Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Bán xe cũ BMW 420i 2018 mui trần
1 VND
Bán BMW X4 driver 20i xline 2017
1 VND
Bán BMW 750 cũ biển Hà Nội
1 VND
Bán xe BMW 325i đời 2010
1 VND
Bán xe BMW 640i đời 2015
1 VND
Bán xe BMW 520i sản xuất 2016
1 VND
Bán xe BMW 328i đời 2014
1 VND
Bán BMW X4 sản xuất 2020 như mới
2.800.000.000 VND
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
BẢNG GIÁ XE BMW 2026 KÈM GIÁ LĂN BÁNH
Dưới đây là bản “Bảng giá xe BMW 2026 mới nhất tại Việt Nam” theo dữ liệu kiểm tra ngày 28/09/2026. Tôi ưu tiên giá đang hiển thị trên BMW Việt Nam; một số đại lý có thể niêm yết giá bán thực tế thấp hơn do chương trình hỗ trợ riêng. BMW Việt Nam hiện công bố các dòng 3, 4, 5, 7, X1, X3, X4, X5, X6, X7, Z4 cùng các dòng thuần điện iX3, i4 và i7.
Bảng giá xe BMW 2026 mới nhất tại Việt Nam
Bảng giá xe BMW 2026 tại Việt Nam được cập nhật theo giá đang công bố trên BMW Việt Nam, gồm giá niêm yết, giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh, thông số kỹ thuật chính, ưu nhược điểm và bộ từ khóa SEO.
BMW hiện được phân phối chính thức tại Việt Nam thông qua THACO AUTO. Danh mục trên website BMW Việt Nam gồm các dòng sedan 3 Series, 5 Series, 7 Series; coupe/convertible 4 Series; SUV X1, X3, X4, X5, X6, X7; Z4 và các mẫu BMW i chạy điện gồm iX3, i4, i7.
1. Bảng giá xe BMW 2026
| Mẫu BMW 2026 | Giá niêm yết từ | Lăn bánh Hà Nội* | Lăn bánh TP.HCM* | Lăn bánh tỉnh* |
|---|---|---|---|---|
| BMW X1 | 1,689 tỷ | ~1,908 tỷ | ~1,874 tỷ | ~1,860 tỷ |
| BMW 3 Series | 1,699 tỷ | ~1,919 tỷ | ~1,885 tỷ | ~1,871 tỷ |
| BMW 5 Series | 1,979 tỷ | ~2,233 tỷ | ~2,193 tỷ | ~2,176 tỷ |
| BMW 4 Series Gran Coupé | 3,029 tỷ | ~3,409 tỷ | ~3,348 tỷ | ~3,334 tỷ |
| BMW 4 Series Convertible | 3,399 tỷ | ~3,823 tỷ | ~3,755 tỷ | ~3,741 tỷ |
| BMW X3 | 2,299 tỷ | ~2,591 tỷ | ~2,545 tỷ | ~2,531 tỷ |
| BMW X4 | 2,999 tỷ | ~3,375 tỷ | ~3,315 tỷ | ~3,301 tỷ |
| BMW Z4 Roadster | 3,139 tỷ | ~3,532 tỷ | ~3,472 tỷ | ~3,453 tỷ |
| BMW X5 | 4,160 tỷ | ~4,676 tỷ | ~4,592 tỷ | ~4,579 tỷ |
| BMW X6 | 4,459 tỷ | ~5,010 tỷ | ~4,921 tỷ | ~4,907 tỷ |
| BMW 7 Series | 5,099 tỷ | ~5,727 tỷ | ~5,625 tỷ | ~5,611 tỷ |
| BMW X7 | 6,199 tỷ | ~6,959 tỷ | ~6,835 tỷ | ~6,821 tỷ |
| BMW iX3 | 3,539 tỷ | ~3,555 tỷ | ~3,555 tỷ | ~3,542 tỷ |
| BMW i4 | 3,799 tỷ | ~3,815 tỷ | ~3,815 tỷ | ~3,802 tỷ |
| BMW i7 | 6,799 tỷ | ~6,815 tỷ | ~6,815 tỷ | ~6,802 tỷ |
Giá niêm yết trên bảng là mức “từ” đang được BMW Việt Nam hiển thị, không nhất thiết là giá của mọi phiên bản hoặc xe sản xuất năm 2026. BMW Việt Nam hiện công bố X1 từ 1,689 tỷ, 3 Series từ 1,699 tỷ, X3 từ 2,299 tỷ, X5 từ 4,160 tỷ, X7 từ 6,199 tỷ và các mẫu iX3/i4/i7 lần lượt từ 3,539/3,799/6,799 tỷ đồng.
Cách tính giá lăn bánh
Đối với xe xăng, bảng trên tạm tính:
Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí biển số + đăng kiểm + phí đường bộ + bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Hà Nội và TP.HCM thuộc khu vực I; xe con từ 9 chỗ trở xuống có lệ phí cấp đăng ký và biển số 14 triệu đồng. Khu vực II áp dụng mức 140.000 đồng.
Lệ phí trước bạ ô tô con lần đầu có mức chung 10%; địa phương có thể điều chỉnh tăng tối đa 50% mức chung. Vì vậy bảng trên dùng 12% cho Hà Nội và 10% cho TP.HCM/tỉnh để làm giá tham khảo.
Đối với BMW iX3, i4 và i7: đây là ô tô điện chạy pin nên hiện được áp dụng 0% lệ phí trước bạ lần đầu đến hết ngày 28/02/2027.
Lưu ý: Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi do giá tính lệ phí trước bạ của địa phương, phí dịch vụ đăng ký, bảo hiểm tùy chọn, biển số đấu giá và chính sách đại lý.
2. BMW X1 2026

