Bảng giá xe Tata 2026 mới nhất tại Việt Nam | Giá lăn bánh
Bảng giá xe Tata 2026 mới nhất tại Việt Nam
Cập nhật tháng 9/2026
Tata Motors là thương hiệu ô tô của Ấn Độ, hiện cung cấp tại Việt Nam chủ yếu các dòng xe tải thương mại, phục vụ vận chuyển hàng hóa từ đô thị đến đường dài. Website chính thức Tata Motors Việt Nam hiện liệt kê 3 dòng sản phẩm là Super Ace, TATA T.7 và TATA T.11.
1. Bảng giá xe Tata 2026 tại Việt Nam
| Mẫu xe | Tải trọng | Giá niêm yết tham khảo | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Tata Super Ace | 1.000 kg | từ ~270,6 triệu | ~279 triệu | ~279 triệu | ~279 triệu |
| Tata T.7 Ultra | 4.470 kg* | Liên hệ | — | — | — |
| Tata T.11 Ultra | 7.200 kg | Liên hệ | — | — | — |
*Website Tata Motors Việt Nam hiện hiển thị tải trọng của T.7 là 4.470 kg trên trang sản phẩm; tài liệu brochure trước đó cũng có cấu hình T.7 với tải trọng thiết kế khác, vì vậy khi đăng bài nên ưu tiên thông số của phiên bản được đại lý đăng ký/đóng thùng thực tế.
Lưu ý quan trọng: Tata Motors Việt Nam hiện không công khai giá niêm yết trực tiếp cho T.7 và T.11 trên website chính thức. Vì vậy, tôi khuyến nghị Oto8s để “Liên hệ” thay vì tự đưa giá dự kiến. Một số trang đại lý/website xe tải cũng đang để giá T.7 và T.11 ở trạng thái cập nhật.
Đối với Super Ace, một mức giá tham khảo hiện được công bố khoảng 270,625 triệu đồng; một số cấu hình thùng khác có giá khoảng 283–336 triệu đồng tùy loại thùng.
2. Tata Super Ace 2026

Giá Tata Super Ace 2026
- Super Ace thùng lửng: khoảng 270,625 triệu đồng
- Super Ace thùng mui bạt: khoảng 283,425 triệu đồng
- Super Ace thùng kín: khoảng 336 triệu đồng
- Các loại thùng chuyên dụng: liên hệ
Các mức trên là giá tham khảo thị trường; giá thực tế phụ thuộc loại thùng và đại lý.
Giá lăn bánh tham khảo
Với phiên bản có giá khoảng 270,625 triệu đồng, một nguồn cập nhật tháng 9/2026 đang đưa ra mức khoảng:
- Hà Nội: 278,99 triệu đồng
- TP.HCM: 278,99 triệu đồng
- Tỉnh/thành khác: 278,64 triệu đồng.
Đây là mức tham khảo của một đại lý/website bán xe, không phải báo giá chính thức thống nhất toàn quốc.
Thông số Tata Super Ace
| Thông số | Tata Super Ace |
|---|---|
| Động cơ | Diesel CRDI |
| Dung tích | 1.396 cc |
| Số xi-lanh | 4 |
| Công suất | 70 mã lực |
| Mô-men xoắn | 140 Nm |
| Hộp số | 5 cấp + 1 số lùi |
| Tải trọng | 1.000 kg |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Lốp | 175/R14 |
| Chiều dài xe | 4.340 mm |
| Chiều rộng | 1.565 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.380 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,1 m |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Khả năng leo dốc | 45% |
Theo Tata Motors Việt Nam, Super Ace sử dụng động cơ 1.4L CRDI 4 xi-lanh, công suất 70 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm, tải trọng hợp pháp 1.000 kg và khung gầm hydroform.
Ưu điểm
- Giá đầu tư tương đối thấp.
- Động cơ diesel 1.4L.
- Kích thước nhỏ gọn, dễ đi trong đô thị.
- Tải trọng 1 tấn.
- Bán kính quay vòng chỉ khoảng 5,1 m.
- Hệ thống treo trước độc lập.
- Khung gầm hydroform chắc chắn.
- Phù hợp hộ kinh doanh, giao hàng và vận tải nội thành.
Nhược điểm
- Công suất chỉ 70 mã lực.
- Không phù hợp nhu cầu chở hàng nặng đường dài như T.7/T.11.
- Trang bị tiện nghi không nổi bật bằng một số đối thủ mới.
- Thương hiệu và mạng lưới dịch vụ tại Việt Nam chưa phổ biến bằng Hyundai, Isuzu, Thaco hoặc Suzuki.
