Bảng giá xe VEAM 2027 mới nhất
Bảng giá xe VEAM 2027 mới nhất tại Việt Nam – Giá lăn bánh, thông số, ưu nhược điểm
1. Bảng giá xe tải VEAM 2027
| Mẫu xe VEAM | Tải trọng | Giá xe tham khảo 2027 | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
| VEAM Foton T25 | khoảng 0,99 tấn | 240–268 triệu | khoảng 243,4–271,4 triệu | khoảng 243,4–271,4 triệu | khoảng 243,2–271,2 triệu |
| VEAM Foton T25S | 1,4 tấn | 257–270 triệu | khoảng 260,4–273,4 triệu | khoảng 260,4–273,4 triệu | khoảng 260,2–273,2 triệu |
| VEAM S80 | 1,5–1,9 tấn | 343–360 triệu | khoảng 349,9–367,2 triệu | khoảng 349,9–367,2 triệu | khoảng 349,7–367,0 triệu |
| VEAM VPT095 | 0,9–0,99 tấn | 219–246 triệu | khoảng 222,8–251,0 triệu | khoảng 222,8–251,0 triệu | khoảng 222,6–250,8 triệu |
| VEAM Van V2 | 945 kg | 245 triệu | khoảng 249,0 triệu | khoảng 249,0 triệu | khoảng 248,8 triệu |
| VEAM VT260 | 1,9 tấn | 470–490 triệu | khoảng 484,8–505,2 triệu | khoảng 484,8–505,2 triệu | khoảng 484,6–505,0 triệu |
| VEAM VPT350 | 3,5 tấn | 375–467 triệu | khoảng 387,9–482,8 triệu | khoảng 387,9–482,8 triệu | khoảng 387,6–482,5 triệu |
| VEAM VT340 | 3,5 tấn | 455–535 triệu | khoảng 469,5–552,1 triệu | khoảng 469,5–552,1 triệu | khoảng 469,2–551,8 triệu |
| VEAM VT651 | 6,49 tấn | khoảng 516 triệu | khoảng 524,4 triệu | khoảng 524,4 triệu | khoảng 524,2 triệu |
| VEAM VT751 | 7,1–7,2 tấn | khoảng 671 triệu | khoảng 692,1 triệu | khoảng 692,1 triệu | khoảng 691,8 triệu |
| VEAM VPT880 | 7,35–8 tấn | 845–870 triệu | khoảng 865,0–890,5 triệu | khoảng 865,0–890,5 triệu | khoảng 864,7–890,2 triệu |
| VEAM VPT950 | 8,55–9,3 tấn | 678–805 triệu | khoảng 692,5–821,1 triệu | khoảng 692,5–821,1 triệu | khoảng 692,2–820,8 triệu |
Cách hiểu giá lăn bánh: đây là mức ước tính năm đầu, gồm giá xe + lệ phí trước bạ 2% + đăng ký/biển số + phí sử dụng đường bộ 12 tháng + bảo hiểm TNDS bắt buộc. Chưa tính phí ra biển dịch vụ, bảo hiểm thân vỏ, phí vay ngân hàng, chi phí vận chuyển hoặc chênh lệch giá đóng thùng tại từng đại lý. Theo quy định hiện hành 2027, xe ô tô thông thường chịu lệ phí trước bạ 2%; xe tải đăng ký mới có lệ phí đăng ký/biển số 350.000 đồng ở khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) và 100.000 đồng ở khu vực II.
2. VEAM Foton T25 – xe tải máy xăng dưới 1 tấn

VEAM Foton T25 là mẫu xe tải nhẹ sử dụng động cơ xăng DAM15R 1.5L, tiêu chuẩn Euro 5. Điểm đáng chú ý là chiều dài tổng thể dưới 5 m nhưng lòng thùng khoảng 3,05 m, phù hợp giao hàng trong đô thị.
Giá bán
- Chassis: 240 triệu
- Thùng lửng: 250 triệu
- Mui bạt: 263 triệu
- Thùng kín: 265 triệu
- Thùng cánh chim: khoảng 266–268 triệu.
Thông số chính
- Động cơ: DAM15R(E5)
- Dung tích: 1.498–1.500 cc
- Công suất: 82 kW
- Mô-men xoắn: 142 Nm
- Hộp số: 5 cấp
- Chiều dài tổng thể: 4.970 mm
- Lòng thùng: khoảng 3.050 mm
- Lốp: 175R14C
- Tốc độ tối đa: 120 km/h
- Phanh ABS + EBD.
Ưu điểm: máy xăng dễ bảo dưỡng, cabin hiện đại, kích thước nhỏ, phù hợp giao hàng nội thành.
Nhược điểm: tải trọng không lớn; nếu thường xuyên chạy đường dài hoặc chở hàng nặng, xe diesel sẽ phù hợp hơn.
3. VEAM Foton T25S 1,4 tấn

