Giới thiệu chi tiết xe tải kia K250 2027 kèm giá lăn bánh

Giới thiệu chi tiết xe tải kia K250 2027 kèm giá lăn bánh

Giới thiệu chi tiết xe tải kia K250 2027 kèm giá lăn bánh

Hiện tại, Kia Frontier K250 có giá niêm yết tham khảo khoảng 412,3 triệu đồng cho chassis/phiên bản K250. Một nguồn cập nhật tháng 7/2026 đang ghi mức lăn bánh khoảng 423,5 triệu tại Hà Nội/TP.HCM423,15 triệu tại các tỉnh.

K250 thùng lửng

Giá lăn bánh KIA K250 2027 tham khảo

Khu vực Giá xe Giá lăn bánh khoảng
Hà Nội 412,3 triệu 423,5 triệu
TP.HCM 412,3 triệu 423,5 triệu
Các tỉnh 412,3 triệu 423,1 triệu

Tuy nhiên, giá thực tế phụ thuộc loại thùng. Chẳng hạn, THACO hiện có K250 thùng kín tôn kẽm và công cụ dự toán chính thức cho từng tỉnh; một cấu hình K250 thùng kín được hiển thị giá xe khoảng 429 triệu đồng, trong khi một trang sản phẩm khác hiển thị cấu hình 510,4 triệu đồng, cho thấy giá thay đổi đáng kể theo loại thùng và cấu hình.

Nếu bạn đang hỏi KIA Frontier K250 thùng mui bạt đời 2026, mình vừa kiểm tra lại giá trên website THACO. Hiện có 3 chủng loại chính:

Phiên bản Giá xe hiện công bố
K250 thùng mui bạt – Tôn kẽm 504,8 triệu đồng
K250 thùng mui bạt – Tôn đen 508,9 triệu đồng
K250 thùng mui bạt – Inox 304 511,4 triệu đồng

Với KIA Frontier K250 đời 2027, hiện giá tham khảo đang có sự chênh lệch theo loại vật liệu thùng và đơn vị đóng thùng. Mình ưu tiên số liệu từ hệ thống THACO và đại lý THACO cập nhật gần đây.

K250 thùng bạt

K250 thùng kín – 2,49 tấn

Giá tham khảo: khoảng 514 triệu đồng cho K250 thùng kín 2,49 tấn. THACO công bố cấu hình thùng kín tôn đen ở mức 514,3 triệu đồng; một hệ thống THACO khác đang niêm yết K250 thùng kín 514 triệu đồng.

k250 thùng kín

Thông số thùng:

  • Kích thước lọt lòng: 3.500 × 1.670 × 1.655 mm
  • Thể tích: khoảng 9,67 m³
  • Tải trọng: 2.490 kg
  • Chiều dài cơ sở: 2.810 mm
  • Cabin: 3 chỗ
  • Động cơ: Hyundai D4CB, diesel 2.497 cc.

Một bảng giá khác của đại lý THACO An Sương cho biết thùng kín Inox 430 khoảng 46,6 triệu đồng, trong khi chassis K250 khoảng 465 triệu đồng, nên giá hoàn thiện có thể thay đổi theo vật liệu và trang bị thùng.

K250 thùng đông lạnh – tải 1,99 tấn

K250 đông lạnh có mức giá cao hơn đáng kể do chi phí thùng cách nhiệt + hệ thống máy lạnh.

Một mức giá đang được đại lý công bố cho K250 đông lạnh 2026 là khoảng 696 triệu đồng.

K250 thùng đông lạnh

Thông số cấu hình phổ biến:

Thông số K250 đông lạnh
Động cơ Hyundai D4CB
Dung tích 2.497 cc
Công suất khoảng 130 PS
Mô-men xoắn 255 Nm
Tải trọng 1.990 kg
Lòng thùng 3.450 × 1.690 × 1.530 mm
Số chỗ 3
Bảo hành khoảng 3 năm/100.000 km

THACO/đại lý hiện công bố giá chassis khoảng 465 triệu, còn thùng đông lạnh tiêu chuẩn khoảng 226 triệu đồng, vì vậy tổng giá xe hoàn thiện nằm quanh mức 691–696 triệu đồng trước khi tính các khoản đăng ký tùy địa phương.