3. Tata T.7 Ultra 2026

Giá Tata T.7 2026
Giá niêm yết: Liên hệ đại lý
Tata Motors Việt Nam hiện không công khai một mức giá bán lẻ cố định trên trang sản phẩm T.7. Vì vậy, khi đăng trên Oto8s nên sử dụng:
Giá Tata T.7 2026: Liên hệ
Thông số chính
| Thông số | Tata T.7 Ultra |
|---|---|
| Động cơ | Diesel Common Rail |
| Dung tích | 3.3L |
| Công suất | 155 PS |
| Mô-men xoắn | 450 Nm |
| Hộp số | 6 tiến + 1 lùi |
| Tải trọng | 4.470 kg* |
| Tốc độ tối đa | 105 km/h |
| Khả năng leo dốc | 45% |
| Phanh | Phanh hơi S-Cam + ABS + ESP |
| Lốp | 8.25R16 |
| Chiều dài | 7.470 mm |
| Chiều rộng | 2.155 mm |
| Chiều cao | 3.110 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.920 mm |
| Khoảng sáng gầm | 187 mm |
| Bình nhiên liệu | 90 lít |
| Số chỗ | 3 |
Thông số chính thức trên website Tata Motors Việt Nam cho biết T.7 sử dụng động cơ 3.3L Common Rail, công suất 114 kW/155 PS, mô-men xoắn 450 Nm, hộp số 6 cấp và phanh hơi S-Cam tích hợp ABS/ESP.
Điểm mạnh
T.7 hướng tới nhóm khách hàng vận chuyển hàng hóa đường trung bình và đường dài. Tata định vị mẫu xe cho các nhu cầu như hàng chợ, chuyển phát nhanh, xây dựng và thương mại điện tử.
Ưu điểm:
- Động cơ 3.3L mạnh.
- Mô-men xoắn 450 Nm.
- Hộp số 6 cấp.
- Phanh hơi.
- Có ABS và ESP.
- Khung gầm dạng thang.
- Cabin Ultra.
- Tải trọng lớn hơn Super Ace.
Nhược điểm:
- Kích thước lớn.
- Không phù hợp vận chuyển hàng trong đường phố nhỏ.
- Giá bán chưa được Tata Motors Việt Nam công khai.
- Cần kiểm tra chính xác cấu hình thùng và tải trọng khi ký hợp đồng.
4. Tata T.11 Ultra 2026

Giá Tata T.11 2026
Giá niêm yết: Liên hệ
Tata Motors Việt Nam hiện chưa đưa giá bán lẻ trực tiếp lên trang sản phẩm T.11.
Thông số Tata T.11
| Thông số | Tata T.11 Ultra |
|---|---|
| Động cơ | Diesel Common Rail |
| Dung tích | 3.300 cc |
| Số xi-lanh | 4 |
| Công suất | 155 PS |
| Mô-men xoắn | 450 Nm |
| Hộp số | 6 tiến + 1 lùi |
| Tải trọng | 7.200 kg |
| GVW | 12.145 kg |
| Tốc độ tối đa | Không công bố trên trang sản phẩm |
| Khả năng leo dốc | 30% |
| Phanh | Phanh hơi S-Cam + ABS |
| Lốp | 8.25R16 |
| Chiều dài | 8.300 mm |
| Chiều rộng | 2.500 mm |
| Chiều cao | 3.250 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.530 mm |
| Khoảng sáng gầm | 185,5 mm |
| Bình nhiên liệu | 160 lít |
| Số chỗ | 3 |
Tata Motors Việt Nam công bố T.11 có tải trọng 7.200 kg, động cơ 3.3L công suất 155 PS và mô-men xoắn 450 Nm; hệ thống phanh hơi hai mạch S-Cam tích hợp ABS.
Ưu điểm
- Tải trọng lên tới 7,2 tấn.
- Động cơ 3.3L.
- Mô-men xoắn 450 Nm.
- Phanh hơi + ABS.
- Cabin Ultra rộng.
- Hệ thống treo lá nhíp parabol/bán elip.
- Bình nhiên liệu 160 lít.
- Phù hợp vận chuyển hàng hóa đường dài.
Nhược điểm
- Kích thước lớn.
- Khó di chuyển trong đường đô thị nhỏ.
- Giá xe chưa công khai.
- Chi phí vận hành cao hơn Super Ace.
- Cần lựa chọn loại thùng phù hợp với tải trọng và mục đích sử dụng.
5. So sánh nhanh xe Tata 2026
| Tiêu chí | Super Ace | T.7 Ultra | T.11 Ultra |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Xe tải nhẹ | Xe tải trung | Xe tải trung |
| Tải trọng | 1 tấn | 4,47 tấn* | 7,2 tấn |
| Động cơ | 1.4L | 3.3L | 3.3L |
| Công suất | 70 HP | 155 PS | 155 PS |
| Mô-men xoắn | 140 Nm | 450 Nm | 450 Nm |
| Hộp số | 5 cấp | 6 cấp | 6 cấp |
| Phanh | Đĩa/tang trống | Phanh hơi + ABS/ESP | Phanh hơi + ABS |
| Dài xe | 4,34 m | 7,47 m | 8,30 m |
| Phù hợp | Giao hàng đô thị | Hàng trung/dài tuyến | Hàng nặng, đường dài |
| Giá | ~270,6 triệu từ | Liên hệ | Liên hệ |
6. Giá lăn bánh Tata 2026 cần lưu ý
Đối với xe tải, không nên áp dụng cách tính lăn bánh giống ô tô con 5–7 chỗ.