T25S là phiên bản nâng tải trong nhóm xe tải nhẹ Foton của VEAM, hướng tới khách hàng cần xe máy xăng nhưng tải trọng cao hơn T25.
Giá VEAM MOTOR từng công bố cho T25S gồm khoảng 257 triệu đồng bản thùng lửng, 268 triệu và 270 triệu đồng tùy cấu hình thùng.
Ưu điểm: giá đầu tư thấp, động cơ xăng, phù hợp vận chuyển hàng hóa nhẹ và trung bình.
Nhược điểm: khả năng chịu tải và hiệu quả nhiên liệu khi chở nặng không bằng xe diesel.
4. VEAM S80 1,5–1,9 tấn

VEAM S80 là dòng xe tải nhẹ mới hơn, sử dụng động cơ diesel Quanchai 4A2-88C50, dung tích 2.270 cc, công suất 88 PS và đạt Euro 5.
Giá tham khảo
- Chassis: khoảng 325 triệu
- Thùng lửng: 343 triệu
- Mui bạt: 356 triệu
- Thùng kín: 360 triệu.
Thông số
- Tải trọng: 1.490–1.990 kg
- Động cơ: Quanchai 4A2-88C50
- Dung tích: 2.270 cc
- Công suất: 88 PS
- Mô-men xoắn: 240 Nm
- Thùng dài: 3.650 mm
- Hộp số: MW5G28
- Phanh ABS
- Nhiên liệu: diesel
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5.
Ưu điểm: Euro 5, tiết kiệm nhiên liệu, cabin tiện nghi, tải trọng linh hoạt.
Nhược điểm: thương hiệu/độ phổ biến trên thị trường xe tải vẫn thấp hơn Hyundai, Isuzu hoặc Thaco.
5. VEAM VPT095 990kg

VPT095 là một trong những mẫu VEAM phổ biến ở phân khúc xe tải dưới 1 tấn. Nhà máy đưa ra ba cấu hình thùng lửng, mui bạt và thùng kín.
Giá tham khảo
- Thùng lửng: khoảng 219 triệu
- Thùng bạt: khoảng 226 triệu
- Thùng kín: khoảng 236 triệu
- Một số phiên bản/thùng chuyên dụng có thể khoảng 246 triệu.
Thông số chính
- Tải trọng: 900–990 kg
- Động cơ xăng CA4GX15
- Dung tích: 1.495 cc
- Công suất: 75 kW/5.800 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 130 Nm
- Hộp số: 5 số tiến, 1 số lùi
- Lòng thùng: 2.600 × 1.580 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.960 mm
- Bán kính quay vòng: 5,61 m
- Bình nhiên liệu: 46 lít.
Ưu điểm: giá thấp, máy xăng, dễ đi phố, phụ tùng tương đối dễ tìm.
Nhược điểm: cabin và trang bị chưa hiện đại bằng các mẫu xe tải thế hệ mới.
6. VEAM Van V2 945kg

Đây là mẫu rất đáng chú ý nếu nhu cầu của khách hàng là giao hàng nội đô. VEAM MOTOR đang công bố giá 245 triệu đồng đã gồm VAT 8% cho V2-2N và V3-2N.
Thông số V2
- Số chỗ: 2
- Tải trọng: 945 kg
- Tổng trọng lượng: khoảng 2.235 kg
- Kích thước: 4.400 × 1.670 × 1.970 mm
- Lòng khoang hàng: khoảng 2.480 mm
- Thể tích khoang: khoảng 4,7 m³
- Động cơ DAM15R
- Dung tích: 1.498 cc
- Euro 5.
Ưu điểm: khoang hàng kín, gọn, linh hoạt, phù hợp giao hàng, thực phẩm, thương mại điện tử.
Nhược điểm: tải trọng chỉ 945 kg; không phù hợp vận chuyển hàng quá nặng hoặc hàng cồng kềnh ngoài kích thước khoang.
7. VEAM VT260 1,9 tấn – thùng dài 6,05m

VT260 là một trong những mẫu đáng chú ý nhất của VEAM trong phân khúc xe tải 1,9 tấn thùng dài.
Giá tham khảo 2027
- Thùng lửng: khoảng 470 triệu
- Thùng bạt: khoảng 475 triệu
- Thùng kín: khoảng 479 triệu
- Bạt bửng nhôm: khoảng 490 triệu.
Thông số
- Tải trọng: khoảng 1.950 kg
- Tổng tải trọng: 4.995 kg
- Động cơ Isuzu JE493ZLQ4
- Dung tích: 2.771 cc
- Công suất: 78 kW
- Mô-men xoắn: 257 Nm
- Thùng dài: 6.050 mm
- Hộp số: 5 cấp
- Bình nhiên liệu: 120 lít
- Tốc độ tối đa: khoảng 85 km/h.
Ưu điểm: thùng rất dài so với tải trọng, thích hợp chở tôn, ống, thép, nội thất, vật liệu xây dựng.
Nhược điểm: kích thước lớn, bán kính quay vòng gần 9,5 m, không thật sự phù hợp đường phố nhỏ.
8. VEAM VPT350 3,5 tấn