BMW X1 là mẫu SAV cỡ nhỏ của BMW, hiện website BMW Việt Nam niêm yết từ 1,689 tỷ đồng. Phiên bản X1 sDrive20i mới được giới thiệu tại Việt Nam trong tháng 8/2026.
Thông số BMW X1 sDrive20i
| Thông số | BMW X1 |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Xăng 2.0L TwinPower Turbo |
| Công suất | 204 hp |
| Hộp số | Steptronic 7 cấp ly hợp kép |
| Dẫn động | Cầu trước |
| 0-100 km/h | 7,6 giây |
| Dài × rộng × cao | 4.500 × 1.845 × 1.642 mm |
| Khoang hành lý | 540–1.600 lít |
| Mức tiêu thụ WLTP | 6,8 l/100 km |
Các thông số X1 sDrive20i trên được BMW Việt Nam công bố, gồm công suất 204 hp, tăng tốc 0–100 km/h trong 7,6 giây và khoang hành lý 540–1.600 lít.
Ưu điểm
- Kích thước phù hợp đô thị.
- Động cơ 2.0L công suất khá mạnh.
- Thiết kế SAV hiện đại.
- Khoang hành lý linh hoạt.
- Nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
Nhược điểm
- Không gian chưa rộng như X3/X5.
- Giá sở hữu vẫn cao so với SUV phổ thông cùng kích thước.
- Chi phí bảo dưỡng cao hơn xe phổ thông.
3. BMW 3 Series 2026

BMW 3 Series là sedan hạng sang cỡ trung, hiện có giá từ 1,699 tỷ đồng trên BMW Việt Nam. Phiên bản 320i M Sport được BMW công bố công suất 184 hp, 0–100 km/h trong 7,4 giây và tốc độ tối đa 235 km/h.
Thông số chính
| Thông số | BMW 3 Series |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo |
| Công suất 320i | 184 hp |
| Công suất 330i | khoảng 258 hp |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau/xDrive tùy phiên bản |
| 0–100 km/h 320i | 7,4 giây |
| Nhiên liệu kết hợp 320i | khoảng 7,05 l/100 km |
BMW Việt Nam cho biết 3 Series sử dụng hộp số Steptronic Sport 8 cấp; khoang lái có BMW Live Cockpit Professional và màn hình Curved Display.
Ưu điểm
- Cảm giác lái thể thao.
- Động cơ mạnh.
- Hộp số 8 cấp.
- Nội thất công nghệ cao.
- Nhiều phiên bản.
Nhược điểm
- Hàng ghế sau không rộng như sedan hạng lớn.
- Chi phí bảo dưỡng cao.
- Trang bị có thể khác nhau đáng kể giữa các phiên bản.
4. BMW 5 Series 2026

BMW 5 Series hiện được BMW Việt Nam công bố giá từ 1,979 tỷ đồng, trong khi All-New 5 Series có giá từ 2,589 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW 5 Series |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Xăng 2.0L TwinPower Turbo |
| Công suất | khoảng 184–258 hp tùy bản |
| Mild-hybrid | Có trên một số phiên bản mới |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau/xDrive tùy cấu hình |
| Thân xe | Sedan |
Một số phiên bản All-New 5 Series tại hệ thống BMW có động cơ 2.0L TwinPower Turbo kết hợp hệ thống 48V, công suất công bố 208 hp/330 Nm ở 520i All-New và 258 hp/400 Nm ở 530i All-New.
Ưu điểm
- Nội thất rộng.
- Tiện nghi cao.
- Công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.
- Khả năng vận hành cân bằng giữa thể thao và êm ái.
Nhược điểm
- Giá cao hơn 3 Series.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng lớn.
- Kích thước xe khá lớn khi đi phố đông.
5. BMW X3 2026

