Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
Bảng giá tổng hợp các dòng xe Đô Thành 2026
| STT | Mẫu xe | Tải trọng | Giá chassis (triệu đồng) | Giá xe thùng (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MISSU V56 | 945 kg | 245–255 | 275–295 |
| 2 | MISSU V65 | 945 kg | 250–260 | 280–300 |
| 3 | MISSU T26 | 990 kg | 255–265 | 285–305 |
| 4 | MISSU T33L | 1,5 tấn | 295–315 | 325–345 |
| 5 | IZ45S | 1,9 tấn | 330–340 | 359–387 |
| 6 | IZ45S thùng bạt | 1,9 tấn | – | 359–365 |
| 7 | IZ45S thùng kín | 1,9 tấn | – | 365–375 |
| 8 | IZ50S | 2,3–2,5 tấn | 340–350 | 368–396 |
| 9 | IZ50S thùng bạt | 2,5 tấn | – | 365–375 |
| 10 | IZ50S thùng kín | 2,5 tấn | – | 368–380 |
| 11 | IZ50M | 2,2–2,4 tấn | 350–360 | 380–410 |
| 12 | IZ50M Plus | 1,9 tấn | 355–365 | 385–415 |
| 13 | IZ60SL Plus | 2,5 tấn | 385–395 | 420–445 |
| 14 | IZ62M | 3,5 tấn | 390–400 | 405–425 |
| 15 | IZ65M Plus | 3,5 tấn | 420–430 | 445–469 |
| 16 | IZ71SL Plus | 3,5 tấn | 500–515 | 544–554 |
| 17 | JP120SL | 7,5 tấn | 730–760 | 790–850 |
| 18 | JP120EXL | 7,5 tấn | 760–790 | 820–880 |
| 19 | Daewoo HC6 | 6–7 tấn | 950–1.020 | 1.050–1.150 |
| 20 | Daewoo HC8 | 8–9 tấn | 1.050–1.150 | 1.150–1.280 |
| 21 | Daewoo Novus ben | 15–24 tấn | 1.450–1.800 | Theo cấu hình |
| 22 | Daewoo Novus đầu kéo | 34–39 tấn | 1.750–2.300 | Theo cấu hình |
Giá lăn bánh ước tính
Đối với xe tải, giá lăn bánh thường cao hơn giá xe khoảng:
- Xe tải nhẹ (dưới 3,5 tấn): 10–18 triệu đồng
- Xe tải trung: 15–25 triệu đồng
- Xe tải nặng, đầu kéo: 20–40 triệu đồng
Mức chênh lệch phụ thuộc vào địa phương đăng ký, phí biển số, lệ phí trước bạ, đăng kiểm, bảo hiểm và các khoản phí bắt buộc khác.
Các nhóm xe đang bán
- MISSU: V56, V65, T26, T33L.
- IZ Series: IZ45S, IZ50S, IZ50M, IZ50M Plus, IZ60SL Plus, IZ62M, IZ65M Plus, IZ71SL Plus.
- JP Series: JP120SL, JP120EXL.
- Daewoo Trucks: HC6, HC8, Novus (xe ben, xe tải, đầu kéo).
Nếu bạn cần làm nội dung cho website ô tô, mình có thể tổng hợp thành file Excel đầy đủ khoảng 50–70 phiên bản (phân tách theo từng loại thùng: chassis, lửng, mui bạt, kín, cánh dơi, đông lạnh, ben...) với các cột:
- Giá niêm yết
- Giá khuyến mại
- Giá lăn bánh tại Hà Nội
- Giá lăn bánh TP.HCM
- Giá lăn bánh các tỉnh
- Kích thước thùng
- Động cơ
- Công suất
- Mô-men xoắn
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- Thông số kỹ thuật đầy đủ
Đến năm 2026, danh mục sản phẩm của Đô Thành Auto được chia thành 4 nhóm chính: MISSU, IZ, JP và Daewoo Trucks. Đây là các dòng xe tải từ tải nhẹ dưới 1 tấn đến xe tải nặng và đầu kéo phục vụ vận tải đường dài.
1. Dòng xe tải nhẹ MISSU (dưới 1,5 tấn)
Đây là dòng xe nhỏ chuyên chạy nội thành, giao hàng, chuyển phát nhanh.
| Mẫu xe | Tải trọng |
|---|---|
| MISSU V56 | 945 kg |
| MISSU V65 | 945 kg |
| MISSU T26 | 990 kg |
| MISSU T33L | 1,5 tấn |
Đặc điểm:
- Động cơ xăng Euro 5.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Phù hợp giao hàng đô thị, thực phẩm, chuyển phát nhanh.