VPT350 sử dụng động cơ Isuzu JE493ZLQ4 2.771 cc, turbo, công suất 78 kW và thùng dài khoảng 4,88 m.
Thông số
- Tải trọng: 3.490 kg
- Tổng trọng lượng: 6.985–7.250 kg
- Thùng dài: 4.880 mm
- Động cơ: Isuzu JE493ZLQ4
- Dung tích: 2.771 cc
- Công suất: 78 kW
- Mô-men xoắn: 257 Nm
- Hộp số: 5 cấp
- Lốp: 7.00-16
- Bình nhiên liệu: 120 lít.
Giá thị trường tham khảo khoảng 375–467 triệu đồng tùy loại thùng.
Ưu điểm: động cơ Isuzu, tải 3,5 tấn, khung gầm chắc, chi phí đầu tư tương đối thấp.
Nhược điểm: thiết kế cabin và tiện nghi không nổi bật bằng một số đối thủ mới.
9. VEAM VT340 3,5 tấn thùng dài

VT340 hướng tới khách hàng cần tải 3,5 tấn nhưng thùng dài khoảng 6,05–6,3 m, đặc biệt phù hợp hàng cồng kềnh.
Thông số chính
- Tải trọng: 3.490 kg
- Tổng trọng lượng: khoảng 6,9–7,25 tấn
- Thùng dài: 6.050–6.300 mm
- Động cơ Isuzu JE493ZLQ4
- Dung tích: 2.771 cc
- Công suất: 78 kW
- Mô-men xoắn: 257 Nm
- Hộp số 5 cấp
- Bình nhiên liệu: 120 lít.
Giá tham khảo thị trường khoảng 455–535 triệu đồng.
Ưu điểm: thùng dài, tải tốt, phù hợp hàng dài/cồng kềnh.
Nhược điểm: kích thước lớn, hạn chế khi di chuyển trong khu vực đô thị chật hẹp.
10. VEAM VT651 6,5 tấn

VT651 thuộc phân khúc tải trung, sử dụng động cơ Nissan ZD30D13-3N 2.953 cc, turbo.
- Tải trọng: 6.490 kg
- Tổng trọng lượng: khoảng 9,6–9,7 tấn
- Thùng dài: 5.095 mm
- Công suất: 130 PS
- Hộp số: 5 cấp
- Lốp: 7.50-16
- Bình nhiên liệu: 100 lít
- Tốc độ tối đa khoảng 90 km/h.
Giá tham khảo khoảng 516 triệu đồng.
Ưu điểm: động cơ Nissan, tải trọng lớn, phù hợp vận tải đường dài.
Nhược điểm: chi phí vận hành, lốp và bảo dưỡng cao hơn nhóm xe tải nhẹ.
11. VEAM VT751 7,1–7,2 tấn

VT751 sử dụng động cơ Hyundai D4DB 3.907 cc, công suất 130 PS và mô-men xoắn 373 Nm.
- Tải trọng: 7.070–7.160 kg
- Thùng dài khoảng 6,05 m
- Chiều dài cơ sở: 4.500 mm
- Động cơ diesel Hyundai
- Công suất: 130 PS
- Mô-men xoắn: 373 Nm
- Hộp số: 5 cấp
- Lốp 8.25-16
- Bình nhiên liệu: 100 lít.
Giá tham khảo khoảng 671 triệu đồng.
12. VEAM VPT880 8 tấn

VPT880 là mẫu xe tải nặng nổi bật nhờ thùng siêu dài khoảng 9,5–9,7 m, phù hợp chở hàng cồng kềnh.
- Tải trọng: khoảng 7.350–8.000 kg
- Động cơ Cummins ISD180 43
- Dung tích: 4.500 cc
- Công suất: 180 PS
- Mô-men xoắn: 650 Nm
- Hộp số: 8 số tiến + 2 số lùi
- Thùng dài: 9.500–9.700 mm
- ABS
- Bình nhiên liệu: 220 lít.
Giá tham khảo khoảng 845–870 triệu đồng.
Ưu điểm: thùng cực dài, động cơ Cummins khỏe, phù hợp hàng cồng kềnh.
Nhược điểm: kích thước rất lớn, không phù hợp giao hàng đô thị.
13. VEAM VPT950 9,3 tấn