BMW X3 thế hệ mới có giá từ 2,299 tỷ đồng. BMW Việt Nam cho biết X3 20 xDrive sử dụng động cơ xăng và có công nghệ Mild Hybrid; dải sản phẩm còn có X3 20 xDrive M Sport và X3 30 xDrive M Sport Pro.
Thông số
| Thông số | BMW X3 |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo |
| Hệ thống | Mild Hybrid tùy phiên bản |
| Dẫn động | xDrive |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Thân xe | SAV |
| WLTP X3 20 xDrive | 6,9–7,6 l/100 km |
Ưu điểm
- Không gian tốt.
- Dẫn động xDrive.
- Công nghệ mới.
- Khả năng vận hành đa dụng.
- Khoang hành lý thực dụng.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Chi phí lốp, bảo dưỡng và phụ tùng lớn.
- Trang bị cao cấp nhất tập trung ở bản cao.
6. BMW X4 2026

BMW X4 là SUV coupe, hiện BMW Việt Nam công bố giá từ 2,999 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW X4 |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Xăng TwinPower Turbo |
| Dung tích phổ biến | 2.0L |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | xDrive |
| Kiểu thân xe | SUV Coupe |
Ưu điểm
- Kiểu dáng thể thao.
- Hệ dẫn động 4 bánh.
- Cảm giác lái tốt.
- Nội thất cao cấp.
Nhược điểm
- Mui coupe làm hạn chế không gian phía sau.
- Khoang hành lý không thực dụng bằng X3.
- Giá cao.
7. BMW X5 2026

BMW X5 có giá từ 4,160 tỷ đồng. Phiên bản X5 xDrive40i được BMW công bố công suất 381 hp, tăng tốc 0–100 km/h trong 5,4 giây và sử dụng hệ thống dẫn động xDrive.
Thông số chính
| Thông số | BMW X5 xDrive40i |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | 3.0L I6 TwinPower Turbo |
| Công suất | 381 hp |
| Dẫn động | xDrive |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| 0–100 km/h | 5,4 giây |
| Thân xe | SAV |
Ưu điểm
- Động cơ 6 xy-lanh mạnh.
- Không gian rộng.
- Vận hành ổn định.
- Nội thất cao cấp.
- Khả năng đi đường dài tốt.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Chi phí sử dụng lớn.
- Kích thước lớn khi đỗ xe trong đô thị.
8. BMW X6 2026

BMW X6 là SUV Coupe cỡ lớn, giá BMW Việt Nam công bố từ 4,459 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW X6 |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | TwinPower Turbo |
| Dẫn động | xDrive |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Kiểu xe | SUV Coupe |
| Phân khúc | SUV hạng sang cỡ lớn |
Ưu điểm
- Ngoại hình thể thao.
- Khả năng vận hành mạnh.
- Nội thất cao cấp.
- Hệ dẫn động xDrive.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Không gian hàng ghế sau bị ảnh hưởng bởi thiết kế coupe.
- Chi phí vận hành lớn.
9. BMW X7 2026

BMW X7 là SUV hạng sang cỡ lớn, hiện có giá từ 6,199 tỷ đồng trên website BMW Việt Nam.
Thông số chính
| Thông số | BMW X7 |
|---|---|
| Số chỗ | 6–7 tùy cấu hình |
| Động cơ | TwinPower Turbo |
| Dẫn động | xDrive |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Kiểu xe | SAV |
| Phân khúc | SUV hạng sang cỡ lớn |
Ưu điểm
- Không gian 3 hàng ghế.
- Nội thất cao cấp.
- Công nghệ nhiều.
- Khả năng vận hành mạnh.
- Phù hợp nhu cầu gia đình cao cấp.
Nhược điểm
- Kích thước rất lớn.
- Chi phí sở hữu cao.
- Khó xoay trở hơn X3/X5 trong khu vực đô thị chật hẹp.
10. BMW 7 Series 2026

