Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
THẢM SÀN NAPPA Ô TÔ HONDA BR-V | THẢM SÀN NAPPA HONDA BRV | THẢM SÀN NAPPA BRV
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
19/07/2023
3.000.000 VND
THẢM SÀN 6D HONDA BR-V GIÁ RẺ | THẢM SÀN 6D BRV | THẢM SÀN BRV
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
19/07/2023
2.500.000 VND
Bán Thảm Taplo Honda BR-V | Thảm Taplo Xe Honda BR-V | Thảm Taplo Xe BRV
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
19/07/2023
230.000 VND
- Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- 19/07/2023
- Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- 19/07/2023
- Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- 19/07/2023
THẢM SÀN NAPPA Ô TÔ HONDA BR-V | THẢM SÀN NAPPA HONDA BRV | THẢM SÀN NAPPA BRV
3.000.000 VND
THẢM SÀN 6D HONDA BR-V GIÁ RẺ | THẢM SÀN 6D BRV | THẢM SÀN BRV
2.500.000 VND
Bán Thảm Taplo Honda BR-V | Thảm Taplo Xe Honda BR-V | Thảm Taplo Xe BRV
230.000 VND
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
Giới thiệu chi tiết xe Honda BR-V 2026 kèm giá lăn bánh
Dưới đây là thông tin Honda BR-V 2026 tại Việt Nam, cập nhật theo giá và thông số đang được Honda Việt Nam công bố.
Honda BR-V 2026 – SUV 7 chỗ thực dụng
Honda BR-V là mẫu SUV/MPV 7 chỗ hướng tới nhóm khách hàng gia đình, nổi bật ở không gian 3 hàng ghế, động cơ xăng 1.5L, hộp số CVT và Honda SENSING.
Theo Honda Việt Nam, BR-V hiện có 2 phiên bản G và L, giá từ 629 triệu đồng.
1. Giá Honda BR-V 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Honda BR-V G | 629 triệu đồng |
| Honda BR-V L | 705 triệu đồng |
Giá BR-V G 629 triệu đồng được Honda Việt Nam công bố trực tiếp trên trang sản phẩm. Giá tham khảo BR-V L hiện ở mức 705 triệu đồng.
Lưu ý: màu Trắng bạc có thể có mức giá cao hơn khoảng 8 triệu đồng tùy phiên bản/đại lý.
2. Giá lăn bánh tham khảo
Nếu tính theo mức giá niêm yết trên và các khoản lệ phí đăng ký thông thường, mức lăn bánh tham khảo:
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/thành khác |
|---|---|---|---|
| BR-V G | khoảng 725 triệu | khoảng 712 triệu | khoảng 699 triệu |
| BR-V L | khoảng 806 triệu | khoảng 792 triệu | khoảng 779 triệu |
Các con số trên mang tính tham khảo, vì phí biển số, bảo hiểm, phí trước bạ và chương trình hỗ trợ của đại lý có thể thay đổi theo thời điểm. Một báo giá đại lý hiện ghi nhận BR-V G khoảng 724,8 triệu tại Hà Nội và 711,6 triệu tại TP.HCM; BR-V L lần lượt khoảng 806,2 và 792,1 triệu đồng.
3. Động cơ Honda BR-V 2026
BR-V sử dụng:
- Động cơ 1.5L DOHC i-VTEC
- 4 xi-lanh thẳng hàng
- 16 van
- Dung tích: 1.498 cc
- Công suất tối đa: 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 145 Nm tại 4.300 vòng/phút
- Hộp số: CVT
- Hệ thống phun nhiên liệu điện tử PGM-FI
- Dẫn động cầu trước
Honda công bố mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp khoảng 6,4 lít/100 km, đô thị cơ bản khoảng 7,6 lít/100 km.
Đánh giá động cơ
Điểm đáng chú ý của BR-V là Honda không chạy theo hướng dùng động cơ quá lớn mà tập trung vào:
1.5L + CVT + trọng lượng tương đối hợp lý → tiết kiệm nhiên liệu và dễ sử dụng hàng ngày.
Với nhu cầu gia đình 5–7 người, đi phố kết hợp đường trường, cấu hình này khá phù hợp.
4. Ngoại thất
BR-V có thiết kế nằm giữa SUV và MPV.
Các điểm đáng chú ý:
- Đầu xe cao, tạo cảm giác chắc chắn.
- Lưới tản nhiệt lớn.
- Cụm đèn LED hiện đại.
- Thân xe dài, tối ưu không gian 3 hàng ghế.
- Gầm xe cao hơn sedan.
- Cửa sau mở rộng giúp việc ra vào hàng ghế thứ 3 thuận tiện hơn.
- Mâm hợp kim tùy phiên bản.
BR-V phù hợp với khách hàng thích dáng SUV nhưng vẫn cần 7 chỗ ngồi thực dụng.
5. Kích thước và không gian
BR-V có cấu hình 7 chỗ, 3 hàng ghế.
Điểm mạnh lớn nhất của xe là khả năng phục vụ gia đình:
Hàng ghế 1:
Không gian lái rộng, vị trí ngồi cao, tầm quan sát tốt.
Hàng ghế 2:
Đủ rộng cho 3 người trong những hành trình gia đình.
Hàng ghế 3:
Phù hợp với trẻ em và người lớn trong những chuyến đi ngắn; có thể gập khi cần tăng không gian chứa đồ.
Đây là một trong những lý do BR-V cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe 7 chỗ/MPV như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross và Hyundai Stargazer.
6. Nội thất Honda BR-V 2026
Nội thất BR-V được thiết kế theo hướng thực dụng, dễ sử dụng.
Các trang bị đáng chú ý gồm:
- Vô-lăng đa chức năng.
- Màn hình giải trí trung tâm.
- Kết nối điện thoại thông minh.
- Điều hòa cho khoang hành khách.
- Hệ thống khởi động bằng nút bấm.
- Chìa khóa thông minh tùy phiên bản.
- Nội thất da ở phiên bản L.
- Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 có khả năng gập linh hoạt.
BR-V L hướng tới khách hàng muốn có nhiều trang bị tiện nghi hơn, trong khi BR-V G phù hợp với người ưu tiên giá mua thấp.
7. Honda SENSING – điểm mạnh lớn
Một trong những ưu điểm nổi bật của BR-V là Honda SENSING.
Honda Việt Nam cho biết hệ thống hỗ trợ an toàn tiên tiến này được trang bị trên BR-V.
Các công nghệ hỗ trợ người lái đáng chú ý gồm:
- CMBS – Phanh giảm thiểu va chạm.
- ACC – Kiểm soát hành trình thích ứng.
- LKAS – Hỗ trợ giữ làn đường.
- RDM – Giảm thiểu chệch làn đường.
- LCDN – Thông báo xe phía trước khởi hành.
- Hỗ trợ kiểm soát hành trình và cảnh báo trong các tình huống phù hợp.
Đây là trang bị rất đáng giá nếu thường xuyên chạy cao tốc hoặc đường dài.
8. An toàn
BR-V có hệ thống an toàn tương đối đầy đủ:
- Túi khí.
- ABS.
- EBD.
- BA.
- Cân bằng điện tử.
- Kiểm soát lực kéo.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
- Camera hỗ trợ quan sát.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe tùy phiên bản.
- Honda SENSING.
Honda cũng trang bị khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE cùng móc ghế trẻ em ISOFIX.
9. Mức tiêu thụ nhiên liệu
Theo thông số Honda công bố:
| Điều kiện | Mức tiêu thụ |
|---|---|
| Kết hợp | 6,4 L/100 km |
| Đô thị cơ bản | 7,6 L/100 km |
Bình nhiên liệu có dung tích 42 lít.
