mức ước tính, chưa tính bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đăng ký/đăng ký biển theo đại lý và các chương trình giảm giá riêng. Phí đăng ký xe ô tô dưới 9 chỗ tại khu vực I hiện là 14 triệu đồng, khu vực II là 140.000 đồng; phí đường bộ, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc được cộng theo mức tham khảo.
Lưu ý quan trọng: đối với xe điện chạy pin, chính sách hiện hành đang áp dụng 0% lệ phí trước bạ lần đầu đến hết ngày 31/12/2030, nên MG4 và Cyberster có giá lăn bánh thấp hơn đáng kể so với xe xăng cùng giá niêm yết.
2. MG5 2027 – Giá từ 488 triệu đồng

MG5 là sedan mang phong cách coupe thể thao, hướng tới nhóm khách hàng trẻ và gia đình cần một mẫu xe nhiều trang bị trong tầm giá phổ thông.
MG Việt Nam hiện công bố MG5 1.5L STD giá 488 triệu và 1.5L LUX giá 528 triệu đồng.
Thông số chính
| Thông số | MG5 1.5 |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.5L |
| Hộp số | CVT giả lập 8 cấp |
| Kích thước | 4.675 x 1.842 x 1.473–1.480 mm |
| Trọng lượng | 1.260 kg |
| Bình nhiên liệu | 45L |
| Lốp | 215/50R17 |
| Số chỗ | 5 |
Ưu điểm
- Kiểu dáng thể thao, trẻ trung.
- Giá bán cạnh tranh.
- Màn hình 10 inch, Apple CarPlay/Android Auto.
- Có cửa sổ trời.
- Bản LUX có ghế lái chỉnh điện.
Nhược điểm
- Thương hiệu và mạng lưới dịch vụ chưa phổ biến bằng Toyota, Hyundai, Kia.
- Động cơ 1.5L phù hợp nhu cầu phổ thông hơn là vận hành thể thao.
3. New MG5 2027 – Giá từ 399 triệu đồng

New MG5 là mẫu sedan giá thấp nhất trong danh mục MG hiện nay. Website MG Việt Nam đang niêm yết New MG5 1.5 MT từ 399 triệu đồng.
Thông số cơ bản gồm động cơ 1.5L, công suất khoảng 113 mã lực và hộp số sàn 5 cấp; mẫu xe hướng tới nhu cầu gia đình, kinh doanh dịch vụ và người mua xe lần đầu.
Ưu điểm
- Giá mua xe mới thấp.
- Chi phí sở hữu tương đối dễ tiếp cận.
- Động cơ 1.5L đơn giản.
- Phù hợp chạy dịch vụ.
Nhược điểm
- Bản MT trang bị cơ bản.
- Công suất không cao.
- Ít trang bị cao cấp so với MG5.
4. MG ZS 2027 – Giá từ 518 triệu đồng

MG ZS là SUV/CUV đô thị 5 chỗ. MG Việt Nam đang công bố:
- ZS STD: 518 triệu đồng
- ZS LUX: 588 triệu đồng.
Thông số chính
| Thông số | MG ZS |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.5L |
| Hộp số | CVT |
| Kích thước | 4.323 x 1.809 x 1.653 mm |
| Trọng lượng | 1.290 kg |
| Bình nhiên liệu | 48L |
| Lốp STD | 215/60R16 |
| Lốp LUX | 215/55R17 |
| Số chỗ | 5 |
Trang bị đáng chú ý gồm màn hình 10 inch, Apple CarPlay/Android Auto, 6 túi khí, TPMS và cửa sổ trời toàn cảnh trên phiên bản phù hợp.
Ưu điểm
- Gầm cao, phù hợp đường phố Việt Nam.
- Giá khá cạnh tranh trong nhóm SUV đô thị.
- Trang bị tiện nghi tốt.
- Có 6 túi khí.
Nhược điểm
- Động cơ 1.5L thiên về sử dụng đô thị.
- Không gian hàng ghế sau ở mức vừa phải.
5. MG HS 2027 – Giá từ 699 triệu đồng

