Giới thiệu chi tiết xe Honda Civic 2026 kèm giá lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Giới thiệu chi tiết xe Honda Civic 2026 kèm giá lăn bánh
Dưới đây là thông tin Honda Civic 2026 tại Việt Nam, cập nhật theo bảng giá và thông số Honda đang công bố, đồng thời tham khảo mức lăn bánh tháng 8/2026.

Honda Civic 2026 – Giá bán & giá lăn bánh tháng 8/2026
Honda Civic 2026 tiếp tục được Honda Việt Nam phân phối với 3 phiên bản: G, RS và e:HEV RS. Xe nhập khẩu từ Thái Lan, thuộc phân khúc sedan hạng C, cạnh tranh với Mazda3, Toyota Corolla Altis và Kia K3.
CÁC MÀU XE HONDA CIVIC 2026
Tùy từng phiên bản, Honda Civic 2026 sẽ được trang bị những màu sắc khác nhau, cụ thể:
- Honda Civic G: Trắng ngọc trai, Đen, Xám
- Honda Civic RS: Trắng ngọc trai, Đen, Xám, Đỏ
- Honda Civic e:HEV RS: Trắng ngọc trai, Đen, Đỏ, Xám, Xanh lịch lãm





NGOẠI THẤT XE HONDA CIVIC 2026
Rũ bỏ phong cách trẻ trung mà nhiều người có phần “hiếu thắng” của thế hệ thứ 10, Honda Civic 2026 “khoác” lên mình diện mạo trưởng thành, lịch lãm nhằm mở rộng đối tượng khách hàng so với trước.

Khi tiếp cận với Honda Civic 2026 từ phần đầu, dễ dàng nhận ra cụm lưới tản nhiệt Solid Wing Face quen thuộc. Tuy nhiên, giờ đây lưới tản nhiệt này đã mềm mại hơn trước rất nhiều, với bản thể thao sẽ có thêm logo RS.

Cải tiến tiếp theo của mẫu xe hạng C này còn đến từ hệ thống đèn pha LED chia khoang trên 2 phiên bản cao cấp kèm nhiều tính năng như tự động bật/tắt, điều chỉnh theo góc chiếu sáng. Cùng với đó, dải LED định vị ban ngày của xe còn có tạo hình móc câu đầy mới mẻ.

Di chuyển sang phần thân xe, kiểu dáng sedan lai coupe của đời cũ đã bị loại bỏ triệt để trên Honda Civic 2026. Theo đó, mẫu xe này có phần mui xe dài hơn trước, trụ A di chuyển lùi phía sau 50mm mang đến tầm nhìn thoáng đãng cho Civic mới.

