Giới thiệu chi tiết Dongfeng Box 2026 kèm giá lăn bánh

1 VNĐ

Trịnh Văn Bô 23/08/2026
phụ tùng ô tô 8s
0916614188

Mô tả:

Giới thiệu chi tiết Dongfeng Box 2026 kèm giá lăn bánh

Dongfeng BOX 2026 là mẫu hatchback thuần điện 5 cửa thuộc nhóm xe đô thị cỡ B, nhập khẩu vào Việt Nam. Xe nổi bật nhờ thiết kế trẻ trung, kích thước nhỏ gọn, phạm vi hoạt động công bố tới 430 km/lần sạc theo chuẩn CLTC và giá từ 499–629 triệu đồng tùy phiên bản.

1. Giá xe Dongfeng BOX 2026

Phiên bản Giá niêm yết
BOX E1 330 km 499 triệu đồng
BOX E2 330 km 549 triệu đồng
BOX E2 430 km 589 triệu đồng
BOX E3 430 km 629 triệu đồng

Bảng giá trên được VnExpress V-Car cập nhật trong tháng 8/2026.


2. Giá lăn bánh Dongfeng BOX 2026

Ước tính tại Hà Nội và TP.HCM

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh tham khảo
E1 330 km 499 triệu 515,337 triệu đồng
E2 330 km 549 triệu 565,337 triệu đồng
E2 430 km 589 triệu 605,337 triệu đồng
E3 430 km 629 triệu 645,337 triệu đồng

Ước tính tại các tỉnh/thành khác

Phiên bản Giá lăn bánh tham khảo
E1 330 km 501,477 triệu đồng
E2 330 km 551,477 triệu đồng
E2 430 km 591,477 triệu đồng
E3 430 km 631,477 triệu đồng

Các con số là ước tính tham khảo, chưa bao gồm các ưu đãi hoặc khuyến mại riêng của đại lý. VnExpress V-Car đang tính mức phí trước bạ 0% cho xe điện và tổng chi phí lăn bánh E1 tại khu vực I là 515,337 triệu đồng.

Lưu ý: Chi phí ra biển số có thể khác tùy nơi đăng ký. Nếu bạn cho tôi biết tỉnh/thành phố đăng ký xe, tôi có thể tính lại giá lăn bánh sát hơn cho từng phiên bản.


3. Kích thước và thiết kế

Dongfeng BOX có kích thước:

  • Dài × rộng × cao: 4.030 × 1.810 × 1.570 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.660 mm
  • Khoảng sáng gầm: 165 mm
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ

Nhờ chiều dài cơ sở 2.660 mm, BOX có không gian cabin tương đối rộng so với kích thước tổng thể. Thiết kế xe hướng đến khách hàng trẻ và nhu cầu di chuyển đô thị.

XE DONGFENG BOX CÓ NHỮNG MÀU NÀO

Dongfeng box màu bạc

Dongfeng box màu bạc

Dongfeng box màu xanh

Dongfeng box màu xanh

Dongfeng box màu tím

Dongfeng box màu tím

Dongfeng box màu đỏ

Dongfeng box màu đỏ

Dongfeng box màu trắng

Dongfeng box màu trắng

Dongfeng box màu hồng

Ngoại thất nổi bật Dongfeng box

Dongfeng box màu trắng

  • Thiết kế hatchback hiện đại.
  • Cụm đèn LED.
  • Tay nắm cửa thiết kế ẩn.
  • Một số phiên bản có cửa không khung.
  • La-zăng 16 inch.
  • Kiểu dáng nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển và đỗ xe trong thành phố.

xe dongfeng box

xe box


4. Động cơ và pin

Dongfeng BOX sử dụng mô-tơ điện công suất 95 mã lực, dẫn động cầu trước.

Thông số BOX 330 km BOX 430 km
Loại pin LFP LFP
Dung lượng pin 31,4 kWh 42,3 kWh
Công suất mô-tơ 95 mã lực 95 mã lực
Dẫn động Cầu trước Cầu trước
Tầm hoạt động CLTC 330 km 430 km
Tầm hoạt động NEDC 283 km 384 km
Tốc độ tối đa 140 km/h 140 km/h

Thời gian sạc nhanh được công bố khoảng 30 phút từ 30% đến 80%; các phiên bản pin lớn có trang bị chức năng V2L theo brochure kỹ thuật.