💰 So sánh nhanh

Phiên bản K250 2027 Tải trọng Giá xe tham khảo
Thùng lửng 2,49 tấn ~487,6 triệu
Mui bạt 2,49 tấn ~508–527 triệu
Thùng kín 2,49 tấn ~514 triệu
Thùng đông lạnh 1,99 tấn ~696 triệu

 

Nếu mục đích của bạn là mua xe để kinh doanh, K250 thùng kín 2,49 tấn có lợi thế về giá đầu tư ban đầu, còn thùng đông lạnh 1,99 tấn phù hợp hơn nếu chuyên chở thực phẩm, thủy sản, thịt, kem hoặc hàng cần kiểm soát nhiệt độ.

Giới thiệu chi tiết xe tải Kia K250 2027

Kia K250 là dòng xe tải nhẹ 2,5 tấn được sử dụng khá phổ biến cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và liên tỉnh. Xe có ưu điểm ở kích thước gọn, thùng hàng khoảng 3,5 m, động cơ diesel 2.5L và hộp số sàn 6 cấp. Thông số có thể khác nhau theo năm sản xuất và loại thùng.

1. Thông số kỹ thuật nổi bật

Thông số Kia K250
Động cơ Hyundai D4CB-CRDi
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2.497 cc
Công suất cực đại 130 PS tại 3.800 vòng/phút
Mô-men xoắn 255 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút
Hộp số Số sàn 6 tiến + 1 lùi
Công thức bánh xe 4×2
Chiều dài cơ sở 2.810 mm
Khoảng sáng gầm 160 mm
Số chỗ 3 người
Bình nhiên liệu 65 lít
Lốp trước/sau 6.50R16 / 5.50R13
Bán kính quay vòng khoảng 5,8 m
Tốc độ tối đa khoảng 98–100 km/h

Các thông số động cơ và hệ truyền động trên được các nguồn thông số K250 hiện công bố ở mức D4CB 2.497 cc, 130 PS và 255 Nm.

2. Kích thước thùng hàng

Một cấu hình K250 phổ biến có:

  • Kích thước tổng thể: khoảng 5.580–5.620 × 1.780–1.860 × 2.000–2.540 mm tùy loại thùng.
  • Lòng thùng: khoảng 3.500 × 1.670 mm.
  • Thùng có thể được đóng dưới dạng thùng lửng, mui bạt, thùng kín, thùng đông lạnh và một số loại chuyên dụng.

Điểm đáng chú ý là kích thước và trọng lượng xe thay đổi khá nhiều theo loại thùng, vì vậy khi mua xe cần kiểm tra đúng thông số của phiên bản đăng ký thực tế.

3. Động cơ Hyundai D4CB 2.5L

K250 sử dụng động cơ D4CB, diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp và làm mát khí nạp.

Công suất 130 PS và mô-men xoắn 255 Nm giúp xe có khả năng kéo hàng tương đối tốt, đặc biệt ở dải vòng tua 1.500–3.500 vòng/phút.

Ưu điểm của cấu hình này là:

  • Động cơ diesel tiết kiệm nhiên liệu tương đối tốt.
  • Mô-men xoắn cao ở vòng tua thấp.
  • Phù hợp chạy hàng thường xuyên.
  • Phụ tùng và sửa chữa tương đối phổ biến trên thị trường xe tải.

4. Hộp số và hệ thống truyền động

Xe sử dụng hộp số cơ khí 6 cấp, gồm 6 số tiến và 1 số lùi.

Việc có 6 cấp số giúp:

  • Dễ lựa chọn cấp số khi chở hàng.
  • Tối ưu vòng tua khi chạy đường trường.
  • Hỗ trợ khả năng leo dốc.
  • Giảm vòng tua động cơ khi chạy ở tốc độ cao.

5. Khung gầm và hệ thống treo

K250 sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với nhíp lá và giảm chấn thủy lực ở cả trước và sau.

Đây là kiểu kết cấu phù hợp với xe tải vì:

Khung chắc → nhíp lá chịu tải → giảm chấn → tăng khả năng ổn định khi chở hàng.

Hệ thống lái sử dụng trợ lực thủy lực, giúp việc đánh lái nhẹ hơn khi xe chở hàng.

6. Hệ thống phanh

K250 được trang bị:

  • Phanh trước dạng đĩa.
  • Phanh sau tang trống.
  • Trợ lực chân không.
  • ABS – chống bó cứng phanh.

Một số cấu hình còn được công bố có ESC/cân bằng điện tử, tùy đời xe và phiên bản.

Đây là một điểm đáng chú ý khi so sánh K250 với các mẫu xe tải nhẹ đời cũ.

K250 có thể được sử dụng với nhiều kiểu thùng:

① Thùng lửng

  • Phù hợp vật liệu xây dựng.
  • Sắt thép, máy móc.
  • Hàng cồng kềnh.