Riêng bản RS, Honda Civic 2026 được trang bị cánh gió thể thao, chụp ống xả crom. Trong khi đó, cụm đèn hậu của xe giờ đây đã được tinh chỉnh khá giống đèn định vị ban ngày. Còn đèn phản quang của xe hạ thấp và nằm ngang cũng tạo ra điểm nhấn tích cực của Civic đời mới.
1. Giá Honda Civic 2026
| Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Civic G | 1.5 Turbo | 789 triệu | ~906 triệu | ~890 triệu | ~871 triệu |
| Civic RS | 1.5 Turbo | 889 triệu | ~1,018 tỷ | ~1,000 tỷ | ~981 triệu |
| Civic e:HEV RS | 2.0 Hybrid | 999 triệu | ~1,141 tỷ | ~1,121 tỷ | ~1,102 tỷ |
Các mức lăn bánh trên là tham khảo, chưa tính những khoản giảm giá/ưu đãi riêng tại đại lý. Mức được tổng hợp từ các bảng giá tháng 8/2026 và có thể chênh lệch tùy nơi đăng ký.
Lưu ý về màu xe: Honda có phụ thu đối với một số màu đặc biệt; bảng giá Honda Việt Nam hiện thể hiện e:HEV RS màu Đỏ/Trắng ngọc có giá cao hơn màu tiêu chuẩn.
2. Honda Civic G 2026
Giá niêm yết: 789 triệu đồng.
Đây là phiên bản có giá dễ tiếp cận nhất.
Động cơ
- Động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO
- 4 xi-lanh, 16 van
- Công suất cực đại: 176 mã lực
- Mô-men xoắn: 240 Nm
- Hộp số: CVT
- Dung tích bình nhiên liệu: 47 lít
- Dẫn động cầu trước.
Theo Honda, Civic G có mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp khoảng 5,98 lít/100 km theo thông số công bố hiện tại.
Trang bị đáng chú ý
- Đèn LED
- Mâm hợp kim
- Khởi động nút bấm
- Phanh tay điện tử
- Điều hòa tự động
- Màn hình giải trí
- Kết nối điện thoại thông minh
- Honda SENSING
- Camera hỗ trợ quan sát phía sau
- Hệ thống kiểm soát hành trình.
Phù hợp: người muốn Civic nhưng ưu tiên mức giá hợp lý.
3. Honda Civic RS 2026
Giá niêm yết: 889 triệu đồng.
Civic RS hướng đến khách hàng thích phong cách thể thao và trang bị cao hơn bản G.
Động cơ
- 1.5L DOHC VTEC TURBO
- Công suất: 176 mã lực
- Mô-men xoắn: 240 Nm
- Hộp số CVT
- Dẫn động cầu trước.
Điểm khác biệt
So với Civic G, RS nổi bật với:
- Thiết kế thể thao hơn
- Các chi tiết ngoại thất màu đen
- Mâm xe thiết kế thể thao
- Cánh lướt gió
- Lẫy chuyển số trên vô-lăng
- Nội thất thiên về phong cách thể thao
- Trang bị tiện nghi và an toàn cao hơn.
Honda công bố Civic RS sử dụng động cơ 1.5 Turbo 176 mã lực/240 Nm.
Nếu ngân sách khoảng 1 tỷ đồng: Civic RS là phiên bản đáng cân nhắc nhất nếu ưu tiên cảm giác lái và kiểu dáng thể thao.
4. Honda Civic e:HEV RS 2026 – bản Hybrid
Giá niêm yết: 999 triệu đồng cho màu tiêu chuẩn; một số màu đặc biệt có giá cao hơn.
Đây là phiên bản đáng chú ý nhất của Civic 2026 vì sử dụng hệ thống Hybrid e:HEV.
Hệ thống truyền động
- Động cơ xăng: 2.0L Atkinson
- 4 xi-lanh
- Mô-tơ điện
- Hộp số E-CVT
- Công suất hệ thống: 200 mã lực
- Mô-men xoắn mô-tơ: 315 Nm
- Bình nhiên liệu: 40 lít.
Honda công bố mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp chỉ khoảng 4,56 lít/100 km.
Điểm đặc biệt của e:HEV là không cần cắm sạc bên ngoài. Hệ thống tự quản lý việc phát điện/sạc pin trong quá trình vận hành.
Honda cho biết hệ thống Hybrid giúp Civic vừa duy trì khả năng vận hành thể thao vừa cải thiện đáng kể hiệu quả nhiên liệu so với bản 1.5 Turbo.
5. Kích thước Honda Civic 2026
| Thông số | Civic |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Dài | khoảng 4.678–4.681 mm |
| Rộng | 1.802 mm |
| Cao | 1.415 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.735 mm |
| Khoảng sáng gầm | khoảng 134 mm |
| Bán kính quay vòng | khoảng 6,0 m |
| Dẫn động | Cầu trước |
Riêng e:HEV RS có kích thước 4.681 x 1.802 x 1.415 mm, chiều dài cơ sở 2.735 mm và sử dụng mâm 18 inch.
6. Nội thất Honda Civic 2026

Civic có thiết kế cabin theo hướng hiện đại nhưng không quá cầu kỳ.
Một số trang bị đáng chú ý
- Màn hình trung tâm
- Kết nối smartphone
- Điều hòa tự động
- Vô-lăng tích hợp phím chức năng
- Khởi động bằng nút bấm
- Phanh tay điện tử
- Auto Hold
- Ghế lái chỉnh điện tùy phiên bản
- Lẫy chuyển số trên bản RS
- Cửa sổ trời trên phiên bản cao cấp tùy cấu hình/trang bị.

Không gian hàng ghế sau tương đối tốt trong phân khúc sedan hạng C nhờ chiều dài cơ sở 2.735 mm.