5. Nội thất và tiện nghi

Khoang nội thất Dongfeng BOX có phong cách hiện đại, tập trung vào trải nghiệm xe điện đô thị.

nội thất dongfeng box

Một số điểm đáng chú ý gồm:

  • Màn hình trung tâm cỡ lớn.
  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số.
  • Ghế trước có khả năng ngả phẳng để tạo không gian nghỉ ngơi.
  • Ghế bọc da PVC trên một số phiên bản.
  • Ghế lái chỉnh điện trên phiên bản cao hơn.
  • Sạc điện thoại không dây tùy phiên bản.
  • Hệ thống điều hòa tự động.
  • Không gian 5 chỗ ngồi.

Các trang bị cụ thể có sự khác nhau giữa E1, E2 và E3.


6. Trang bị an toàn

Dongfeng BOX có các trang bị cơ bản như:

  • ABS.
  • EBD.
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp.
  • Cân bằng điện tử.
  • Kiểm soát lực kéo.
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
  • Camera lùi hoặc camera 360 tùy phiên bản.
  • Cảm biến lùi.
  • Cruise Control/Adaptive Cruise Control tùy phiên bản.
  • Cảnh báo chệch làn.
  • Hỗ trợ giữ làn.
  • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm.
  • Isofix.

 


7. Nên chọn phiên bản nào?

BOX E1 330 km – 499 triệu đồng

Phù hợp nếu bạn:

  • Chủ yếu đi trong thành phố.
  • Muốn chi phí đầu tư thấp nhất.
  • Di chuyển quãng đường hằng ngày không quá xa.

BOX E2 330 km – 549 triệu đồng

Phù hợp người muốn thêm trang bị nhưng không cần phạm vi hoạt động lớn.

BOX E2 430 km – 589 triệu đồng

Đây là phiên bản đáng cân nhắc nếu thường xuyên đi xa hơn vì có pin 42,3 kWh và phạm vi công bố 430 km CLTC.

BOX E3 430 km – 629 triệu đồng

Phù hợp người muốn lựa chọn phiên bản cao cấp nhất, ưu tiên trang bị và pin dung lượng lớn.


Đánh giá nhanh

Ưu điểm

  • Giá khởi điểm từ 499 triệu đồng.
  • Thiết kế trẻ trung.
  • Kích thước phù hợp đô thị.
  • Phạm vi hoạt động phiên bản cao tới 430 km CLTC.
  • Pin LFP.
  • Trang bị công nghệ khá phong phú.
  • Chi phí trước bạ hiện được các bảng tính tham khảo ở mức 0%.

Điểm cần cân nhắc

  • Mạng lưới sạc và hậu mãi cần kiểm tra kỹ tại khu vực sinh sống.
  • Tầm hoạt động thực tế có thể thấp hơn số liệu CLTC.
  • Giá bán lại và độ phổ biến phụ tùng cần theo dõi thêm so với các thương hiệu đã có thị trường lâu năm.

Tóm lại: Dongfeng BOX 2026 là lựa chọn đáng chú ý trong nhóm xe điện đô thị 500–650 triệu đồng, đặc biệt phù hợp với người ưu tiên thiết kế hiện đại, không gian 5 chỗ, chi phí vận hành thấp và quãng đường sử dụng hằng ngày.

THAM KHẢO THÊM

Đầu kéo Dongfeng

Dongfeng Box


Thông tin

Địa chỉ:
Trịnh Văn Bô
Giá
1 VNĐ
Mã tin 91360858-1a90-4554-afc5-05ea3c44c7db này đã được duyệt đăng. Nếu bạn gặp vấn đề, vui lòng báo vi phạm hoặc liên hệ 0916614188(Mr. Phòng) để được trợ giúp
Báo cáo vi phạm

Tin rao vặt tương tự

Giới thiệu chi tiết Dongfeng Box 2026 kèm giá lăn bánh

Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

23/08/2026

1 VNĐ


Tin Quảng Cáo
Mr. Phòng