Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Bán xe tải JAC 2015 cũ thùng bạt tải 7.3 tấn
Thành phố Tân An, Tỉnh Long An
16/05/2022
305.000.000 VND
- Thành phố Tân An, Tỉnh Long An
- 16/05/2022
Xe tải Đô Thành iz650 2022 thùng bạt
1 VND
Xe tải Jac N200s 2022 cũ thùng bạt
1 VND
Xe tải Jac N200s 2022 thùng bạt
360.000.000 VND
Xe tải Jac N650 plus 2022
1 VND
Xe tải JAC 990kg 2019 tại Long An
1 VND
Xe tải thùng bạt JAC 7.25 tấn biển Long An
1 VND
Xe tải JAC cũ biển TPHCM
1 VND
Xe tải JAC cũ 1.4 tấn thùng dài 4m7 biển TPHCM
1 VND
Bán xe tải JAC 2015 cũ thùng bạt tải 7.3 tấn
305.000.000 VND
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
BẢNG GIÁ XE TẢI JAC MỚI NHẤT
Bảng giá xe Jac 2026 tại Việt Nam
Dưới đây là bảng giá xe tải JAC 2026 tại Việt Nam, cập nhật theo các bảng giá đại lý được công bố trong tháng 9/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo loại thùng, đại lý, chương trình khuyến mại và khu vực đăng ký.

Bảng giá xe tải JAC 2026
| Dòng xe JAC | Tải trọng tham khảo | Loại thùng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| JAC X99 | 990 kg | Mui bạt/kín | 259–271 triệu |
| JAC X125 | 1,25 tấn | Mui bạt/kín | 320–327 triệu |
| JAC X150 | 1,5 tấn | Mui bạt/kín | 320–332 triệu |
| JAC H200 E5 | ~2 tấn | Mui bạt | 387,72 triệu |
| JAC H200 E5 | ~2 tấn | Thùng kín | 390,96 triệu |
| JAC N200S Pro E5 | ~2 tấn | Mui bạt | 454–477 triệu |
| JAC N250S Pro E5 | ~2,5 tấn | Mui bạt | 459–483 triệu |
| JAC N350S Pro E5 | ~3,5 tấn | Mui bạt | 465–488 triệu |
| JAC N350 Plus E5 | ~3,5 tấn | Mui bạt | 545,4 triệu |
| JAC N500 Plus E5 | ~5 tấn | Mui bạt | 550,4 triệu |
| JAC N650 Plus E5 | ~6,5 tấn | Mui bạt | 556,6 triệu |
| JAC N750 Plus E5 | ~7,5 tấn | Mui bạt | 617–638 triệu |
| JAC N800 Plus E5 | ~8 tấn | Mui bạt | 769 triệu |
| JAC N900 Plus E5 | ~9 tấn | Mui bạt | 753–775 triệu |
Các mức giá trên tổng hợp từ bảng giá JAC tháng 8–9/2026 của các nhà phân phối; riêng cùng một model có thể có chênh lệch đáng kể do cấu hình chassis, kích thước thùng và đơn vị hoàn thiện thùng.

1. JAC X99 – xe tải 990 kg
Giá thị trường tham khảo hiện khoảng 259–271 triệu đồng. Đây là dòng xe tải nhẹ phù hợp với nhu cầu giao hàng trong đô thị và các tuyến đường ngắn.
2. JAC H200/H250 E5
Dòng H Series là lựa chọn đáng chú ý ở phân khúc khoảng 2–2,5 tấn. Bảng giá JAC 2026 công bố:
- H200 E5 thùng mui bạt: khoảng 387,72 triệu
- H200 E5 thùng kín: khoảng 390,96 triệu
- H250 E5 thùng mui bạt: khoảng 387,72 triệu
- H250 E5 thùng kín: khoảng 390,96 triệu.
3. JAC N200S Pro E5
Giá tham khảo:
- Chassis: khoảng 416 triệu
- Thùng lửng: khoảng 448 triệu
- Thùng mui bạt: khoảng 454 triệu
- Thùng kín: khoảng 457 triệu.
Một bảng giá khác của JAC miền Bắc công bố phiên bản N200S/N200S Pro hoàn thiện thùng bạt ở mức khoảng 477,36 triệu đồng, vì vậy người mua nên kiểm tra chính xác cấu hình và giá đại lý trước khi ký hợp đồng.
4. JAC N250S Pro E5
Giá tham khảo khoảng:
- Chassis: 421 triệu
- Mui bạt: 459 triệu
- Thùng kín: 462 triệu.
5. JAC N350S Pro E5
Đây là dòng khoảng 3,5 tấn, phù hợp vận chuyển hàng hóa với thùng dài hơn:
- Chassis: khoảng 427 triệu
- Thùng lửng: 459 triệu
- Mui bạt: 465 triệu
- Thùng kín: 468 triệu.
6. JAC N350/N500/N650 Plus E5
| Model | Tải trọng | Mui bạt | Thùng kín |
|---|---|---|---|
| N350 Plus E5 | ~3,5 tấn | 545,4 triệu | 550,96 triệu |
| N500 Plus E5 | ~5 tấn | 550,4 triệu | 556,12 triệu |
| N650 Plus E5 | ~6,5 tấn | 556,6 triệu | 561,32 triệu |
7. JAC N750 Plus E5
Giá tham khảo:
- Mui bạt: 638,32 triệu
- Thùng kín container: 648,28 triệu.
Trong khi một đại lý khác công bố giá N750 Plus E5A khoảng 617 triệu cho thùng mui bạt và 622 triệu cho thùng kín, cho thấy giá phụ thuộc khá nhiều vào cấu hình và nơi bán.
8. JAC N900 Plus E5
Đây là dòng tải lớn, giá tham khảo khoảng:
- Thùng bạt 7 m: 775,2 triệu
- Thùng bạt 7,63 m: 792,72 triệu
- Thùng kín container: 811,2 triệu.
💰 Giá lăn bánh xe JAC 2026
Giá trên chưa nên hiểu là giá lăn bánh cuối cùng. Khi mua xe cần dự trù thêm các khoản như:
- Lệ phí trước bạ
- Đăng ký và cấp biển số
- Đăng kiểm
- Phí sử dụng đường bộ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
- Bảo hiểm vật chất nếu mua
- Chi phí thùng/chuyên dùng nếu chưa nằm trong báo giá.
Đặc biệt, giá tính lệ phí trước bạ có thể khác giá bán thực tế. Ví dụ, bảng giá tính lệ phí trước bạ của Hà Nội có các mẫu JAC được quy định mức giá riêng, nên không nên lấy đơn giản một tỷ lệ phần trăm của giá đại lý để tính lăn bánh.
⭐ Những mẫu JAC đáng chú ý
Nếu phân theo nhu cầu:
- Dưới 300 triệu: JAC X99 990 kg
- Khoảng 320–400 triệu: JAC X125/X150, H200/H250
- Khoảng 450–500 triệu: JAC N200S/N250S/N350S
- Khoảng 550–600 triệu: JAC N350/N500/N650 Plus
- Khoảng 620–820 triệu: JAC N750/N800/N900 Plus
Tham khảo thêm:
Mr. Phòng