7. Công nghệ an toàn Honda SENSING
Một trong những điểm mạnh của Civic là hệ thống hỗ trợ lái Honda SENSING.
Các tính năng nổi bật gồm:
- CMBS: phanh giảm thiểu va chạm
- ACC: kiểm soát hành trình thích ứng
- LKAS: hỗ trợ giữ làn đường
- RDM: giảm thiểu chệch làn đường
- AHB: tự động chuyển đổi đèn chiếu xa
- Hệ thống cảnh báo và hỗ trợ người lái.
Ngoài ra xe có các hệ thống an toàn chủ động như ABS, EBD, BA, VSA và nhiều túi khí tùy phiên bản.
8. Mức tiêu thụ nhiên liệu
| Phiên bản | Mức tiêu thụ hỗn hợp |
|---|---|
| Civic G | ~5,98 L/100 km |
| Civic RS | ~6,52 L/100 km |
| Civic e:HEV RS | ~4,56 L/100 km |
Số liệu là mức thử nghiệm/công bố của Honda; mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc giao thông, điều kiện đường, tải trọng và cách lái.
e:HEV RS tiết kiệm nhiên liệu nhất, đặc biệt phù hợp nếu thường xuyên chạy trong đô thị.
9. Chi phí lăn bánh gồm những gì?
Giá lăn bánh thường bao gồm:
Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp biển số + phí đăng kiểm + phí đường bộ + bảo hiểm TNDS bắt buộc + các chi phí đăng ký liên quan.
Tại Hà Nội, lệ phí trước bạ và phí biển số khiến giá lăn bánh cao hơn các tỉnh. Một số bảng tính tháng 8/2026 đang đưa Civic G khoảng 906 triệu, RS khoảng 1,018 tỷ và e:HEV RS khoảng 1,141 tỷ đồng tại Hà Nội.
10. Ưu đãi Honda Civic tháng 8/2026
Chính sách khuyến mại không cố định trên toàn quốc và có thể khác nhau giữa các đại lý.
Một số nguồn đại lý Honda đang công bố chương trình giảm tiền mặt, quà tặng phụ kiện hoặc bảo hiểm cho Civic. Chẳng hạn, một đại lý đang công bố mức giảm tham khảo 35 triệu đồng cho Civic G/RS và chương trình ưu đãi lớn hơn cho e:HEV RS. Đây là chính sách của đại lý, không nên xem là giá niêm yết chính thức của Honda Việt Nam.
Vì vậy, khi mua Civic, nên hỏi đại lý theo công thức:
Giá niêm yết – giảm tiền mặt – hỗ trợ lệ phí trước bạ + phụ kiện + bảo hiểm = giá thực trả.
11. So sánh nhanh 3 phiên bản
| Tiêu chí | Civic G | Civic RS | Civic e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 789 triệu | 889 triệu | 999 triệu |
| Động cơ | 1.5 Turbo | 1.5 Turbo | 2.0 Hybrid |
| Công suất | 176 hp | 176 hp | 200 hp |
| Mô-men xoắn | 240 Nm | 240 Nm | 315 Nm mô-tơ |
| Hộp số | CVT | CVT | E-CVT |
| Nhiên liệu hỗn hợp | ~5,98 L | ~6,52 L | ~4,56 L |
| Phong cách | Tiêu chuẩn | Thể thao | Thể thao + Hybrid |
| Lăn bánh HN | ~906 triệu | ~1,018 tỷ | ~1,141 tỷ |
Thông số động cơ và mức tiêu thụ lấy theo Honda Việt Nam; giá lăn bánh là mức tham khảo tháng 8/2026.
12. Tôi đánh giá phiên bản nào đáng mua?
Civic G – đáng mua nếu ưu tiên giá:
789 triệu đồng là mức giá tương đối hợp lý để sở hữu một sedan hạng C có động cơ Turbo 176 mã lực.
Civic RS – cân bằng nhất: ⭐⭐⭐⭐⭐
Nếu thích thiết kế thể thao + động cơ mạnh + trang bị tốt, đây là phiên bản tôi đánh giá phù hợp nhất với đa số người mua.
Civic e:HEV RS – cao cấp nhất: ⭐⭐⭐⭐⭐
Nếu thường xuyên đi phố, chạy nhiều km/năm và muốn tiết kiệm nhiên liệu, e:HEV RS rất đáng cân nhắc. Giá ban đầu cao hơn nhưng đổi lại có hệ truyền động Hybrid 200 mã lực và mức tiêu thụ công bố chỉ khoảng 4,56 L/100 km.
Nếu đặt cạnh Mazda3, Kia K3 và Corolla Altis, Civic nổi bật nhất ở khả năng vận hành, cảm giác lái và hệ thống Hybrid trên bản e:HEV RS; trong khi các đối thủ có lợi thế riêng về giá bán hoặc trang bị.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Phụ Kiện Cần Thiết Khi Mua Ô Tô Honda Civic 2023 | Phụ Kiện Xe Ô Tô Civic 2023 | Phụ Kiện Trên Xe Ô Tô Civic 2023
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
25/07/2023
1 VNĐ
Bơm Nước Xe Honda Civic | Bơm Nước Xe Civic | GATESBN00043 | GWP-0255 | GWP0255
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
12/07/2023
700.000 VNĐ
Bơm Nước Xe Honda Civic | Bơm Nước Xe Civic | GATESBN00015 | GWP-0062 | GWP0062
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
12/07/2023
700.000 VNĐ
Bơm Nước Xe Honda Civic | Bơm Nước Xe Civic | GATESBN00014 | GWP-0060 | GWP0060
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
12/07/2023
700.000 VNĐ
Bán Thảm Taplo Honda Civic | Thảm Taplo Xe Honda Civic | Thảm Taplo Xe Civic
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
12/06/2023
200.000 VNĐ
Mr. Phòng