Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
NHỰA CÀI ĐÈN PHA Toyota Vios | NHỰA CÀI ĐÈN PHA xe Vios
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
BA ĐỜ XỐC TRƯỚC Toyota Vios | BA ĐỜ XỐC TRƯỚC xe Vios | 521190U932
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
ỐP CHÂN KÍNH CHẮN GIÓ TRƯỚC Toyota Vios | ỐP CHÂN KÍNH CHẮN GIÓ TRƯỚC xe Vios | 557080D280
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
TÁP LY CÁNH CỬA SAU Toyota Vios | TÁP LY CÁNH CỬA SAU xe Vios
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
GIOĂNG LÊN XUỐNG KÍNH TRƯỚC LH Toyota Viosl | GIOĂNG LÊN XUỐNG KÍNH TRƯỚC LH xe Vios | 755330D070
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
CƠ CẤU KHÓA CỬA HẬU Toyota Vios | CƠ CẤU KHÓA CỬA HẬU xe Vios | 812301H300
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
HẠN CHẾ CỬA TRƯỚC Toyota Vios | HẠN CHẾ CỬA TRƯỚC xe Vios
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
16/08/2024
1 VND
NHỰA CÀI ĐÈN PHA Toyota Vios | NHỰA CÀI ĐÈN PHA xe Vios
1 VND
ỐP ĐÈN GẦM Toyota Vios | ỐP ĐÈN GẦM xe Vios
1 VND
BA ĐỜ XỐC TRƯỚC Toyota Vios | BA ĐỜ XỐC TRƯỚC xe Vios | 521190U932
1 VND
CA LĂNG Toyota Vios | CA LĂNG xe Vios
1 VND
ỐP CHÂN KÍNH CHẮN GIÓ TRƯỚC Toyota Vios | ỐP CHÂN KÍNH CHẮN GIÓ TRƯỚC xe Vios | 557080D280
1 VND
TÁP LY CÁNH CỬA SAU Toyota Vios | TÁP LY CÁNH CỬA SAU xe Vios
1 VND
GIOĂNG LÊN XUỐNG KÍNH TRƯỚC LH Toyota Viosl | GIOĂNG LÊN XUỐNG KÍNH TRƯỚC LH xe Vios | 755330D070
1 VND
CƠ CẤU KHÓA CỬA HẬU Toyota Vios | CƠ CẤU KHÓA CỬA HẬU xe Vios | 812301H300
1 VND
HẠN CHẾ CỬA TRƯỚC Toyota Vios | HẠN CHẾ CỬA TRƯỚC xe Vios
1 VND
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
Toyota Vios 2026: Giá bán, giá lăn bánh & thông số chi tiết
Toyota Vios 2026 tiếp tục là mẫu sedan hạng B chủ lực của Toyota tại Việt Nam. Hiện Toyota Việt Nam phân phối 3 phiên bản: 1.5E-MT, 1.5E-CVT và 1.5G-CVT, giá niêm yết từ 458–553 triệu đồng tùy phiên bản và màu xe.