VPT950 thuộc nhóm xe tải lớn của VEAM, sử dụng động cơ Cummins ISD180 43 4,5L, công suất 180 PS và mô-men xoắn 650 Nm.
Thông số
- Tải trọng: 8.550–9.300 kg
- Tổng trọng lượng: 15.600–15.850 kg
- Thùng dài: 7.600–7.800 mm
- Động cơ: Cummins ISD180 43
- Dung tích: 4.500 cc
- Công suất: 132 kW
- Mô-men xoắn: 650 Nm
- Hộp số: 8 tiến + 2 lùi
- ABS
- Bình nhiên liệu: 220 lít.
Giá thị trường tham khảo 678–805 triệu đồng tùy cấu hình.
14. Chi phí lăn bánh xe VEAM năm 2027
Từ năm 2027, Hà Nội và TP.HCM thuộc khu vực I; các tỉnh, thành khác thuộc khu vực II. Với xe tải thông thường, lệ phí đăng ký mới hiện là 350.000 đồng ở khu vực I và 100.000 đồng ở khu vực II.
Lệ phí trước bạ đối với xe tải thông thường là 2%.
Ngoài ra, phí sử dụng đường bộ 12 tháng hiện được tính theo khối lượng toàn bộ:
- Dưới 4 tấn: 2,16 triệu đồng/năm
- 4 đến dưới 8,5 tấn: 3,24 triệu đồng/năm
- 8,5 đến dưới 13 tấn: 4,68 triệu đồng/năm
- 13 đến dưới 19 tấn: 7,08 triệu đồng/năm.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc xe tải tham khảo:
- Dưới 3 tấn: 938.300 đồng/năm
- 3–8 tấn: 1.826.000 đồng/năm
- Trên 8–15 tấn: 3.020.600 đồng/năm
- Trên 15 tấn: 3.520.000 đồng/năm đã gồm VAT.
Do đó, bảng lăn bánh ở trên là mức dự toán, không phải báo giá thanh toán cuối cùng của đại lý.
15. Ưu điểm chung của xe tải VEAM 2027
1. Giá đầu tư cạnh tranh
VEAM có nhiều sản phẩm từ khoảng 200 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng, phù hợp hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải.
2. Danh mục sản phẩm rộng
Có xe tải nhẹ dưới 1 tấn, xe 1,5–3,5 tấn và xe tải lớn 6–9,3 tấn. VEAM cũng có các mẫu thùng dài chuyên chở hàng cồng kềnh.
3. Nhiều loại động cơ
Tùy mẫu xe có động cơ xăng DAM15, Quanchai, Isuzu, Nissan, Hyundai hoặc Cummins.
4. Nhiều lựa chọn thùng
Thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín và một số cấu hình chuyên dụng.
5. Phù hợp vận tải hàng hóa tại Việt Nam
Các mẫu VT260, VT340, VPT350 và VPT880 đặc biệt phù hợp hàng dài, hàng cồng kềnh. VEAM cũng định vị VT260/VT340 cho nhóm hàng xây dựng như ống, thép và vật liệu dài.
16. Nhược điểm cần lưu ý
- Thương hiệu VEAM chưa có độ phủ thị trường bằng Hyundai, Isuzu, Thaco hoặc Hino.
- Giá bán thực tế giữa các đại lý có thể chênh lệch.
- Một số mẫu có thiết kế cabin và tiện nghi khá đơn giản.
- Cần kiểm tra kỹ động cơ, tiêu chuẩn khí thải, tải trọng đăng ký và loại thùng trước khi ký hợp đồng.
- Với xe tải lớn, chi phí bảo dưỡng, lốp, bảo hiểm và phí đường bộ cao hơn đáng kể so với xe tải nhẹ.
17. Nên mua xe VEAM nào năm 2027?
| Nhu cầu | Mẫu VEAM nên cân nhắc |
|---|---|
| Giao hàng nội thành, vốn thấp | VPT095 |
| Xe van giao hàng | VEAM Van V2 |
| Xe tải xăng nhỏ | Foton T25/T25S |
| Chở hàng 1,5–1,9 tấn | S80 |
| Chở hàng dài, cồng kềnh | VT260 |
| Tải 3,5 tấn, thùng dài | VT340 |
| Tải 3,5 tấn, giá đầu tư thấp | VPT350 |
| Tải 6,5–7,5 tấn | VT651/VT751 |
| Chở hàng dài 9–10 m | VPT880 |
| Chở hàng nặng 9 tấn | VPT950 |
Đánh giá nhanh
Đáng quan tâm nhất ở phân khúc dưới 1 tấn: VPT095
Đáng quan tâm nhất cho giao hàng nội đô: VEAM Van V2
Đáng quan tâm ở phân khúc 1,9 tấn: VT260
Đáng quan tâm cho hàng dài: VT340
Đáng quan tâm xe 8 tấn: VPT880
Đáng quan tâm xe 9,3 tấn: VPT950.
THAM KHẢO THÊM






Mr. Phòng