② Thùng mui bạt

  • Phù hợp hàng tiêu dùng.
  • Rau củ, nông sản.
  • Hàng hóa cần bốc dỡ nhanh.

③ Thùng kín

  • Phù hợp hàng điện máy, nội thất, hàng đóng thùng.
  • Hạn chế ảnh hưởng của mưa nắng và bụi.

④ Thùng đông lạnh

  • Phù hợp thực phẩm, thủy sản, thịt, rau quả và hàng cần kiểm soát nhiệt độ. Một cấu hình K250 đông lạnh được công bố có lòng thùng khoảng 3.450 × 1.690 × 1.530 mm và tải hàng 1.990 kg do trọng lượng thùng lạnh lớn hơn.

8. Tải trọng

K250 có thể gặp các mức tải khác nhau tùy cấu hình đăng ký và loại thùng. Một số thông số được công bố cho phiên bản chassis/thùng phổ biến cho thấy tải hàng có thể đạt khoảng 2.490 kg, trong khi phiên bản đông lạnh có thể chỉ khoảng 1.990 kg.

Đây là điểm rất quan trọng: không nên chỉ nhìn tên "K250" để kết luận tải trọng. Khi mua xe, nên kiểm tra Giấy chứng nhận kiểm định/đăng ký của đúng chiếc xe.

9. Ưu điểm của Kia K250

👍 Ưu điểm

  • Động cơ diesel 2.5L mạnh.
  • Mô-men xoắn 255 Nm.
  • Hộp số 6 cấp.
  • Thùng hàng dài khoảng 3,5 m.
  • Cabin 3 chỗ.
  • Kích thước tương đối nhỏ gọn, phù hợp đi phố.
  • Có ABS.
  • Hệ thống treo nhíp lá phù hợp chở hàng.
  • Nhiều lựa chọn loại thùng.
  • Phù hợp kinh doanh vận tải nhỏ và vừa.

10. Nhược điểm cần lưu ý

⚠️ Một số điểm cần cân nhắc

  • Xe số sàn nên người lái phải thao tác nhiều khi chạy trong đô thị.
  • Cabin và không gian tiện nghi không thể so với xe du lịch.
  • Khi chạy không tải, xe tải nhẹ có thể cho cảm giác xóc hơn xe con.
  • Tải trọng thực tế phụ thuộc rất nhiều vào loại thùng.
  • Khi mua xe cũ cần kiểm tra kỹ động cơ D4CB, turbo, kim phun, hộp số, cầu và hệ thống treo.

11. Kia K250 phù hợp với ai?

K250 đặc biệt phù hợp với các nhu cầu:

Nhu cầu Mức độ phù hợp
Chở hàng trong thành phố ⭐⭐⭐⭐⭐
Chở hàng liên tỉnh ⭐⭐⭐⭐
Rau củ/nông sản ⭐⭐⭐⭐⭐
Hàng tiêu dùng ⭐⭐⭐⭐⭐
Vật liệu xây dựng ⭐⭐⭐⭐
Hàng đông lạnh ⭐⭐⭐⭐
Chuyển nhà/nội thất ⭐⭐⭐⭐
Chạy dịch vụ vận tải ⭐⭐⭐⭐⭐

12. Đánh giá tổng quan

Nếu ưu tiên xe tải nhẹ, thùng khoảng 3,5 m, động cơ diesel 2.5L, khả năng chở hàng tốt và dễ sử dụng trong đô thị, Kia K250 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Điểm mình đánh giá cao nhất của K250 là sự cân bằng giữa kích thước xe – khả năng chở hàng – động cơ – hộp số. Đặc biệt, chiều dài thùng khoảng 3,5 m giúp xe phù hợp với rất nhiều loại hàng hóa.

THAM KHẢO THÊM

Kia Thaco K200

Kia Thaco K250

Kia K165 cũ

Foton Ollin 345

Foton Ollin 350

Thaco Towner 990

Xe tải Kia cũ mới

Xe tải Kia K3000 cũ

Xe tải Kia K2700 cũ ( 1.25 tấn )

Kia Bongo cũ



Cùng chuyên mục
Giới thiệu chi tiết xe tải Kia K200 2027 kèm giá lăn bánh
Chi tiết xe ô tô Honda City G 2027 kèm giá lăn bánh
Chi tiết xe ô tô Honda City RS 2027 kèm giá lăn bánh
 Chi tiết xe ô tô Honda City 2027 kèm giá lăn bánh
Giá xe Honda ô tô 2027 mới nhất
 Giới thiệu chi tiết VinFast VF 7 2027, kèm giá bán

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng