Suzuki Carry Pro 2026: Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết
1 VNĐ
Mô tả:
Suzuki Carry Pro 2026: Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết
Suzuki Carry Pro 2026 là mẫu xe tải nhẹ 2 chỗ, động cơ xăng 1.5L, phù hợp với hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị. Xe nổi bật nhờ thùng hàng rộng, tải trọng khoảng 810 kg, bán kính quay vòng nhỏ 4,4 m và động cơ 95 mã lực.
1. Giá xe Suzuki Carry Pro 2026
Giá tham khảo tháng 8/2026:
| Phiên bản | Giá xe tham khảo |
|---|---|
| Carry Pro thùng lửng | 324,6 triệu đồng |
| Carry Pro thùng mui bạt | 342,812 triệu đồng |
| Carry Pro thùng kín | 354,6 triệu đồng |
Một số đại lý có chương trình ưu đãi khác nhau tùy phiên bản, khu vực và thời điểm mua xe.
2. Giá lăn bánh Suzuki Carry Pro 2026
Ví dụ theo bảng tính tham khảo tại đại lý, sau ưu đãi tiền mặt 15 triệu đồng, chi phí lăn bánh ước tính như sau:
| Phiên bản | Giá sau ưu đãi | Giá lăn bánh ước tính |
|---|---|---|
| Thùng lửng | 309,6 triệu | 321,1 triệu đồng |
| Thùng mui bạt | 327,812 triệu | 340,0 triệu đồng |
| Thùng kín | 339,6 triệu | 352,0 triệu đồng |
Mức trên là ước tính và có thể thay đổi theo giá xe thực tế, ưu đãi, nơi đăng ký, chi phí dịch vụ và loại thùng.
3. Động cơ Suzuki Carry Pro
Carry Pro sử dụng động cơ xăng dung tích 1.462 cc, 4 xi-lanh, 16 van, phun xăng điện tử:
- Dung tích động cơ: 1.462 cc
- Công suất cực đại: 95 HP (71 kW) tại 5.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 135 Nm tại 4.400 vòng/phút
- Hộp số: sàn 5 cấp
- Dẫn động: cầu sau
- Dung tích bình nhiên liệu: 43 lít
- Tốc độ tối đa tham khảo: 140 km/h
Động cơ 1.5L mạnh hơn đáng kể so với nhiều mẫu xe tải nhẹ 1.0L, phù hợp khi thường xuyên chở hàng hoặc vận hành trên các tuyến đường có độ dốc.
4. Kích thước và khả năng chở hàng
| Thông số | Suzuki Carry Pro |
|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.195 × 1.765 × 1.910 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.205 mm |
| Chiều rộng thùng | 1.660 mm |
| Chiều dài thùng tiêu chuẩn | 2.375 – 2.565 mm |
| Chiều cao thùng lửng | 355 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Bán kính quay vòng | 4,4 m |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| Tải trọng hàng hóa | khoảng 810 kg |
| Tổng tải trọng | 2.010 kg |
Kích thước nhỏ gọn nhưng thùng xe rộng là một trong những ưu điểm lớn của Carry Pro, đặc biệt khi vận chuyển hàng hóa trong khu vực nội đô.
5. Ngoại thất và thiết kế
Suzuki Carry Pro có thiết kế đặc trưng của xe tải nhẹ:
- Cabin ngắn, tối ưu diện tích chở hàng.
- Đầu xe vuông vức, dễ quan sát.
- Gầm xe cao khoảng 160 mm.
- Cản trước được thiết kế ở vị trí cao, hỗ trợ vận hành trên đường không bằng phẳng.
- Cổ hút gió bố trí cao hơn, hỗ trợ xe khi đi qua vùng ngập nước nông.
- Bán kính quay vòng nhỏ 4,4 m, thuận tiện trong ngõ, phố và khu vực giao hàng hẹp.
- Có các màu phổ biến như trắng, xanh và xám/ghi bạc.
6. Khung gầm và vận hành
- Treo trước: MacPherson kết hợp lò xo cuộn.
- Treo sau: trục cố định và nhíp lá.
- Phanh trước: đĩa thông gió.
- Phanh sau: tang trống.
- Lốp: 165/80 R13.
- Hệ thống lái: bánh răng – thanh răng.
Cấu hình này hướng đến độ bền và khả năng chịu tải, phù hợp với đặc thù vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
7. Trang bị an toàn
Suzuki Carry Pro 2026 có một số trang bị đáng chú ý:
- Chìa khóa mã hóa điện tử.
- Hệ thống báo động chống trộm trên một số cấu hình/trang bị được đại lý giới thiệu.
- Hệ thống phanh trước đĩa thông gió.
- Kết cấu cabin và khung gầm dành cho xe thương mại.
Trang bị an toàn của Carry Pro tập trung vào tính thực dụng hơn là các công nghệ hỗ trợ lái cao cấp.
8. Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Động cơ 1.5L, 95 mã lực khá mạnh trong phân khúc tải nhẹ.
- Thùng hàng rộng.
- Tải trọng khoảng 810 kg.
- Bán kính quay đầu nhỏ, dễ di chuyển trong đô thị.
- Xe có nhiều phương án đóng thùng.
- Thương hiệu Suzuki quen thuộc trong lĩnh vực xe thương mại.
Nhược điểm
- Cabin 2 chỗ, không phù hợp nhu cầu chở nhiều người.
- Trang bị tiện nghi và công nghệ không quá hiện đại.
- Động cơ xăng có thể tạo chi phí nhiên liệu cao hơn một số xe tải diesel khi vận hành đường dài với cường độ lớn.
Đánh giá chung
Suzuki Carry Pro 2026 phù hợp với người kinh doanh cần một mẫu xe tải nhẹ linh hoạt, động cơ khỏe, thùng hàng rộng và dễ vận hành trong thành phố. Với giá lăn bánh tham khảo khoảng 321–352 triệu đồng tùy phiên bản và ưu đãi, đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm xe tải nhẹ dưới 1 tấn.
Lưu ý: Giá xe và khuyến mại có thể thay đổi theo đại lý. Một số nguồn hiện công bố chương trình ưu đãi tháng 8/2026 khác nhau, vì vậy nên xác nhận báo giá cuối cùng tại đại lý Suzuki trước khi ký hợp đồng.