Nếu chạy đường trường đều ga, BR-V có lợi thế về mức tiêu thụ nhiên liệu so với nhiều mẫu SUV 7 chỗ sử dụng động cơ dung tích lớn hơn.
10. BR-V G và BR-V L nên chọn bản nào?
Honda BR-V G – 629 triệu
Phù hợp nếu:
- Muốn mua xe 7 chỗ với ngân sách khoảng 650 triệu.
- Chú trọng tính kinh tế.
- Chủ yếu sử dụng cho gia đình.
- Không quá quan tâm tới các tiện nghi cao cấp.
Ưu điểm: giá vào thấp hơn L khoảng 76 triệu đồng.
Honda BR-V L – 705 triệu
Phù hợp nếu:
- Muốn nhiều tiện nghi hơn.
- Thường xuyên đi đường dài.
- Gia đình sử dụng xe thường xuyên.
- Muốn nội thất và trang bị cao cấp hơn.
Theo tôi, BR-V L là phiên bản đáng cân nhắc hơn nếu ngân sách cho phép, vì khoản chênh 76 triệu đồng đổi lại nhiều trang bị và trải nghiệm sử dụng tốt hơn.
11. Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
✅ Thiết kế SUV 7 chỗ đẹp, hiện đại
✅ Động cơ 1.5L tiết kiệm
✅ Hộp số CVT vận hành mượt
✅ Honda SENSING là điểm cộng lớn
✅ Không gian 3 hàng ghế
✅ Thương hiệu Honda
✅ Chi phí sử dụng tương đối hợp lý
✅ Giá khởi điểm 629 triệu đồng khá cạnh tranh
Nhược điểm
❌ Động cơ 1.5L không tạo cảm giác quá mạnh khi chở đủ 7 người
❌ Hàng ghế thứ 3 phù hợp hơn với nhu cầu gia đình hơn là chở 3 người lớn thường xuyên
❌ Trang bị tiện nghi chưa thuộc nhóm nhiều nhất phân khúc
❌ Giá bản L đã tiến gần một số mẫu SUV/MPV lớn hơn.
12. Honda BR-V 2026 có đáng mua?
Có, đặc biệt nếu ưu tiên:
7 chỗ + tiết kiệm nhiên liệu + an toàn + thương hiệu Nhật + sử dụng gia đình.
Ở mức 629 triệu đồng, BR-V G là một lựa chọn đáng chú ý. Honda Việt Nam hiện niêm yết BR-V từ 629 triệu đồng.
Nếu ngân sách khoảng 700–750 triệu đồng, tôi nghiêng về BR-V L vì đây là phiên bản cân bằng hơn giữa trang bị, tiện nghi và giá trị sử dụng.
So sánh nhanh
| Tiêu chí | BR-V | Xpander | Veloz Cross |
|---|---|---|---|
| Kiểu xe | SUV/MPV | MPV | MPV |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Động cơ | 1.5L | 1.5L | 1.5L |
| Hộp số | CVT | AT/CVT tùy phiên bản | CVT |
| Honda SENSING | Có | Tùy phiên bản | Có |
| Giá khởi điểm | 629 triệu | tùy thời điểm | tùy thời điểm |
| Điểm mạnh | An toàn, vận hành | Không gian, giá | Trang bị |
Kết luận: Honda BR-V 2026 phù hợp nhất với khách hàng cần một chiếc 7 chỗ cho gia đình, chạy phố hằng ngày nhưng vẫn thường xuyên đi tỉnh/cao tốc, đồng thời coi trọng hệ thống an toàn chủ động.
Lưu ý về khuyến mại: Honda Việt Nam từng triển khai các chương trình hỗ trợ BR-V L và BR-V G trong năm 2026, nhưng ưu đãi thay đổi theo từng tháng và nhà phân phối; vì vậy không nên cộng một mức giảm cố định vào giá xe nếu chưa kiểm tra chương trình tháng hiện tại.
Mr. Phòng