1. Giá Toyota Vios 2026
| Phiên bản | Hộp số | Màu tiêu chuẩn | Trắng ngọc trai |
|---|---|---|---|
| Vios 1.5E-MT | 5MT | 458 triệu | 466 triệu |
| Vios 1.5E-CVT | CVT | 488 triệu | 496 triệu |
| Vios 1.5G-CVT | CVT | 545 triệu | 553 triệu |
Mức giá trên là giá niêm yết Toyota Việt Nam đang công bố. Riêng màu Trắng ngọc trai cao hơn 8 triệu đồng.
2. Giá lăn bánh Toyota Vios 2026
Giá lăn bánh bao gồm giá xe và các khoản như lệ phí trước bạ, phí đăng ký/biển số, đăng kiểm, bảo hiểm TNDS bắt buộc và phí đường bộ. Mức thực tế thay đổi theo địa phương.
Theo bảng dự toán Toyota công bố, mức tham khảo như sau:
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh |
|---|---|---|---|
| 1.5E-MT | ~535,3 triệu | ~526,2 triệu | ~506,2 triệu |
| 1.5E-CVT | ~568,9 triệu | ~559,2 triệu | ~540,2 triệu |
| 1.5G-CVT | ~632,7 triệu | ~621,9 triệu | ~602,9 triệu |
Nếu chọn màu trắng ngọc trai
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh |
|---|---|---|---|
| 1.5E-MT | ~544,3 triệu | ~535,0 triệu | ~516,0 triệu |
| 1.5E-CVT | ~577,9 triệu | ~568,0 triệu | ~549,0 triệu |
| 1.5G-CVT | ~641,7 triệu | ~630,7 triệu | ~611,7 triệu |
Đây là giá tham khảo, chưa tính các chương trình giảm giá/khuyến mại riêng của từng đại lý.
3. Thông số kỹ thuật Toyota Vios 2026
| Thông số | Toyota Vios 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | Sedan hạng B |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Xăng 1.5L Dual VVT-i |
| Dung tích | 1.496 cc |
| Công suất cực đại | 106 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 140 Nm / 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT hoặc CVT |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
| Dài × rộng × cao | 4.425 × 1.730 × 1.475 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.550 mm |
| Khoảng sáng gầm | 133 mm |
| Bán kính vòng quay | 5,1 m |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ tham khảo | khoảng 5,5–6 l/100 km |
4. Động cơ và khả năng vận hành Toyota Vios 2026
Vios 2026 sử dụng động cơ 1.5L Dual VVT-i, công suất 106 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm.
Động cơ này không tập trung vào khả năng tăng tốc thể thao mà hướng đến:
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Vận hành ổn định.
- Chi phí bảo dưỡng hợp lý.
- Phù hợp đi phố.
- Phù hợp chạy dịch vụ.
- Dễ sử dụng đối với người mới lái.
Bản E-MT sử dụng hộp số sàn 5 cấp, trong khi E-CVT và G-CVT sử dụng hộp số CVT.
5. Ngoại thất Toyota Vios 2026

Vios có thiết kế khá cân đối, thiên về sự thanh lịch và thực dụng.

Một số điểm đáng chú ý:
- Đầu xe thiết kế hiện đại.
- Cụm đèn trước thiết kế sắc nét.
- Đèn LED được sử dụng ở các cụm đèn tùy phiên bản.
- Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện.
- Thân xe tương đối gọn.
- Khoang hành lý phù hợp nhu cầu gia đình và chạy dịch vụ.

Toyota cho biết cụm đèn sau sử dụng công nghệ LED kết hợp dải đèn định vị, tạo cảm giác hiện đại hơn cho phần đuôi xe.

6. Nội thất Toyota Vios 2026
Khoang cabin Vios tập trung vào tính thực dụng và dễ sử dụng.

Không gian
Chiều dài cơ sở 2.550 mm giúp Vios có không gian cabin khá tốt trong phân khúc sedan hạng B. Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40, tăng khả năng chở đồ khi cần thiết.
Tiện nghi

Tùy phiên bản, xe có các trang bị như:
- Màn hình giải trí cảm ứng.
- Kết nối điện thoại thông minh.
- USB Type-C cho hàng ghế sau.
- Điều hòa.
- Vô-lăng tích hợp nút điều khiển.
- Khởi động nút bấm trên phiên bản cao hơn.
- Camera/hệ thống hỗ trợ đỗ xe tùy phiên bản.