Suzuki Carry Pro có tải trọng dưới 1 tấn, đây là xe có chất lượng nhất trong phân khúc xe tải hạng nhẹ. Với thiết kế hài hòa thanh thoát, đã góp phần tạo nên tên tuổi cho hãng Suzuki. Động cơ dung tích 1,5 lít nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng cho công suất và mô men xoắn lớn, lý tưởng cho việc tải nặng.
Ngoại thất Suzuki Carry Pro
Một trong những thông số quan trọng của các loại xe tải là khả năng chở được bao nhiêu. Super Carry Pro hoàn toàn mới có thể vận chuyển khối lượng lớn mà vẫn duy trì khả năng phân phối trọng lượng hoàn hảo.
Super Carry Pro 2021 sở hữu kích thước thùng khá lớn ( so với phân khúc tải dưới 1 tấn ). DxRxC tương đương 2.565 x 1.660 x 1.160 mm Kích thước thùng xe lớn mang đến không gian hành lý rộng rãi hơn. Nếu một ngày bạn cần chở thiết bị, máy móc, vật liệu hay là một mẻ cá lớn, bạn yên tâm sẽ có rất nhiều chỗ để mọi thứ bạn cần.
Hệ thống treo trước theo kiểu thanh chống McPherson, mang đến hiệu suất tốt nhưng vẫn giữ độ dẻo dai.
Hệ thống treo sau theo kiểu trục cố định và nhíp lá đủ mạnh mẽ để Super Carry Pro có thể tải khối lượng hàng hóa lớn.
Cản trước được thiết kế cách mặt đất 353mm để giảm thiểu rủi ro hư hỏng khi lái xe trên đường gồ ghề.
Suzuki Carry Pro có những màu gì?
Suzuki Carry Pro có tất cả 3 màu: màu trắng, màu bạc và màu đen
Suzuki Carry Pro màu trắng