Chi phí thực tế thường gồm:
- Giá chassis/xe.
- Giá thùng.
- Thuế và lệ phí liên quan.
- Lệ phí đăng ký, cấp biển số.
- Đăng kiểm.
- Phí sử dụng đường bộ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- Các chi phí liên quan đến hồ sơ, đăng ký và cải tạo/đóng thùng nếu có.
Đặc biệt, Super Ace thùng lửng, mui bạt, thùng kín, đông lạnh... có giá xe khác nhau, nên giá lăn bánh cũng thay đổi. Các nguồn thị trường hiện công bố Super Ace từ khoảng 270,625 triệu đồng cho một cấu hình và khoảng 336 triệu đồng đối với một cấu hình thùng kín.
Vì Tata Motors Việt Nam chưa công bố bảng giá chính thức thống nhất cho T.7/T.11, Oto8s không nên tự đưa giá lăn bánh chính xác cho hai mẫu này nếu chưa có báo giá đại lý.
7. Xe Tata có tốt không?
Tata có lợi thế ở khung gầm chắc chắn, động cơ diesel, khả năng chở hàng và mức đầu tư cạnh tranh.
Super Ace đặc biệt phù hợp với:
- Hộ kinh doanh cá thể.
- Giao hàng nội thành.
- Chở nông sản.
- Chở hàng tạp hóa.
- Vận chuyển vật liệu nhẹ.
- Doanh nghiệp logistics nhỏ.
Trong khi đó, T.7 và T.11 phù hợp hơn với doanh nghiệp vận tải cần xe tải trung, chạy tuyến dài và yêu cầu tải trọng lớn.
Tata Motors Việt Nam cũng cho biết hãng có hệ thống trung tâm dịch vụ và đại lý để bảo dưỡng, sửa chữa xe thương mại.
8. Ưu và nhược điểm xe Tata tại Việt Nam
Ưu điểm
Giá đầu tư: Super Ace có mức giá khá cạnh tranh trong nhóm xe tải nhẹ.
Động cơ diesel: phù hợp với nhu cầu vận tải và khai thác thường xuyên.
Khung gầm: Tata Super Ace sử dụng khung hydroform; T.7/T.11 dùng khung dạng thang.
Tải trọng: danh mục Tata có phạm vi từ khoảng 1 tấn đến 7,2 tấn.
Đa dạng nhu cầu: có thể đóng thùng lửng, mui bạt, thùng kín và nhiều loại thùng chuyên dụng.
Nhược điểm
- Thương hiệu Tata chưa phổ biến bằng một số thương hiệu xe tải Nhật/Hàn/Trung Quốc tại Việt Nam.
- Giá trị bán lại cần được cân nhắc.
- Giá T.7/T.11 chưa được công bố rộng rãi.
- Người mua cần kiểm tra kỹ phụ tùng, đại lý và chính sách dịch vụ tại khu vực của mình.
- Thông số tải trọng có thể thay đổi theo cấu hình chassis/thùng và hồ sơ đăng kiểm.
Tata Super Ace 2026 giá bao nhiêu?
Giá tham khảo của Tata Super Ace hiện từ khoảng 270,625 triệu đồng, tùy cấu hình thùng xe.
Tata T.7 2026 tải được bao nhiêu?
Trang Tata Motors Việt Nam hiện công bố tải trọng 4.470 kg cho cấu hình T.7 trên trang sản phẩm.
Tata T.11 2026 tải được bao nhiêu?
Tata T.11 có tải trọng công bố 7.200 kg, GVW 12.145 kg.
Tata T.11 dùng động cơ gì?
T.11 sử dụng động cơ diesel Common Rail 3.3L, công suất 155 PS và mô-men xoắn 450 Nm.
Tata có bán xe con tại Việt Nam không?
Danh mục chính thức Tata Motors Việt Nam hiện tập trung vào xe thương mại, gồm Super Ace, T.7 và T.11; vì vậy không nên đưa các mẫu xe con như Punch, Altroz, Curvv hay Sierra vào bảng giá Tata Việt Nam nếu không có thông tin phân phối chính thức.
bảng giá xe Tata 2026,giá xe Tata 2026,giá xe tải Tata 2026,bảng giá xe tải Tata,xe Tata tại Việt Nam,xe tải Tata mới nhất,Tata Motors Việt Nam,giá xe Tata mới nhất,xe tải Tata giá rẻ,xe tải Tata 2026
THAM KHẢO THÊM






Mr. Phòng