7. Trang bị an toàn Toyota Vios 2026
Đây là một trong những điểm đáng chú ý của Vios thế hệ hiện tại.
Xe được Toyota định hướng với các trang bị an toàn phục vụ cả nhu cầu gia đình và kinh doanh:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
- Phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA.
- Cân bằng điện tử VSC.
- Kiểm soát lực kéo TRC.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
- Túi khí.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe tùy phiên bản.
- Camera lùi tùy phiên bản.
Trang bị cụ thể có thể khác nhau giữa E-MT, E-CVT và G-CVT, vì vậy nên kiểm tra bảng trang bị của đúng phiên bản trước khi ký hợp đồng.
8. So sánh 3 phiên bản Vios 2026
| Tiêu chí | E-MT | E-CVT | G-CVT |
|---|---|---|---|
| Giá từ | 458 triệu | 488 triệu | 545 triệu |
| Hộp số | 5MT | CVT | CVT |
| Động cơ | 1.5L | 1.5L | 1.5L |
| Phù hợp gia đình | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Chạy dịch vụ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tiện nghi | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Dễ lái trong phố | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Giá đầu tư | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
E-MT: phù hợp nếu ưu tiên giá thấp, chi phí đầu tư ban đầu và chạy dịch vụ.
E-CVT: theo tôi là phiên bản cân bằng nhất giữa giá bán, sự tiện dụng và chi phí sử dụng.
G-CVT: phù hợp nếu mua xe gia đình và muốn nhiều trang bị hơn.
9. Ưu điểm Toyota Vios 2026
✔ Thương hiệu và độ phổ biến cao
Vios có hệ thống đại lý Toyota rộng và phụ tùng dễ tìm.
✔ Động cơ 1.5L tiết kiệm
Công suất không quá cao nhưng phù hợp nhu cầu đi phố và gia đình.
✔ Chi phí sử dụng hợp lý
Đây là một trong những lợi thế lớn của Vios đối với người sử dụng lâu dài hoặc chạy dịch vụ.
✔ Giữ giá
Vios có lợi thế về thanh khoản trên thị trường xe cũ.
✔ Có cả số sàn và CVT
Người mua có thể lựa chọn giữa 5MT và CVT tùy nhu cầu.
10. Nhược điểm Toyota Vios 2026
- Thiết kế không quá thể thao nếu so với một số đối thủ.
- Khả năng tăng tốc chỉ ở mức vừa phải.
- Trang bị giữa các phiên bản có sự khác biệt đáng kể.
- Bản G-CVT có giá khá cao trong phân khúc sedan hạng B.
- Không gian nội thất không rộng bằng một số mẫu sedan/MPV lớn hơn.
11. Toyota Vios 2026 có đáng mua không?
Có, đặc biệt nếu bạn ưu tiên:
Bền – tiết kiệm – dễ bảo dưỡng – giữ giá – phù hợp gia đình và chạy dịch vụ.
Nếu mua xe gia đình, tôi nghiêng về Vios 1.5E-CVT vì mức giá khoảng 488 triệu đồng nhưng đã có hộp số CVT, thuận tiện hơn đáng kể khi đi trong thành phố.
Nếu chạy taxi/dịch vụ, Vios 1.5E-MT là lựa chọn đáng cân nhắc vì giá mua ban đầu thấp hơn.
Nếu muốn đầy đủ tiện nghi hơn, chọn Vios 1.5G-CVT.
Toyota Vios 2021 - diện mạo mới, vị thế mới
Toyota Vios 2021 có những thiết kế và tính năng gì mới so với các phiên bản trước? Vios 2021 có những điểm nổi bật gì để đánh bật các hãng xe khác cùng phân khúc?
Toyota Vios 2021 được giới chuyên môn đánh là vua của phân khúc xe hạng B với giá thành hợp lý cùng ưu điểm tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ, vận hành nhẹ nhàng, êm ái. Để giữ vững vị thế của mình, ngày 23 tháng 2 vừa qua, Toyota Việt Nam chính thức tung ra thị trường phiên bản cải tiến của dòng facelift Vios 2021. Trong phiên bản nâng cấp này, Vios 2021 khoác lên mình rất nhiều sự thay đổi, cùng với với nhiều trang bị mới và đặc biệt nhất là sự xuất hiện của phiên bản thể thao Vios GR-S.