MG HS thuộc nhóm SUV cỡ C, hiện có hai phiên bản:
- HS 1.5T DEL: 699 triệu
- HS 1.5T LUX: 749 triệu đồng.
Thông số
| Thông số | MG HS |
|---|---|
| Động cơ | 1.5 Turbo |
| Hộp số | DCT 7 cấp |
| Kích thước | 4.610 x 1.876 x 1.664 mm |
| Trọng lượng | 1.550 kg |
| Lốp | 235/50R18 |
| Số chỗ | 5 |
Trang bị đáng chú ý gồm camera 360, màn hình 10,1 inch, panorama, Full LED và các hệ thống cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, hỗ trợ chuyển làn… tùy phiên bản.
Ưu điểm
- Động cơ tăng áp 1.5L.
- Không gian rộng.
- Trang bị an toàn phong phú.
- Camera 360.
- Thiết kế SUV hiện đại.
Nhược điểm
- DCT cần được bảo dưỡng đúng lịch.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể cao hơn các mẫu SUV động cơ hút khí tự nhiên.
6. MG G50 2027 – MPV 7/8 chỗ

MG G50 là mẫu MPV gia đình/kinh doanh với cấu hình 7 hoặc 8 chỗ, tùy phiên bản.
Giá chính hãng hiện tại:
- G50 1.5 MT COM: 559 triệu
- G50 1.5T AT DEL: 698 triệu
- G50 1.5AT LUX: 749 triệu đồng.
Thông số
| Thông số | MG G50 |
|---|---|
| Động cơ | 1.5 Turbo |
| Công suất | 169 HP |
| Mô-men xoắn | 285 Nm |
| Hộp số | 6MT / 7DCT ướt |
| Kích thước | 4.825 x 1.825 x 1.778–1.800 mm |
| Số chỗ | 7/8 |
| Bình nhiên liệu | 60L |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm |
MG G50 có màn hình 12,3 inch, Cruise Control, ESP, TPMS, Auto Hold, HAC và camera lùi tùy phiên bản.
Ưu điểm
- Không gian 7/8 chỗ.
- Động cơ 1.5 Turbo 169 HP.
- Mức giá dễ tiếp cận so với MPV cỡ lớn.
- Phù hợp gia đình và kinh doanh vận tải.
Nhược điểm
- Bản MT trang bị an toàn cơ bản hơn.
- Kích thước lớn khiến việc quay đầu/đỗ xe trong phố cần chú ý.
7. MG RX5 2027 – Giá từ 739 triệu đồng

MG RX5 thuộc nhóm SUV 5 chỗ.
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| RX5 1.5T STD | 739 triệu |
| RX5 1.5T LUX | 829 triệu |
Xe sử dụng động cơ 1.5 Turbo, hộp số DCT 7 cấp, kích thước khoảng 4.574 x 1.876 x 1.690 mm, trọng lượng không tải khoảng 1.539 kg.
Ưu điểm
- Thiết kế SUV thể thao.
- Động cơ Turbo.
- Trang bị tiện nghi khá nhiều.
- Không gian 5 chỗ.
Nhược điểm
- Giá cao hơn MG ZS đáng kể.
- Mức độ phổ biến trên thị trường thấp hơn một số đối thủ Nhật/Hàn.
8. MG7 2027 – Sedan thể thao từ 738 triệu đồng

MG7 là mẫu sedan cao cấp nhất trong nhóm sedan MG tại Việt Nam.
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| MG7 1.5T LUXURY | 738 triệu |
| MG7 2.0T LUXURY | 898 triệu |
| MG7 2.0T PREMIUM | 1,018 tỷ |
Thông số
| Thông số | 1.5T | 2.0T |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5 Turbo | 2.0 Turbo |
| Công suất | 167 HP | 227 HP |
| Mô-men xoắn | 275 Nm | 380 Nm |
| Hộp số | 7DCT | 9AT |
| Kích thước | 4.884 x 1.889 x 1.447 mm | 4.884 x 1.889 x 1.447 mm |
| Số chỗ | 5 |
Bản 2.0T có mâm 19 inch, lốp 245/40R19, âm thanh Bose 9 loa, cửa sổ trời toàn cảnh, cửa không khung, camera 360 và cánh gió sau bán tự động.
Ưu điểm
- Thiết kế fastback thể thao.
- Bản 2.0 Turbo mạnh.
- Trang bị tiện nghi phong phú.
- Giá khởi điểm khá thấp so với một số sedan D-segment.
Nhược điểm
- Mạng lưới thương hiệu chưa rộng bằng các hãng lâu năm.
- Mâm 19 inch và lốp bản cao cấp có thể làm chi phí thay thế cao hơn.
9. MG4 EV 2027 – Xe điện từ 828 triệu đồng