BMW 7 Series có giá BMW Việt Nam công bố từ 5,099 tỷ đồng. Một số phiên bản 735i/740i đang được hệ thống BMW phân phối với động cơ 3.0L 6 xy-lanh; 740i Pure Excellence được công bố 381 hp/540 Nm.
Thông số
| Thông số | BMW 7 Series |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | 3.0L I6 TwinPower Turbo |
| Công suất 735i | 286 hp |
| Công suất 740i | 381 hp |
| Mô-men xoắn 740i | 540 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | Tùy phiên bản |
| Thân xe | Sedan hạng sang cỡ lớn |
Ưu điểm
- Nội thất rất rộng.
- Nhiều công nghệ cao cấp.
- Khả năng vận hành mạnh.
- Thiết kế sang trọng.
Nhược điểm
- Giá đầu tư rất cao.
- Kích thước lớn.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cao.
11. BMW 4 Series Gran Coupé 2026

BMW 4 Series Gran Coupé hiện có giá từ 3,029 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW 4 Series Gran Coupé |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | TwinPower Turbo |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau/xDrive tùy phiên bản |
| Kiểu xe | Gran Coupé 5 cửa |
Ưu điểm
- Thiết kế thể thao.
- Kiểu dáng coupe nhưng có 5 cửa.
- Khả năng vận hành tốt.
- Nội thất cao cấp.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Hàng ghế sau không rộng như sedan 5 Series.
- Chi phí bảo dưỡng cao.
12. BMW 4 Series Convertible 2026

BMW 4 Series Convertible có giá từ 3,399 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW 4 Series Convertible |
|---|---|
| Số chỗ | 4 |
| Động cơ | TwinPower Turbo |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | Tùy phiên bản |
| Kiểu xe | Convertible |
| Mui | Mui xếp điện |
Ưu điểm
- Thiết kế mui trần đặc trưng.
- Cảm giác lái thể thao.
- Nội thất cao cấp.
Nhược điểm
- Tính thực dụng thấp hơn sedan/SUV.
- Hàng ghế sau hạn chế.
- Giá và chi phí bảo dưỡng cao.
13. BMW Z4 Roadster 2026

BMW Z4 Roadster có giá từ 3,139 tỷ đồng. Đây là mẫu roadster 2 chỗ tập trung vào trải nghiệm lái.
Thông số chính
| Thông số | BMW Z4 |
|---|---|
| Số chỗ | 2 |
| Động cơ | TwinPower Turbo |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Kiểu xe | Roadster |
| Mui | Mui mềm |
Ưu điểm
- Cảm giác lái thể thao.
- Kích thước gọn hơn X5/X7.
- Thiết kế roadster đặc trưng.
Nhược điểm
- Chỉ 2 chỗ.
- Khoang hành lý nhỏ.
- Không phù hợp nhu cầu gia đình.
14. BMW iX3 2026

BMW iX3 là SUV/SAV thuần điện. BMW Việt Nam hiện niêm yết từ 3,539 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW iX3 |
|---|---|
| Nhiên liệu | Điện |
| Kiểu xe | SAV |
| Số chỗ | 5 |
| Hệ truyền động | BMW eDrive |
| Dẫn động | Tùy phiên bản |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | 0% đến 28/02/2027 |
BMW và THACO AUTO đang phát triển hệ thống sạc DC dành cho khách hàng BMW iX3, i4 và i7; BMW Việt Nam cũng công bố các chính sách sạc và hậu mãi dành cho xe điện theo từng chương trình.
Ưu điểm
- Không phát thải tại ống xả.
- Vận hành êm.
- Chi phí năng lượng có thể thấp hơn xe xăng tùy cách sử dụng.
- Được miễn lệ phí trước bạ lần đầu trong thời gian chính sách hiện hành.
Nhược điểm
- Phụ thuộc hạ tầng sạc.
- Giá mua cao.
- Khách hàng cần tính toán nhu cầu di chuyển đường dài.
15. BMW i4 2026

BMW i4 là Gran Coupé thuần điện, giá từ 3,799 tỷ đồng. BMW Việt Nam công bố i4 eDrive40 có công suất 340 hp, mô-men xoắn 430 Nm và phạm vi hoạt động lên đến 590 km theo WLTP.
Thông số BMW i4 eDrive40
| Thông số | BMW i4 |
|---|---|
| Nhiên liệu | Điện |
| Số chỗ | 5 |
| Công suất | 340 hp |
| Mô-men xoắn | 430 Nm |
| 0–100 km/h | 5,7 giây |
| Tầm hoạt động WLTP | đến 590 km |
| Kiểu xe | Gran Coupé |
Ưu điểm
- Tăng tốc nhanh.
- Vận hành êm.
- Thiết kế thể thao.
- Tầm hoạt động công bố cao.
- Không phải chịu trước bạ lần đầu trong thời gian chính sách 0%.
Nhược điểm
- Giá niêm yết cao.
- Cần tính toán điểm sạc khi đi xa.
- Chi phí thay thế một số linh kiện điện có thể cao.
16. BMW i7 2026