Tổng quan về Toyota Vios 2021
Thấu hiểu nhu cầu của những khách hàng trẻ tuổi với mong muốn sở hữu mẫu xe khỏe khoắn, cá tính, Toyota Việt Nam lần đầu tiên cho ra mắt hai phiên bản mới là G và GR-S trẻ trung, năng động. Mẫu xe này hứa hẹn sẽ là một bước cải tiến mới trong việc nâng cấp trải nghiệm người dùng của Toyota.
Giá lăn bánh toyota Vios 2021 áp dụng tháng 04/2021
| Giá xe Toyota Vios 2021 mới nhất (ĐVT: Triệu VNĐ) | ||||||
| Phiên bản | GR-S (7 túi khí) |
G CVT (7 túi khí) |
E CVT (7 túi khí) |
E MT (7 túi khí) |
E CVT (3 túi khí) |
E MT (3 túi khí) |
| Giá niêm yết | 630 | 581 | 550 | 495 | 531 | 478 |
| Giá xe Toyota Vios lăn bánh tham khảo (*) (ĐVT: Triệu VNĐ) | ||||||
| TPHCM | 715 | 661 | 627 | 566 | 606 | 548 |
| Hà Nội | 727 | 673 | 638 | 576 | 617 | 557 |
| Tỉnh/TP# | 696 | 642 | 608 | 547 | 587 | 529 |
Đánh giá ngoại thất Vios 2021

Ngoại thất của Toyota Vios 2021 được thay đổi để phù hợp hơn với người trẻ. Cùng với đó, hệ thống đèn LED đều được tiêu chuẩn hóa và nâng cấp tính năng an toàn.
Đầu xe Toyota Vios 2021
Toyota đã rất tinh tế trong việc thiết kế phần lưới tản nhiệt mới hình thang kết hợp với cản trước được thiết kế lại để mang đến tổng thể khỏe khoắn, năng động. Cùng với đó, cụm đèn chiếu sáng và đèn sương mù được gia tăng hiệu suất nhưng tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế của xe vẫn được đảm bảo ở cả hai phiên bản Vios G và Vios GR-S.

Dải đèn LED định vị ban ngày được vuốt dài về sau để tạo điểm nhấn cho đầu xe. Hốc đèn sương mù được thiết kế lại thành hình giọt nước để nhấn mạnh sự cá tính và phong cách trẻ trung. Ở chóp mũi xe, hai khe khuếch tán được vuốt lên cao cực kỳ ấn tượng và nổi bật.

Thân xe Vios 2021

Ở phiên bản 2021, phần thân của xe đã được Toyota thiết kế thêm hai đường gân mềm mại chạy dọc đến đuôi xe. Mũi xe được đẩy dốc về phía trước cùng với đuôi xe vuốt lên cao làm tăng khí động học. Điều này chính là điểm nhấn về ngoại hình cho một chiếc xe thể thao tiêu chuẩn, hiện đại. Thêm vào đó, bộ lazang đúc 15 inch màu đen ánh thép kết hợp với gương chiếu hậu gập - chỉnh điện tích cũng góp phần mang lại vẻ mạnh mẽ, sang trọng cho toàn bộ chiếc xe.

Đuôi xe Vios 2021

Thiết kế cản sau đầy đặn, tròn trịa ở phần đuôi chính là điểm tạo nên sự khác biệt của mẫu xe Vios so với các dòng xe khác. Đèn chiếu hậu hình lưỡi đao hướng ra ngoài cũng được Toyota tập trung vào cải tiến kết hợp với công nghệ đèn LED cho hiệu ứng phản quang nổi bật, bắt mắt.

