Bảng giá xe Peugeot 2027 – Giá niêm yết, lăn bánh & thông số
Bảng giá xe Peugeot 2027 – Giá niêm yết, lăn bánh & thông số
Peugeot tại Việt Nam đang được THACO AUTO phân phối với các dòng chủ lực Peugeot 2008, Peugeot 408, Peugeot 3008 và Peugeot 5008. Đáng chú ý, năm 2026 THACO AUTO đã giới thiệu 3008 và 5008 hoàn toàn mới, sử dụng nền tảng STLA Medium và thiết kế Panoramic i-Cockpit thế hệ mới.
Lưu ý về giá lăn bánh: Bảng dưới đây là mức ước tính theo giá bán công bố, lệ phí trước bạ 12% tại Hà Nội và 10% tại TP.HCM/tỉnh, cộng lệ phí biển số, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS và đăng kiểm. Lệ phí biển số từ 2026 áp dụng 14 triệu đồng tại khu vực I và 140.000 đồng tại khu vực II theo Thông tư 155/2025/TT-BTC.
Giá tính lệ phí trước bạ thực tế có thể khác giá bán xe nếu bảng giá tính trước bạ của địa phương quy định mức khác. Hà Nội vừa điều chỉnh bảng giá tính lệ phí trước bạ từ 19/9/2026.
1. Bảng giá Peugeot 2027
| Mẫu xe | Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh* |
|---|---|---|---|---|---|
| Peugeot 2008 | Iconic | 779 triệu | ~889,1 triệu | ~873,1 triệu | ~859,2 triệu |
| Premium | 849 triệu | ~966,1 triệu | ~950,1 triệu | ~936,2 triệu | |
| GT | 899 triệu | ~1,023 tỷ | ~1,005 tỷ | ~991,2 triệu | |
| Peugeot 408 | Allure | 1,019 tỷ | ~1,158 tỷ | ~1,137 tỷ | ~1,123 tỷ |
| Premium | 1,119 tỷ | ~1,270 tỷ | ~1,248 tỷ | ~1,233 tỷ | |
| GT | 1,269 tỷ | ~1,438 tỷ | ~1,412 tỷ | ~1,399 tỷ | |
| Peugeot 3008 | Allure | 929 triệu | ~1,057 tỷ | ~1,039 tỷ | ~1,025 tỷ |
| Premium | 1,019 tỷ | ~1,158 tỷ | ~1,137 tỷ | ~1,123 tỷ | |
| GT | 1,109 tỷ | ~1,259 tỷ | ~1,236 tỷ | ~1,222 tỷ | |
| 3008 All-New | GT All-New | 1,429 tỷ | ~1,616 tỷ | ~1,588 tỷ | ~1,574 tỷ |
| Peugeot 5008 | Premium All-New | 1,379 tỷ | ~1,561 tỷ | ~1,533 tỷ | ~1,519 tỷ |
| GT All-New | 1,529 tỷ | ~1,729 tỷ | ~1,698 tỷ | ~1,684 tỷ |
* Tỉnh = mức tham khảo cho khu vực II; phí biển số 140.000 đồng. Giá lăn bánh chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và các chi phí dịch vụ đại lý. Giá niêm yết hiện hành được THACO AUTO công bố trên hệ thống bán hàng; một số trang tổng hợp của THACO vẫn hiển thị giá các phiên bản cũ, vì vậy với 3008/5008 All-New nên ưu tiên giá trên trang bán hàng trực tiếp.
2. Peugeot 2008 2027