BMW i7 là sedan điện hạng sang cỡ lớn, hiện BMW Việt Nam công bố giá từ 6,799 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | BMW i7 |
|---|---|
| Nhiên liệu | Điện |
| Số chỗ | 5 |
| Kiểu xe | Sedan hạng sang |
| Hệ truyền động | BMW eDrive |
| Dẫn động | Tùy phiên bản |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | 0% đến 28/02/2027 |
Ưu điểm
- Không gian nội thất cao cấp.
- Vận hành yên tĩnh.
- Công nghệ điện hóa hiện đại.
- Nhiều tiện nghi cho hàng ghế sau.
- Không phải nộp trước bạ lần đầu trong thời gian chính sách 0%.
Nhược điểm
- Giá đầu tư rất cao.
- Kích thước lớn.
- Cần quan tâm hạ tầng sạc.
17. BMW M Series 2026

Ngoài các dòng BMW tiêu chuẩn, BMW Việt Nam còn có BMW M3, M4, M2 Coupé và M3 Touring. Website BMW Việt Nam hiện hiển thị các mẫu M với trạng thái “Liên hệ tư vấn” thay vì công bố giá niêm yết cố định.
Các mẫu đáng chú ý:
- BMW M2 Coupé
- BMW M3
- BMW M3 Touring
- BMW M4
Do BMW Việt Nam không hiển thị giá công khai cho nhóm này tại thời điểm kiểm tra, không nên tự điền giá vào bảng SEO.
18. So sánh nhanh các nhóm xe BMW 2026
| Nhóm | Mẫu xe | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Sedan | 3 Series | Sedan thể thao cỡ trung |
| Sedan | 5 Series | Sedan hạng sang cỡ trung |
| Sedan | 7 Series | Sedan hạng sang cỡ lớn |
| SAV | X1 | SUV/SAV đô thị |
| SAV | X3 | SUV/SAV cỡ trung |
| SUV Coupe | X4 | SUV thể thao |
| SAV | X5 | SUV hạng sang cỡ lớn |
| SUV Coupe | X6 | SUV coupe cỡ lớn |
| SAV | X7 | SUV 3 hàng ghế |
| Coupe | 4 Series Gran Coupé | Coupe 5 cửa |
| Convertible | 4 Series Convertible | Mui trần |
| Roadster | Z4 | 2 chỗ |
| Xe điện | iX3 | SAV điện |
| Xe điện | i4 | Gran Coupé điện |
| Xe điện | i7 | Sedan điện hạng sang |
19. Ưu điểm chung của xe BMW 2026
- Thiết kế nhận diện thương hiệu rõ ràng.
- Khả năng vận hành thiên về cảm giác lái.
- Nhiều mẫu sử dụng động cơ TwinPower Turbo.
- Hộp số tự động 8 cấp xuất hiện trên nhiều dòng.
- Hệ thống hỗ trợ lái và kết nối ngày càng được nâng cấp.
- Có cả xe xăng, mild-hybrid và xe thuần điện.
- Danh mục sản phẩm trải rộng từ X1 đến X7 và từ 3 Series đến 7 Series.
20. Nhược điểm chung
- Giá mua xe cao.
- Chi phí bảo dưỡng thường cao hơn xe phổ thông.
- Phụ tùng chính hãng có giá cao.
- Các mẫu SUV cỡ lớn có kích thước đáng kể.
- Xe điện cần quan tâm đến hạ tầng sạc và thói quen sử dụng.
21. Chính sách ưu đãi BMW 2026
BMW Việt Nam thường xuyên triển khai chương trình hỗ trợ tài chính, quà tặng hoặc giảm giá theo từng tháng và từng dòng xe. Chẳng hạn, các chương trình trong năm 2026 từng công bố hỗ trợ cho 3 Series, X3, 5 Series, X5 và các mẫu nhập khẩu như X4, X6, 4 Series.
Vì ưu đãi thay đổi theo thời điểm, phiên bản, năm sản xuất và đại lý, bài SEO nên dùng câu:
“Khuyến mại BMW 2026: liên hệ đại lý BMW chính hãng để nhận báo giá và ưu đãi thực tế.”
thay vì cố định một mức giảm giá cho cả năm.
THAM KHẢO THÊM
Mr. Phòng