Nội thất Vios 2021
Với kích thước xe 4.425 x 1.730 . 1.475 mm vừa phải, Toyota Vios 2021 không phải là loại dài nhất nhưng lại được hãng rất quan tâm trọng việc tối ưu hóa không gian bên trong.
Khoang lái Vios 2021
Khoang lái mới của Vios 2021 mang đến cho người dùng cảm giác trẻ trung hiện đại với sự kết hợp giữa hai màu đen và kem tương phản. Sự góp mặt của nhựa đen xen với da mềm ở mặt trên táp lô càng làm tăng hiệu ứng thị giác sống động trong khoang lái. Ngoài ra, bảng điều khiển, cửa gió, lẫy mở đều được phủ nhũ bạc và crom sáng bóng, nổi bật tích hợp với vô lăng thiết kế ba chấu bọc da, các bản số tự động được tích hợp sử dụng cụm đồng hồ Optitron hiển thị màu sắc đem đến một trải nghiệm hiện đại, tiện nghi cho người dùng.
Đối với phần cửa của khoang lái, Toyota Vios 2021 vẫn giữ nguyên cho mình cách bày trí các nút điều khiển như những phiên bản Vios tiền nhiệm. Thay đổi duy nhất của phần cửa khoang lái là sự xuất hiện của nhựa đen kết hợp với da mềm ở phiên bản này.

Khoang hành khách Vios 2021
Đối với khoang hành khách, Toyota Vios 2021 đã sử dụng da trên Vios các phiên bản G 2021, Vios E CVT và E MT, các chi tiết nhựa PVC có độ hoàn thiện cao cùng ghế ngồi màu be. Ngoài ra hãng còn cung cấp thêm ghế màu đen sang trọng và sạch sẽ. Hàng ghế sau cũng được thiết kế nhằm tối đa hóa không gian để mang lại cho người dùng cảm giác thoải mái nhất với mặt lưng ghế dốc 65 độ tự do ngả lưng, co duỗi chân.
Khoang hành lý Vios 2021
Vios 2021 sở hữu không gian chứa hành lý khá rộng rãi với dung tích đạt 506l. Nếu muốn mở rộng thêm, khách hàng hoàn toàn có thể gấp hàng ghế sau lại để tăng thêm diện tích.
Khả năng vận hành Vios 2021

Sự vững vàng, chắc chắn và ổn định của xe được đảm bảo bởi hệ thống khung gầm với dàn treo trước và sau độc lập. Xe còn được sử dụng nhiều tấm cách âm ổn định, yên tĩnh kể cả khi di chuyển tốc độ cao. Bộ lốp dày với thông số 185/60R15 cùng với gầm cao 133mm đã giúp xe vận hành nhẹ nhàng, êm ái trên đường. Việc sử dụng bộ phanh đĩa cũng góp phần gia tăng hiệu năng phanh. Ngoài ra, mức tiêu thụ nhiên liệu của xe rất thấp, chỉ 5.7-5.8l/100km.
An toàn trên xe Vios 2021
Xe sở hữu hàng loạt các tính năng an toàn cao cấp như:
- 3-7 túi khí
- Chống bó cứng phanh
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
- Phân phối lực phanh điện tử
- Cân bằng điện tử
- Ổn định thân xe
- Kiểm soát lực kéo
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Hỗ trợ đổ đèo
- Đèn báo phanh khẩn cấp
- Camera lùi
- Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
- Cột lái tự đổ
- Bàn đạp phanh tự đổ
Ngoài các tính năng kể trên, tất cả các phiên bản Vios 2021 đều được cải tiến, nâng cấp một số tính năng an toàn khác như hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp - EBS trên phiên bản GRS, G và E CVT; tính năng tự động khóa cửa theo tốc độ ở phiên bản Vios G; đèn chờ dẫn đường, đèn chiếu sáng tự động bật tắt và hệ thống mã hóa khóa động cơ trên bản E CVT; cảm biến sau hỗ trợ người lái Vios E MT khi lùi xe trong không gian hẹp.
MÀU XE VIOS 2021
Xe Vios 2021 màu bạc