Peugeot 2008 là mẫu SUV đô thị cỡ B, hướng tới khách hàng cần một chiếc xe nhỏ gọn nhưng có thiết kế châu Âu và nội thất khác biệt.
Giá bán
- 2008 Iconic: 779 triệu đồng
- 2008 Premium: 849 triệu đồng
- 2008 GT: 899 triệu đồng
THACO AUTO hiện công bố đầy đủ ba phiên bản trên hệ thống bán hàng.
Thông số Peugeot 2008
| Thông số | Peugeot 2008 |
|---|---|
| Kích thước | 4.300 × 1.785 × 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.605 mm |
| Khoảng sáng gầm | 185 mm |
| Số chỗ | 5 |
| Khoang hành lý | 434 lít |
| Động cơ | 1.2L Turbo PureTech |
| Dung tích | 1.199 cc |
| Công suất | 133 hp |
| Mô-men xoắn | 230 Nm |
| Hộp số | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
Thông số trên được THACO AUTO công bố cho 2008.
Ưu điểm
- Thiết kế ngoại thất cá tính.
- Kích thước phù hợp đường phố.
- Động cơ 1.2 Turbo có mô-men xoắn khá tốt.
- Nội thất i-Cockpit đặc trưng Peugeot.
- Trang bị an toàn khá phong phú.
Nhược điểm
- Hàng ghế sau không quá rộng.
- Động cơ dung tích nhỏ có thể không phù hợp người thích cảm giác tăng tốc mạnh.
- Giá khá cao nếu so với một số SUV đô thị phổ thông.
3. Peugeot 408 2027

Peugeot 408 là mẫu fastback/crossover coupe 5 cửa, nổi bật với thiết kế thấp và thể thao.
Giá Peugeot 408 2027
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| 408 Allure | 1,019 tỷ |
| 408 Premium | 1,119 tỷ |
| 408 GT | 1,269 tỷ |
THACO AUTO đang niêm yết ba phiên bản này trên hệ thống bán hàng.
Thông số
| Thông số | Peugeot 408 |
|---|---|
| Kích thước | 4.687 × 1.850 × 1.510 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.787 mm |
| Khoảng sáng gầm | 189 mm |
| Số chỗ | 5 |
| Khoang hành lý | 536 lít |
| Động cơ | 1.6 Turbo PureTech |
| Dung tích | 1.598 cc |
| Công suất | 218 hp |
| Mô-men xoắn | 300 Nm |
| Hộp số | 8AT |
| Dẫn động | FWD |
Ưu điểm
- Thiết kế fastback rất khác biệt.
- Động cơ 1.6 Turbo mạnh.
- Hộp số tự động 8 cấp.
- Khoang hành lý lớn.
- Nội thất hiện đại.
Nhược điểm
- Gầm thấp hơn SUV.
- Hàng ghế sau có thiết kế mái dốc.
- Giá bản GT khá cao.
4. Peugeot 3008 2027

Năm 2026 là năm quan trọng của 3008 tại Việt Nam khi Peugeot 3008 All-New được giới thiệu cùng 5008 All-New. THACO AUTO cho biết thế hệ mới sử dụng nền tảng STLA Medium, Panoramic i-Cockpit và màn hình cong 21 inch.
Peugeot 3008 thế hệ hiện hành
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| 3008 Allure | 929 triệu |
| 3008 Premium | 1,019 tỷ |
| 3008 GT | 1,109 tỷ |
Peugeot 3008 All-New GT
Giá niêm yết: 1,429 tỷ đồng.
| Thông số | 3008 All-New |
|---|---|
| Kích thước | 4.535 × 1.890 × 1.665 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.735 mm |
| Khoảng sáng gầm | 198 mm |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | 1.6 Turbo PureTech |
| Công suất | 180 hp |
| Mô-men xoắn | 300 Nm |
| Hộp số | 6AT |
| Mâm | 19 inch |
| Màn hình | Panoramic 21 inch |
| Âm thanh | Focal 10 loa |
Ưu điểm
- Thiết kế thế hệ mới hiện đại.
- Nội thất Panoramic i-Cockpit 21 inch.
- Động cơ Turbo 180 hp.
- Nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
- Trang bị cao cấp: ghế massage, làm mát/sưởi, âm thanh Focal.
Nhược điểm
- Giá All-New cao hơn đáng kể so với thế hệ cũ.
- Hệ thống điều khiển i-Cockpit cần thời gian làm quen.
- Không gian hàng ghế sau không phải điểm mạnh nhất của xe.
5. Peugeot 5008 2027