MG4 là CUV điện cỡ nhỏ với hai phiên bản:
- MG4 EV DEL: 828 triệu
- MG4 EV LUX: 948 triệu đồng.
Thông số
| Thông số | MG4 EV DEL | MG4 EV LUX |
|---|---|---|
| Pin | 51 kWh LFP | 64 kWh Lithium Ternary |
| Công suất | 167 HP | 201 HP |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 250 Nm |
| Tầm hoạt động | đến 350 km | đến 450 km |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Kích thước | 4.287 x 1.836 x 1.516 mm | 4.287 x 1.836 x 1.516 mm |
MG4 còn có hệ thống treo sau độc lập 5 liên kết, phân bổ trọng lượng 50:50, V2L, hỗ trợ giữ làn và Adaptive Cruise Control.
Ưu điểm
- Xe điện, chi phí vận hành có thể thấp.
- Dẫn động cầu sau.
- Công suất 201 HP ở bản LUX.
- Tầm hoạt động công bố tới 450 km.
Nhược điểm
- Cần quan tâm hạ tầng sạc.
- Khách hàng ở khu vực chưa thuận tiện trạm sạc cần tính toán kỹ nhu cầu sử dụng.
10. MG Cyberster 2027 – Siêu xe thể thao điện 3,2 tỷ đồng

MG Cyberster là mẫu roadster thuần điện 2 chỗ.
Thông số
| Thông số | MG Cyberster |
|---|---|
| Giá | 3,2 tỷ đồng |
| Động cơ | 2 motor điện |
| Dẫn động | AWD |
| Công suất | 536 HP |
| Pin | 77 kWh |
| Tầm hoạt động WLTP | 443 km |
| 0–100 km/h | dưới 3,2 giây |
| Kích thước | 4.535 x 1.913 x 1.329 mm |
| Số chỗ | 2 |
MG công bố Cyberster có công suất tổng 536 HP, dẫn động 4 bánh và khả năng tăng tốc 0–100 km/h dưới 3,2 giây.
Ưu điểm
- Thiết kế roadster rất khác biệt.
- Công suất lớn.
- Dẫn động 4 bánh.
- Cửa mở kiểu cánh kéo đặc trưng.
- Xe điện hiệu suất cao.
Nhược điểm
- Giá bán cao.
- Chỉ 2 chỗ.
- Tính thực dụng thấp hơn các mẫu MG phổ thông.
11. Ưu điểm chung của xe MG 2027
- Giá bán cạnh tranh.
- Thiết kế hiện đại, nhiều mẫu có phong cách thể thao.
- Trang bị tiện nghi tương đối phong phú trong tầm giá.
- Danh mục sản phẩm trải rộng từ sedan, SUV, MPV đến xe điện và roadster.
- MG G50 có cấu hình 7/8 chỗ.
- MG4 và Cyberster bổ sung lựa chọn xe điện.
12. Nhược điểm cần cân nhắc xe MG 2027
- Độ phủ thương hiệu và mạng lưới hậu mãi chưa tương đương các thương hiệu Nhật/Hàn phổ biến.
- Giá bán thực tế có thể thay đổi theo đại lý và chương trình khuyến mại.
- Một số mẫu có sự khác biệt lớn giữa các phiên bản.
- Với xe điện, người mua cần xem xét nơi sạc và thói quen di chuyển.
THAM KHẢO THÊM






Mr. Phòng