2. Dòng xe tải IZ (1,9–3,5 tấn)
Đây là dòng xe bán chạy nhất của Đô Thành.
| Mẫu xe | Tải trọng |
|---|---|
| IZ45S | 1,9 tấn |
| IZ50S | 2,3–2,5 tấn |
| IZ50M | 1,9–2,4 tấn |
| IZ50M Plus | 1,9 tấn |
| IZ62M | 3,5 tấn |
| IZ65M Plus | 3,5 tấn |
| IZ60SL Plus | 2,5 tấn |
| IZ71SL Plus | 3,5 tấn |
Điểm nổi bật
- Động cơ diesel Common Rail.
- Cabin hiện đại hơn thế hệ IZ49.
- Có nhiều loại thùng: mui bạt, kín, đông lạnh, cánh dơi, lửng.
- Thùng dài từ khoảng 3,8 m đến 6,3 m tùy phiên bản.
1. Dòng xe tải nhẹ MISSU (dưới 1,5 tấn)
Đây là dòng xe nhỏ chuyên chạy nội thành, giao hàng, chuyển phát nhanh.
| Mẫu xe | Tải trọng |
|---|---|
| MISSU V56 | 945 kg |
| MISSU V65 | 945 kg |
| MISSU T26 | 990 kg |
| MISSU T33L | 1,5 tấn |
Đặc điểm:
- Động cơ xăng Euro 5.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Phù hợp giao hàng đô thị, thực phẩm, chuyển phát nhanh.
2. Dòng xe tải IZ (1,9–3,5 tấn)
Đây là dòng xe bán chạy nhất của Đô Thành.
| Mẫu xe | Tải trọng |
|---|---|
| IZ45S | 1,9 tấn |
| IZ50S | 2,3–2,5 tấn |
| IZ50M | 1,9–2,4 tấn |
| IZ50M Plus | 1,9 tấn |
| IZ62M | 3,5 tấn |
| IZ65M Plus | 3,5 tấn |
| IZ60SL Plus | 2,5 tấn |
| IZ71SL Plus | 3,5 tấn |
Điểm nổi bật
- Động cơ diesel Common Rail.
- Cabin hiện đại hơn thế hệ IZ49.
- Có nhiều loại thùng: mui bạt, kín, đông lạnh, cánh dơi, lửng.
- Thùng dài từ khoảng 3,8 m đến 6,3 m tùy phiên bản.
4. Dòng xe tải nặng Daewoo
Đô Thành là đơn vị phân phối chính thức xe tải Daewoo tại Việt Nam.
Một số mẫu tiêu biểu:
- Daewoo HC6
- Daewoo HC8
- Daewoo HU6
- Daewoo HU8
- Daewoo Novus CL4DF (xe ben)
- Daewoo Novus CL4TF (đầu kéo)
- Daewoo Novus CL4T8 (đầu kéo)
Các mẫu này phục vụ vận tải nặng, container, công trình và khai thác mỏ.
Các mẫu xe Đô Thành phổ biến nhất năm 2026
| Mẫu xe | Tải trọng | Thùng dài |
|---|---|---|
| MISSU T26 | 990 kg | ~2,8 m |
| IZ45S | 1,9 tấn | ~3,8 m |
| IZ50S | 2,5 tấn | ~3,8 m |
| IZ50M Plus | 1,9 tấn | ~4,4 m |
| IZ65M Plus | 3,5 tấn | ~4,4 m |
| IZ71SL Plus | 3,5 tấn | ~6,3 m |
| JP120SL | 7,5 tấn | ~6,2–7,2 m |
| Daewoo HC8 | 8,6 tấn | Theo cấu hình |
Mẫu xe nào đáng mua?
- Dưới 1 tỷ đồng, giao hàng nội thành: MISSU T26 hoặc V56.
- Xe tải nhẹ 1,9–2,5 tấn: IZ45S, IZ50S, IZ50M Plus.
- Chở hàng nặng 3,5 tấn: IZ65M Plus.
- Chở hàng cồng kềnh: IZ71SL Plus (thùng 6,3 m).
- Vận tải đường dài: JP120SL hoặc Daewoo HC8/Novus.
THAM KHẢO THÊM
Mr. Phòng