Suzuki Carry Pro màu bạc

Suzuki Carry Pro màu đen

Nội thất Suzuki Carry Pro

Khi phải chở nhiều hàng hóa, tay lái trợ lực điện sẽ giúp giảm bớt sự nặng nhọc trong công việc. Thiết bị trợ lực điện điều chỉnh mức độ hỗ trợ dựa trên tốc độ của xe, cho cảm giác lái trực quan và dễ dàng hơn.
Sau một ngày làm việc vất vả, còn gì bằng việc tận hưởng không khí mát mẻ trên đường về nhà.
Cần chuyển số được bố trí ở khu vực táp lô tạo không gian để chân rộng rãi hơn giúp bạn dễ dàng di chuyển qua lại bên trong cabin mà không cần ra khỏi xe.
Khoảng cách giữa các ghế ngồi được gia tăng thêm 89mm đồng thời khoảng sáng đầu cũng được tăng thêm 12mm.
Thông số kỹ thuật Suzuki Carry Pro
| KÍCH THƯỚC | |||
| Chiều dài tổng thể | mm | 4.195 | |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 1.765 | |
| Chiều cao tổng thể | mm | 1.910 | |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.205 | |
| Vệt bánh xe | Trước | mm | 1.465 |
| Sau | mm | 1.460 | |
| Chiều dài thùng (nhỏ nhất / lớn nhất) | mm | 2.375 / 2.565 | |
| Chiều rộng thùng | mm | 1.660 | |
| Chiều cao thùng | mm | 355 | |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | m | 4,4 | |
| KHUNG XE | |||
| Hệ thống lái | Bánh răng - Thanh răng | ||
| Phanh | Trước | Đĩa thông gió | |
| Sau | Tang trống | ||
| Hệ thống treo | Trước | Kiểu MacPherson & lò xo cuộn | |
| Sau | Trục cố định & Nhíp lá | ||
| Lốp xe | 165/80 R13 | ||
| KHUNG GẦM | |||
| Lốp và bánh xe | 165 R13 + mâm sắt | ||
| Lốp dự phòng | 165 R13 + mâm sắt | ||
Suzuki Carry Pro có những loại thùng nào?
Carry Pro thùng bạt
Carry Pro thùng kín
Carry Pro thùng lửng

THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Nắp bình xăng xe Suzuki Carry Pro | Nắp bình xăng xe Suzuki Pro | Nắp bình xăng xe Suzuki 7 tạ
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
28/12/2023
180.000 VNĐ
Phụ Kiện Cần Thiết Khi Mua Ô Tô Suzuki Carry Pro | Phụ Kiện Xe Ô Tô Suzuki Carry Pro | Phụ Kiện Trên Xe Carry Pro
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
01/08/2023
1 VNĐ
Bơm Nước Xe Suzuki Carry Pro | Bơm Nước Xe Suzuki 7 Tạ | GATESBN00011 | GWP-0025 | GWP0025
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
11/07/2023
500.000 VNĐ
Ống Nước cao su Gầm Xe Suzuki Carry Pro | Ống Nước cao su Gầm Xe Suzuki Pro | 17857-61J00-000 | 1785761J00000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
29/06/2023
1 VNĐ
Ống cao su về két nước Xe Suzuki Carry Pro | Ống cao su về két nước Xe Suzuki Pro | 17847-61J00-000 | 1784761J00000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
29/06/2023
1 VNĐ
Ống nước gầm Xe Suzuki Carry Pro | Ống nước gầm Xe Suzuki Pro | 17820-61J10-000 | 1782061J10000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
29/06/2023
1 VNĐ
Ống nước vào két nước Xe Suzuki Carry Pro | Ống nước vào két nước Xe Suzuki Pro | 17550-61J00-000 | 1755061J00000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
29/06/2023
1 VNĐ
Van Hằng Nhiệt Xe Suzuki Carry Pro | Van Hằng Nhiệt Xe Suzuki Pro | 17670-76A02-000 | 1767076A02000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
29/06/2023
1 VNĐ
Nắp van hằng nhiệt Xe Suzuki Carry Pro | Nắp van hằng nhiệt Xe Suzuki Pro | 17561-61J00-000 | 1756161J00000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
29/06/2023
1 VNĐ
Mr. Phòng