Xe Vios 2021 màu đen

Xe Vios 2021 màu đỏ
Xe Vios 2021 màu trắng sứ
Xe Vios 2021 màu trắng ngọc trai

Kết luận: Với hàng loạt ưu điểm nổi bật, Toyota Vios 2021 xứng đáng ở vị thế số 1 trong phân khúc B của dòng xe Sedan. Với mức giá dễ tiếp cận cùng các tính năng công nghệ được nâng cấp và cải tiến, đây quả thật là sản phẩm đáng mua nhất trên thị trường xe Việt Nam.
Thông số kỹ thuật xe Vios 2021
| Thông số | Vios E MT | Vios E CVT | Vios G CVT | Vios GR-S |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.425 x 1.730 x 1.475 | |||
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm) | 1.895 x 1.420 x 1.205 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 | |||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) | 1.475 / 1.460 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.550 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 | |||
Thông số kỹ thuật Toyota Vios G 2017
| Động cơ | Xăng, dung tích xilanh 1.5L, VVT-i, 4 xilanh, 16 van, DOHC |
| Hộp số | Số tự động 4 cấp |
| Số chổ ngồi | 5 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 4300 x 1700 x 1460 (mm) |
| Bán kính vòng quay | 4,9m |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Công suất tối đa ( Hp/rpm) | 107/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 141/4200 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42L |
| Tiêu chuẩn khí xả | Euro 4 |
| Phanh | Trước đĩa thông gió/ Sau đĩa |
| Trợ lực lái | Điện |
| Mâm xe | Mâm đúc 15 inch |
| Đèn trước | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh và gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe |
| Tay lái | 3 chấu, bọc da, nút điều chỉnh âm thanh |
| Cửa sổ | Chỉnh điện, chống kẹt |
| Khóa cửa từ xa | Có |
| Chìa khóa | 1 chìa có remote, 1 chìa khóa thường |
| Bảng đồng hồ trung tâm | Optitron, có màn hình hiển thị đa thông tin |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay |
| Hệ thống âm thanh | CD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB |
| Ghế | Bọc da |
| Túi khí | Tài xế và hành khách phía trước |
| An toàn | ABS, EBD, BA |
| Cảm biến lùi | Không |
| Đèn sương mù | Có |
| Hệ thống chống trộm | Có |
Thông số kỹ thuật Toyota Vios E 2017
| Động cơ | Xăng, dung tích xilanh 1.5L, VVT-i, 4 xilanh, 16 van, DOHC |
| Hộp số | 5 số tay |
| Số chổ ngồi | 5 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 4300 x 1700 x 1460 (mm) |
| Bán kính vòng quay | 4,9m |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Công suất tối đa ( Hp/rpm) | 107/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 141/4200 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42L |
| Tiêu chuẩn khí xả | Euro 4 |
| Phanh | Trước đĩa thông gió/ Sau đĩa |
| Trợ lực lái | Điện |
| Mâm xe | Mâm đúc 15 inch |
| Đèn trước | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh và gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe |
| Tay lái | 3 chấu |
| Cửa sổ | Chỉnh điện, chống kẹt |
| Khóa cửa từ xa | Có |
| Chìa khóa | 1 chìa có remote, 1 chìa khóa thường |
| Bảng đồng hồ trung tâm | Optitron, có màn hình hiển thị đa thông tin |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay |
| Hệ thống âm thanh | CD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB |
| Ghế | Bọc nỉ |
| Túi khí | Tài xế và hành khách phía trước |
| An toàn | ABS, EBD, BA |
| Cảm biến lùi | Không |
| Đèn sương mù | Có |
Tham khảo thêm:
Bấm vào đây tham khảo >>> Toyota Wigo
Bấm vào đây tham khảo >>> Toyota Vios
Bấm vào đây tham khảo >>> Toyota Yaris




Mr. Phòng