Peugeot 5008 là mẫu SUV 7 chỗ, phù hợp khách hàng gia đình cần không gian lớn hơn 3008.
Giá Peugeot 5008 All-New
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| 5008 Premium All-New | 1,379 tỷ đồng |
| 5008 GT All-New | 1,529 tỷ đồng |
THACO AUTO hiện hiển thị 5008 Premium All-New ở mức 1,379 tỷ và GT All-New 1,529 tỷ đồng.
Thông số Peugeot 5008 All-New
| Thông số | 5008 All-New |
|---|---|
| Kích thước | 4.790 × 1.895 × 1.735 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm | 204 mm |
| Số chỗ | 7 |
| Động cơ | 1.6 Turbo PureTech |
| Công suất | 180 hp |
| Mô-men xoắn | 300 Nm |
| Hộp số | 6AT |
| Mâm | 19 inch |
| Khoang hành lý | tùy cấu hình hàng ghế |
| Màn hình | Panoramic 21 inch |
| Âm thanh | Focal 10 loa |
Trang bị đáng chú ý
- Màn hình cong Panoramic 21 inch.
- Ghế da Nappa.
- Ghế trước chỉnh điện.
- Ghế trước sưởi, làm mát và massage.
- Cửa sổ trời.
- Camera 360°.
- Cảnh báo điểm mù.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
- Hỗ trợ giữ làn.
- Phanh chủ động.
- Adaptive Cruise Control.
- Nhận diện biển báo tốc độ.
Ưu điểm
- Thiết kế mới hiện đại.
- 7 chỗ.
- Chiều dài cơ sở 2.900 mm.
- Động cơ 1.6 Turbo 180 hp.
- Nội thất cao cấp.
- Hệ thống an toàn phong phú.
Nhược điểm
- Giá bán trên 1,3 tỷ đồng.
- Kích thước lớn hơn nên quay đầu/đỗ xe trong phố khó hơn 3008.
- Chi phí sử dụng có thể cao hơn SUV phổ thông cùng kích thước.
6. So sánh nhanh Peugeot 2027
| Mẫu xe | Phân khúc | Số chỗ | Động cơ | Công suất | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2008 | SUV đô thị | 5 | 1.2 Turbo | 133 hp | 779 triệu |
| 408 | Fastback | 5 | 1.6 Turbo | 218 hp | 1,019 tỷ |
| 3008 | SUV/Crossover | 5 | 1.6 Turbo | 180 hp | 929 triệu |
| 3008 All-New | SUV/Crossover | 5 | 1.6 Turbo | 180 hp | 1,429 tỷ |
| 5008 All-New | SUV 7 chỗ | 7 | 1.6 Turbo | 180 hp | 1,379 tỷ |
Nguồn giá và thông số: THACO AUTO.
7. Ưu nhược điểm chung của xe Peugeot 2027
Ưu điểm
- Thiết kế châu Âu đặc trưng.
- Nội thất i-Cockpit khác biệt.
- Nhiều công nghệ an toàn.
- Động cơ Turbo có công suất/mô-men xoắn tốt.
- Các mẫu 3008/5008 All-New có nhiều trang bị cao cấp.
- 408 có phong cách fastback rất riêng.
Nhược điểm
- Giá một số phiên bản khá cao.
- Thương hiệu có thị phần nhỏ hơn các hãng Nhật/Hàn phổ biến.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cần được cân nhắc.
- Giá trị bán lại phụ thuộc nhiều vào tình trạng xe và thị trường xe cũ.
THAM KHẢO THÊM


.jpg)



Mr. Phòng